Rewrite the sentence.
At first, they found teamwork difficult, but now it is nor…
At first, they found teamwork difficult, but now it is normal for them.
\(->\) They have got used to …
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập viết lại câu rất thú vị, giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc diễn tả sự quen thuộc nhé.
Đề bài: Rewrite the sentence.
At first, they found teamwork difficult, but now it is normal for them.
\(->\) They have got used to ….
Phân tích đề bài và hướng dẫn giải:
Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc và cấu trúc “get used to”.
1. Phân tích câu gốc:
-
“At first, they found teamwork difficult”: Ban đầu, họ thấy làm việc nhóm khó khăn. Điều này cho thấy làm việc nhóm là một điều mới mẻ và không dễ dàng đối với họ.
-
“but now it is normal for them”: Nhưng bây giờ thì việc đó là bình thường đối với họ. Điều này ngụ ý rằng họ đã trải qua một quá trình thích nghi và hiện tại đã quen với việc làm việc nhóm.
Tóm lại, câu gốc diễn tả sự thay đổi từ việc coi một điều gì đó là khó khăn, xa lạ sang việc coi nó là bình thường, quen thuộc.
2. Tìm hiểu cấu trúc “get used to”:
-
Ý nghĩa: “Get used to” có nghĩa là “trở nên quen với cái gì đó”, “thích nghi với cái gì đó”. Nó diễn tả quá trình từ không quen đến quen.
-
Cấu trúc ngữ pháp: “get used to” + (danh từ / cụm danh từ / V-ing).
Ví dụ:
-
I‘m getting used to the new system. (Tôi đang dần quen với hệ thống mới.)
-
She got used to living alone. (Cô ấy đã quen với việc sống một mình.)
-
-
Thì (Tense): Trong câu này, đề bài cho “They have got used to…”. Đây là thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) của “get used to”. Thì hiện tại hoàn thành được dùng ở đây rất phù hợp vì nó diễn tả một hành động (quá trình quen với teamwork) bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kết quả của nó vẫn còn ở hiện tại (bây giờ việc đó là bình thường).
3. Áp dụng vào bài tập:
Chúng ta cần điền vào chỗ trống điều mà “họ” đã quen với. Dựa vào câu gốc, điều mà ban đầu họ thấy khó khăn nhưng giờ đã bình thường chính là “teamwork” (làm việc nhóm).
Vì “teamwork” là một danh từ, chúng ta có thể đặt trực tiếp nó sau “used to”.
Vậy, phần còn thiếu chính là teamwork.
Câu trả lời hoàn chỉnh:
They have got used to teamwork.
Giải thích tóm tắt:
Câu gốc diễn tả việc họ từ chỗ thấy làm việc nhóm khó khăn đến chỗ coi đó là bình thường. Cấu trúc “get used to” rất phù hợp để diễn tả sự thích nghi này. “Teamwork” chính là đối tượng mà họ đã trở nên quen thuộc.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ bài tập hơn. Chúc các em học tốt!
Ans : They have got used to teamwork.
– S get used to V-ing / N-phr
– diễn tả sự việc nào đó đang dần trở nên quen thuộc
– HTHT : S have/has V3/ed
– Họ đã dần quen với việc làm việc nhóm.
\(->\)They have got used to working in a team
Cấu trúc: get used to + V-ing/Noun (dần quen với việc gì)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment