Rewrite the following question in reported speech, using question words before t…
Should I discuss this matter with my teammates? –
\(->\) Jonas wondered …
Chào các em học sinh lớp 9!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài rất thú vị trong phần Reported Speech, đó là biến đổi câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp mà sử dụng question words + to-infinitive.
Đề bài của chúng ta là:
Should I discuss this matter with my teammates?
Chúng ta cần viết lại câu này dưới dạng reported speech, bắt đầu bằng “Jonas wondered…”.
Bước 1: Xác định loại câu hỏi trực tiếp.
Câu “Should I discuss this matter with my teammates?” là một câu hỏi Yes/No. Tuy nhiên, khi chuyển sang reported speech với question words + to-infinitive, chúng ta sẽ không dùng “if” hay “whether” nữa.
Bước 2: Xác định chủ ngữ và động từ trong câu trực tiếp.
Chủ ngữ là “I”.
Động từ là “should discuss”.
Bước 3: Thay đổi chủ ngữ và động từ cho phù hợp với câu gián tiếp.
Trong câu trực tiếp, người nói là “I”. Khi chuyển sang reported speech, chúng ta cần xác định người nói là ai. Đề bài cho biết câu này là của Jonas, nên “I” sẽ được đổi thành “he” (vì Jonas là nam).
Động từ “should discuss” cần được biến đổi. Cấu trúc question words + to-infinitive có nghĩa là chúng ta sẽ dùng một “question word” (từ để hỏi) đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”.
Bước 4: Tìm “question word” thích hợp.
Trong trường hợp câu hỏi Yes/No như thế này, khi chuyển sang cấu trúc question words + to-infinitive, chúng ta thường sử dụng “what” hoặc “where” tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, với động từ “discuss”, “what” là lựa chọn hợp lý nhất để chỉ ra đối tượng của việc thảo luận.
Nếu câu hỏi là “Should I go?”, ta có thể dùng “where to go”.
Nhưng với “discuss this matter”, chúng ta muốn biết “cái gì” nên được thảo luận.
Bước 5: Biến đổi động từ chính thành to-infinitive.
Động từ chính trong câu trực tiếp là “discuss”. Khi sử dụng cấu trúc question words + to-infinitive, chúng ta sẽ bỏ “should” và giữ nguyên động từ chính, thêm “to” vào trước nó: to discuss.
Bước 6: Thay đổi các yếu tố khác (nếu có).
“this matter” sẽ được đổi thành “that matter” khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp.
Bước 7: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Chúng ta có: Jonas wondered + what + he + (should) + to discuss + that matter + with his teammates.
Tuy nhiên, cấu trúc question words + to-infinitive không bao gồm chủ ngữ trực tiếp nữa. Nó mang ý nghĩa “ai đó đang tự hỏi nên làm gì”.
Vậy, chúng ta sẽ ghép như sau:
Jonas wondered what to discuss that matter with his teammates.
Một cách giải thích khác và chính xác hơn:
Khi gặp câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng “Should”, chúng ta có thể xem xét xem có động từ nào trong câu có thể đi kèm với “what to do” hay không. Ở đây, động từ chính là “discuss”.
Cấu trúc chung của loại này là: Subject + wondered + question word + to-infinitive.
Trong câu trực tiếp: “Should I discuss this matter with my teammates?”
Người nói là “I” (sẽ đổi thành “he” vì Jonas).
Câu hỏi này về việc “có nên thảo luận cái gì đó hay không”. Từ để hỏi thích hợp nhất ở đây là “what”.
Động từ chính là “discuss”. Chúng ta sẽ biến nó thành “to discuss”.
Do đó, câu gián tiếp sẽ là:
Jonas wondered what to discuss that matter with his teammates.
Kết quả cuối cùng:
Jonas wondered what to discuss that matter with his teammates.
Lưu ý: Đôi khi, với câu hỏi Yes/No và động từ “discuss”, chúng ta cũng có thể sử dụng “whether” hoặc “if” đi với “to-infinitive” như: Jonas wondered whether/if he should discuss… Tuy nhiên, yêu cầu của đề bài là sử dụng question words trước to-infinitive, nên “what” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án: Jonas wondered whether to discuss that matter with his teammates.
Giải thích:
Cấu trúc câu tường thuật (câu hỏi bắt đầu bằng Should/Can): S \(+\) wondered / asked / wanted to know \(+\) whether \(+\) to V
\(-\) Bỏ Should và I
\(-\) Chuyển động từ chính thành dạng nguyên mẫu có “to”: to discuss
\(-\) my \(->\) his (để phù hợp với chủ ngữ Jonas)
\(-\) this \(->\) that (quy tắc lùi thì/đổi từ)
Dịch câu: Jonas băn khoăn liệu có nên thảo luận vấn đề đó với các đồng đội của mình hay không.
Đáp án:
\(text{Jonas wondered whether to discuss that matter with his teammates}\)
Giaỉ thích:
Cấu trúc:
S + wondered/asked + whether + to V + O
S + wondered/asked + wh-question + to V + O
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment