Reorder the words to have correct sentences
1) Alex / usually / fishing ,/ so / …
1) Alex / usually / fishing ,/ so / loves / góe / in / near / he / his house / fishing / the / lake /
Xin chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô là giáo viên tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một câu tiếng Anh bị xáo trộn để đưa nó về đúng trật tự nhé. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp các em nắm vững cấu trúc câu và cách sắp xếp từ trong tiếng Anh đấy!
Chúng ta cùng xem câu đầu tiên:
Bài tập: Sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:
1) Alex / usually / fishing ,/ so / loves / góe / in / near / he / his house / fishing / the / lake /.
À, nhìn qua các từ, cô thấy có vẻ như có một lỗi chính tả nhỏ ở từ “góe“. Chắc hẳn các em muốn viết là “goes” đúng không nào? Chúng ta sẽ sửa lại từ này để có câu đúng nhé! Ngoài ra, từ “fishing” xuất hiện hai lần, nhưng ở hai vị trí và vai trò khác nhau, chúng ta sẽ cùng phân tích kỹ hơn.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích và sắp xếp từng bước một nhé. Khi gặp một câu dài, cách tốt nhất là chia nhỏ nó ra thành các phần:
Bước 1: Xác định chủ ngữ (Subject) và động từ chính (Main Verb) cho mệnh đề đầu tiên.
-
Trong các từ đã cho, “Alex” rõ ràng là một chủ ngữ (tên riêng).
-
Động từ phù hợp với “Alex” nhất ở đây là “loves” (yêu thích).
-
Sau động từ “loves”, chúng ta thường có một tân ngữ (object) hoặc một hoạt động mà chủ ngữ yêu thích. Ở đây, chúng ta có từ “fishing” (việc câu cá) có thể đóng vai trò là tân ngữ dạng V-ing (gerund).
Ghép lại, chúng ta có mệnh đề đầu tiên: Alex loves fishing. (Alex yêu thích việc câu cá.)
Bước 2: Tìm từ nối (Conjunction) và chủ ngữ cho mệnh đề thứ hai.
-
Chúng ta có từ “so” (vì vậy, cho nên). Đây là một từ nối (conjunction) thường dùng để chỉ kết quả hoặc lý do.
-
Sau “so”, chúng ta cần một chủ ngữ cho mệnh đề thứ hai. “he” (anh ấy) chính là đại từ thay thế cho “Alex”.
Vậy, chúng ta sẽ có: …, so he…
Bước 3: Xác định động từ và trạng từ trong mệnh đề thứ hai.
-
Chúng ta đã sửa “góe” thành “goes“. “Goes” là động từ. Khi nói về một hoạt động, chúng ta thường dùng cấu trúc “go + V-ing”. Ở đây, chúng ta có từ “fishing” lần thứ hai.
-
Vậy, chúng ta có cụm động từ: goes fishing (đi câu cá).
-
Tiếp theo là trạng từ “usually” (thường xuyên). Đây là trạng từ chỉ tần suất. Trong thì hiện tại đơn, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ chính (goes).
Ghép lại, chúng ta có phần tiếp theo: so he usually goes fishing. (vì vậy anh ấy thường đi câu cá.)
Bước 4: Hoàn thành các cụm giới từ (Prepositional Phrases) chỉ địa điểm.
-
Chúng ta còn lại các từ: “in“, “near“, “his house“, “the“, “lake“.
-
Chúng ta đi câu cá “ở đâu”? Cụm “in the lake” (ở hồ) là một cụm giới từ chỉ địa điểm rất phù hợp.
-
Vậy, chúng ta có: … goes fishing in the lake.
-
Cụm “near his house” (gần nhà anh ấy) là một cụm giới từ khác, dùng để bổ nghĩa thêm cho địa điểm “the lake”. Nó cho biết cái hồ đó nằm ở đâu.
Ghép lại, chúng ta có: … goes fishing in the lake near his house. (đi câu cá ở hồ gần nhà mình.)
Bước 5: Ghép tất cả các phần lại và kiểm tra câu hoàn chỉnh.
Khi ghép tất cả các phần đã sắp xếp lại, chúng ta sẽ có câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp:
Alex loves fishing, so he usually goes fishing in the lake near his house.
Giải thích ý nghĩa của câu:
Câu này có nghĩa là: “Alex yêu thích việc câu cá, vì vậy anh ấy thường đi câu cá ở cái hồ gần nhà mình.”
Các em thấy không, việc sắp xếp từ không chỉ là đặt chúng cạnh nhau mà còn phải hiểu được vai trò của từng từ, từng cụm từ trong câu. Hãy nhớ cấu trúc Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), vị trí của trạng từ, và cách dùng các cụm giới từ nhé! Luyện tập nhiều sẽ giúp các em làm tốt dạng bài này đấy.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Đáp án ⇒ Alex loves fishing, so he usually goes fishing in the lake near his house.
Cấu trúc ngữ pháp trong câu ↓
Vế 1: Alex (Chủ ngữ) + loves (Động từ) + fishing (Danh động từ làm tân ngữ).
Từ nối: so (Vì vậy – chỉ kết quả).
Vế 2: he (Chủ ngữ) + usually (Trạng từ chỉ tần suất) + goes fishing (Cụm động từ chính) + in the lake near his house (Trạng ngữ chỉ nơi chốn).
Dịch:
⇒ Alex rất thích câu cá, vì vậy anh ấy thường đi câu cá ở hồ gần nhà của anh.
\(1\). Alex loves fishing, so he usually goes fishing in the lake near his house
\(-\) HTĐ \((+)\) S + V(s/es)
\(-\) love + V-ing : yêu thích làm gì
\(-\) S + V + so + S + V : vì vậy
\(-\) in + địa điểm ở trong
\(->\) Alex yêu thích câu cá, vì vậy anh ấy thường đi câu cá ở hồ gần nhà anh ấy.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment