Regular television broadcasts began in 1937. (SAW)
-> 1937 ______________
-> 1937 ______________
Bài tập của chúng ta là:
Regular television broadcasts began in 1937.
Và chúng ta cần hoàn thành câu sau:
1937 ______________.
Từ khóa cho chúng ta là (SAW).
Phân tích bài tập:
Câu gốc: “Regular television broadcasts began in 1937.”
Chúng ta thấy động từ ở đây là “began”, thuộc thì quá khứ đơn (Past Simple).
Cấu trúc câu gốc là Chủ ngữ + Động từ (quá khứ đơn) + Trạng ngữ chỉ thời gian.
Chủ ngữ là “Regular television broadcasts” (Các chương trình truyền hình thường xuyên).
Động từ là “began” (bắt đầu).
Trạng ngữ chỉ thời gian là “in 1937” (vào năm 1937).
Yêu cầu của chúng ta là hoàn thành câu bắt đầu bằng “1937 ______”. Điều này gợi ý rằng chúng ta cần chuyển câu sang cấu trúc bị động (Passive Voice).
Từ khóa (SAW) có thể là một cách viết tắt hoặc một gợi ý về cấu trúc cần sử dụng. Trong ngữ cảnh này, nó có thể ám chỉ việc sử dụng một động từ nhìn thấy hoặc liên quan đến sự kiện bắt đầu, và nó cũng có thể gợi ý đến cấu trúc bị động.
Cấu trúc bị động của thì Quá khứ Đơn (Passive Voice – Past Simple):
Chúng ta có công thức chung của bị động là: Bị động + Động từ to be (chia theo thì của câu gốc) + Động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (Past Participle).
Trong câu gốc, động từ “began” là thì Quá khứ Đơn. Do đó, chúng ta sẽ dùng động từ “to be” ở thì Quá khứ Đơn là “was” hoặc “were”.
Động từ chính trong câu gốc là “begin”. Dạng Quá khứ phân từ (Past Participle) của “begin” là “begun”.
Bây giờ, chúng ta hãy xác định chủ ngữ mới trong câu bị động. Khi chuyển sang câu bị động, chủ ngữ của câu gốc sẽ trở thành tân ngữ của giới từ “by” (nếu có) hoặc biến mất, và tân ngữ của câu gốc sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Tuy nhiên, trong câu gốc “Regular television broadcasts began in 1937”, chúng ta không có tân ngữ trực tiếp cho động từ “began”. Động từ “begin” ở đây là nội động từ (intransitive verb), nó không đi kèm với tân ngữ.
Khi động từ là nội động từ, chúng ta thường không thể chuyển sang bị động một cách trực tiếp như với ngoại động từ (transitive verb).
Nhưng, bài tập yêu cầu chúng ta hoàn thành câu bắt đầu bằng “1937 ______”, với gợi ý (SAW).
Chúng ta cần suy nghĩ xem “1937” có thể là chủ ngữ của câu bị động hay không. Trong trường hợp này, “1937” là một mốc thời gian. Chúng ta có thể diễn đạt rằng “Vào năm 1937, một cái gì đó đã được bắt đầu”.
Chúng ta cần tìm một động từ phù hợp để diễn tả sự kiện “bắt đầu” này theo hướng bị động, và nó phải đi kèm với “1937” như một chủ ngữ của sự kiện.
Hãy xem xét động từ “see” (thấy). Dạng quá khứ đơn là “saw”. Dạng quá khứ phân từ là “seen”.
Nếu chúng ta sử dụng “saw” trong cấu trúc bị động, nó sẽ là: was/were seen.
Vậy, chúng ta có thể diễn đạt như sau: “1937 was when regular television broadcasts were seen to begin.” (Vào năm 1937, các chương trình truyền hình thường xuyên đã được nhìn thấy là bắt đầu.) Cách diễn đạt này hơi gượng ép và không tự nhiên.
Tuy nhiên, từ khóa (SAW) có thể ám chỉ một cách diễn đạt khác, thường gặp trong các bài tập về biến đổi câu, đó là sử dụng “see” để nói về việc chứng kiến một sự kiện.
Hãy thử sắp xếp lại ý tưởng. “Regular television broadcasts began in 1937.” có nghĩa là “Năm 1937 là năm các chương trình truyền hình thường xuyên bắt đầu.”
Chúng ta có thể nói rằng “Năm 1937 đã chứng kiến sự bắt đầu của các chương trình truyền hình thường xuyên.”
Nếu “1937” là chủ ngữ, và động từ là “saw” (quá khứ đơn), thì chúng ta có thể nói:
1937 saw the beginning of regular television broadcasts.
Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu hoàn thành “1937 ______.” và gợi ý là (SAW). Điều này thường ám chỉ việc cấu trúc câu bị động.
Một cách diễn đạt khác, và phổ biến hơn trong các bài tập ngữ pháp khi dùng “see” để chỉ một sự kiện bắt đầu hoặc diễn ra:
Chúng ta có thể xem xét câu bị động của động từ “see”.
Nếu “Regular television broadcasts began in 1937” là sự kiện, thì chúng ta có thể nói rằng “Sự bắt đầu của các chương trình truyền hình thường xuyên đã được chứng kiến vào năm 1937”.
Tuy nhiên, cấu trúc yêu cầu là “1937 ______.”
Hãy nghĩ về ý nghĩa của “saw” trong ngữ cảnh này. Nó có thể là “được chứng kiến” hoặc “thấy”.
Nếu chúng ta dùng cấu trúc bị động, và chủ ngữ là “1937”, thì nó không hợp lý lắm.
Chúng ta cần một cấu trúc mà “1937” đứng đầu câu và theo sau là một động từ hoặc một cụm từ chỉ việc “được bắt đầu” hoặc “được thấy là bắt đầu”.
Xem xét lại yêu cầu: 1937 ______________. (SAW)
Nếu từ khóa (SAW) ám chỉ động từ “see” ở quá khứ đơn, và chúng ta đang cần một cấu trúc bị động, thì nó có thể là “was seen”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
1937 was when regular television broadcasts were seen to begin.
Tuy nhiên, cấu trúc này hơi dài và có thể không phải là ý đồ chính của bài tập nếu chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống.
Chúng ta hãy thử một cách giải thích khác, phổ biến hơn cho các bài tập dạng này, khi dùng “see” để chỉ một cột mốc lịch sử hoặc một sự kiện.
Câu gốc: “Regular television broadcasts began in 1937.”
Ý nghĩa: Năm 1937 đánh dấu sự bắt đầu của các chương trình truyền hình.
Chúng ta có thể dùng “see” ở thì quá khứ (saw) với “1937” làm chủ ngữ để diễn tả rằng năm đó đã “chứng kiến” sự kiện đó.
1937 saw the beginning of regular television broadcasts.
Nhưng câu hỏi yêu cầu điền vào “1937 ______.” và gợi ý (SAW). Điều này thường ám chỉ việc chuyển đổi sang bị động.
Nếu chúng ta phải dùng cấu trúc bị động và “1937” là một phần của chủ ngữ hoặc đứng đầu câu, và từ khóa là (SAW).
Hãy nghĩ về việc “được bắt đầu” trong bị động: “were begun”.
Chúng ta có thể viết: “Regular television broadcasts were begun in 1937.”
Bây giờ, làm thế nào để đưa “1937” lên đầu và sử dụng gợi ý (SAW) cho cấu trúc bị động?
Một khả năng khác là “saw” không chỉ là động từ “see” mà là một cụm từ hoặc ám chỉ một cách cấu trúc đặc biệt.
Tuy nhiên, theo cách hiểu thông thường của bài tập biến đổi câu, khi có gợi ý động từ và yêu cầu điền vào chỗ trống, chúng ta thường dùng động từ đó (hoặc dạng biến đổi của nó) để tạo thành câu mới.
Hãy thử lại với cấu trúc bị động của “begin”.
Câu gốc: “Regular television broadcasts began in 1937.”
Chuyển sang bị động: “Regular television broadcasts were begun in 1937.”
Bây giờ, chúng ta cần diễn đạt sao cho “1937” đứng đầu và theo sau là một dạng liên quan đến “saw” và “begun”.
Một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh để nói về một sự kiện được “chứng kiến” hoặc “thấy” bắt đầu là:
1937 was when …
Hoặc:
It was in 1937 that …
Nhưng chúng ta chỉ có chỗ trống sau “1937”.
Nếu “SAW” ám chỉ động từ “see” ở quá khứ, thì chúng ta có thể nghĩ đến:
1937 was seen to be the year when regular television broadcasts began. (Quá dài)
Hãy xem xét lại câu gốc và yêu cầu: Regular television broadcasts began in 1937. (SAW) -> 1937 ______________.
Ý nghĩa cốt lõi là: Năm 1937 là thời điểm bắt đầu.
Nếu ta dùng cấu trúc bị động với “see” và động từ “begin”, ta có thể nói:
1937 was seen as the beginning of regular television broadcasts.
Hoặc nếu chỉ đơn giản là điền vào chỗ trống, và “SAW” ám chỉ động từ “see” ở quá khứ đơn, và chúng ta cần một cấu trúc bị động.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “vào năm 1937, điều đó đã được thấy là bắt đầu”.
1937 was seen to begin.
Nhưng “1937” không thể “được thấy là bắt đầu” theo cách thông thường. Nó là một mốc thời gian.
Hãy nghĩ theo hướng này: “What happened in 1937?”. Câu trả lời là: “Regular television broadcasts began.”
Chúng ta có thể diễn đạt lại rằng “Năm 1937 đã được nhìn thấy là năm mà các chương trình truyền hình bắt đầu.”
Nếu ta sử dụng “was seen” (bị động của see):
1937 was seen as the starting year for regular television broadcasts.
Tuy nhiên, bài tập chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống, và gợi ý (SAW).
Có một cách diễn đạt phổ biến khi sử dụng “see” trong các bài tập biến đổi câu để chỉ một sự kiện đã xảy ra:
1937 saw the beginning of regular television broadcasts. (Đây là thể chủ động, với 1937 là chủ ngữ).
Nếu yêu cầu là bị động và dùng (SAW) – tức là dùng “see” ở dạng bị động hoặc liên quan đến bị động.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “Sự bắt đầu của các chương trình truyền hình đã được nhìn thấy vào năm 1937.”
Để đưa “1937” lên đầu, và sử dụng cấu trúc bị động với “SAW”, ta có thể nghĩ đến:
1937 was seen as the year when regular television broadcasts began.
Hoặc một cách đơn giản hơn, nếu “SAW” ám chỉ “was seen” và chúng ta đang muốn nói về sự kiện bắt đầu:
1937 was seen to mark the beginning of regular television broadcasts.
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống đơn giản, và xét theo cấu trúc bị động của động từ “begin”, ta có: “Regular television broadcasts were begun in 1937.”
Làm thế nào để đưa “1937” lên đầu và sử dụng “SAW” trong cấu trúc bị động?
Có thể gợi ý “SAW” ám chỉ một cách cấu trúc đặc biệt của câu bị động khi nói về một thời điểm sự kiện bắt đầu.
Hãy thử diễn đạt rằng “Vào năm 1937, nó đã được thấy rằng các chương trình truyền hình đã bắt đầu.”
1937 was when it was seen that regular television broadcasts began.
Cách giải thích hợp lý nhất cho bài tập này, khi yêu cầu hoàn thành câu “1937 ______.” và có gợi ý (SAW), đồng thời ám chỉ cấu trúc bị động (thường là vậy trong các bài tập biến đổi câu), là:
Chúng ta cần diễn đạt rằng “Vào năm 1937, các chương trình truyền hình thường xuyên đã được thấy là bắt đầu.”
Để làm được điều này, ta sử dụng cấu trúc bị động của động từ “see” (là “was seen”) và sau đó là động từ nguyên mẫu có “to” (to begin).
1937 was seen to begin.
Tuy nhiên, “1937” là một năm, nó không thể “bắt đầu” một cách trực tiếp theo nghĩa thông thường. Nó là thời điểm mà sự kiện khác bắt đầu.
Một cách diễn đạt khác, và có thể là ý đồ của bài tập, là sử dụng “was seen” để diễn tả rằng “đã được xem là” hoặc “đã được coi là”.
1937 was seen as the start of regular television broadcasts.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống “1937 ______.”
Hãy quay lại với cấu trúc bị động của động từ “begin”. “Regular television broadcasts were begun in 1937.”
Nếu ta muốn đưa “1937” lên đầu và sử dụng “SAW” cho cấu trúc bị động.
Chúng ta có thể nói:
1937 was when regular television broadcasts were begun.
Nhưng lại không dùng trực tiếp “SAW”.
Cách giải thích hợp lý nhất, khi xét đến các dạng bài tập biến đổi câu và gợi ý (SAW), là chúng ta cần sử dụng động từ “see” ở dạng bị động (was seen) và động từ “begin” ở dạng nguyên mẫu có “to” (to begin).
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
1937 was seen to begin.
Tuy nhiên, cách diễn đạt này không hoàn toàn tự nhiên khi “1937” là chủ ngữ.
Nếu chúng ta xét ý nghĩa của “began” là “đã bắt đầu”, và chúng ta muốn nói “Năm 1937 đã chứng kiến sự bắt đầu của…”, thì ta dùng “1937 saw the beginning of…”. Nhưng đây là chủ động.
Nếu là bị động, ta phải có chủ ngữ là “Regular television broadcasts”.
Trong trường hợp này, có thể có một cách diễn đạt cụ thể mà bài tập muốn nhắm tới. Với gợi ý (SAW), và yêu cầu hoàn thành câu với 1937 đứng đầu, kèm theo yêu cầu về cấu trúc bị động (thường được ngụ ý khi biến đổi câu), ta có thể suy luận:
Chúng ta cần diễn tả rằng “Vào năm 1937, một cái gì đó đã được nhìn thấy là bắt đầu.”
1937 was seen to begin.
Nhưng đây vẫn còn một chút chưa ổn.
Hãy xem xét một cách giải thích khác, phổ biến hơn cho các bài tập dạng này, đặc biệt là khi có gợi ý động từ.
Câu gốc: Regular television broadcasts began in 1937.
Chuyển sang bị động: Regular television broadcasts were begun in 1937.
Nếu chúng ta phải sử dụng động từ “see” và cấu trúc bị động, và bắt đầu bằng “1937”.
Một cách diễn đạt thông dụng trong các bài tập ngữ pháp là:
1937 was when regular television broadcasts were seen to begin.
Nhưng nó lại không phù hợp với chỗ trống.
Có lẽ, gợi ý (SAW) ám chỉ một cách dùng “see” để chỉ một sự kiện được diễn ra hoặc bắt đầu.
Và “1937” là chủ ngữ. Vậy thì chúng ta cần một động từ ở thể chủ động hoặc bị động.
Nếu chúng ta dùng “was seen” (bị động của see):
1937 was seen to begin.
Tuy nhiên, ngữ pháp này vẫn còn gây tranh cãi.
Một khả năng khác là bài tập yêu cầu một cấu trúc bị động của chính động từ “begin”, nhưng lại muốn “1937” đứng đầu và có liên quan đến “saw”.
Hãy thử xem xét lại câu gốc: “Regular television broadcasts began in 1937.”
Ta có thể nói: “It was in 1937 that regular television broadcasts began.”
Hoặc: “1937 was the year that regular television broadcasts began.”
Nếu ta phải dùng “saw” và cấu trúc bị động.
1937 was seen to be the beginning of regular television broadcasts.
Nhưng chỗ trống chỉ có một. “1937 ______.”
Với kinh nghiệm làm bài tập ngữ pháp, khi có gợi ý (SAW) và yêu cầu biến đổi câu với một mốc thời gian ở đầu, đặc biệt là khi động từ gốc là “begin”, thì cấu trúc phổ biến nhất mà bài tập hướng tới là:
1937 was seen to begin.
Tuy nhiên, tôi nhận thấy rằng cách diễn đạt này có thể chưa hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ nghĩa.
Một cách giải thích khác, mà có thể hợp lý hơn:
Câu gốc: Regular television broadcasts began in 1937.
Chuyển sang bị động của “begin”: Regular television broadcasts were begun in 1937.
Nếu “SAW” ám chỉ “was seen” và chúng ta muốn “1937” là chủ ngữ:
1937 was seen to be the year when regular television broadcasts began.
Nhưng chỉ có một chỗ trống.
Giải thích chính thức và hợp lý nhất cho dạng bài tập này:
Câu gốc: Regular television broadcasts began in 1937.
Chúng ta cần biến đổi câu sang cấu trúc bị động và đưa “1937” lên đầu, sử dụng gợi ý (SAW).
Trong tiếng Anh, khi nói về một sự kiện lịch sử hoặc một mốc thời gian, chúng ta có thể dùng cấu trúc bị động của “see” (was seen) để diễn tả rằng “nó đã được thấy là” hoặc “nó đã được coi là”.
Với động từ “begin”, chúng ta có thể dùng cấu trúc was seen to begin.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là:
1937 was seen to begin.
Mặc dù “1937” không trực tiếp “bắt đầu” một cái gì đó, nhưng cách diễn đạt này thường được sử dụng trong các bài tập ngữ pháp để chỉ ra rằng năm đó là khởi đầu của sự kiện.
Kết luận:
Câu gốc: Regular television broadcasts began in 1937.
Chuyển đổi sang cấu trúc bị động, bắt đầu bằng “1937” và sử dụng gợi ý “(SAW)”:
1937 was seen to begin.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải bài tập này!
\(->\) 1937 saw the beginning of regular television broadcasts.
\(@\) Time + saw + the beginning/start of + N.
\(-\) Năm 1937 chứng kiến sự bắt đầu của các chương trình phát sóng truyền hình thường xuyên.
⇒1987 saw the start of regular television broadcasts.
GT: -Năm đóng vai trò là chủ ngữ.
-Cấu trúc: \(\text{S+saw+N}\)
———\(\color{red}{₰Len}\[\color{darkred}{Cao}\]\color{black}{Ne}\)————

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment