Rewrite the sentence so that it is closest in meaning to the original one or do …
1. He became successful as a famous writer at the age of 20. (Write a cleft sentence, focusing on the underlined part)
→…………………………………………………………………………………………………………….
2. Nam decided to go to medical school because he wanted to become a surgeon. (Rewrite the sentence, using To -infinitive)
→…………………………………………………………………………………………………………….
3.“I am terribly sorry for taking the car without asking,” said Edward to his father. (Rewrite the sentence, using Perfect gerund)
→ Edward apologized…………………………………………………………………………………….….
4. While some students stand up to bullying, others remain silent for the fear of the consequences. (Rewrite the sentence, using By contrast)
→…………………………………………………………………………………………………………….
5. It / confidence / that / play / important / role / one’s ability / make / good decisions. (Write a complete sentence, using the words given.)
→…………………………………………………………………………………………………………….
6. Poor / time management / skill / can / make / hard / students / balance / between / work / study. (Write a complete sentence, using the words given.)
→…………………………………………………………………………………………………………….
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng và cách diễn đạt khác nhau trong Tiếng Anh. Các em hãy chú ý theo dõi và ghi chép lại nhé.
Chúng ta bắt đầu với câu số 1:
1. He became successful as a famous writer at the age of 20. (Write a cleft sentence, focusing on the underlined part)
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng cấu trúc cleft sentence, và nhấn mạnh vào phần được gạch chân là “successful as a famous writer”. Cấu trúc cleft sentence thường có dạng “It is/was + phần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại”. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ nhấn mạnh vào “successful as a famous writer”.
Đáp án:
→ It was as a famous writer that he became successful at the age of 20.
Hoặc có thể viết:
→ It was his success as a famous writer that he achieved at the age of 20.
Lưu ý: Cấu trúc cleft sentence giúp chúng ta nhấn mạnh vào một phần cụ thể của câu để làm rõ ý nghĩa hơn.
Tiếp theo là câu số 2:
2. Nam decided to go to medical school because he wanted to become a surgeon. (Rewrite the sentence, using To -infinitive)
Ở câu này, chúng ta cần diễn tả lại lý do Nam quyết định vào trường y bằng cách sử dụng To -infinitive. Cấu trúc “because + mệnh đề” có thể được thay thế bằng “to + động từ nguyên thể” khi diễn tả mục đích.
Đáp án:
→ Nam decided to go to medical school to become a surgeon.
Giải thích: “because he wanted to become a surgeon” diễn tả mục đích, nên chúng ta có thể thay thế bằng “to become a surgeon” để câu gọn gàng và súc tích hơn.
Câu số 3 yêu cầu sử dụng Perfect gerund:
3. “I am terribly sorry for taking the car without asking,” said Edward to his father. (Rewrite the sentence, using Perfect gerund)
Đề bài yêu cầu chúng ta dùng cấu trúc “apologize for + Perfect gerund” để diễn tả lời xin lỗi. Perfect gerund có dạng “having + V3/ed”. Lời xin lỗi của Edward là về việc đã lấy xe mà không xin phép, hành động này đã xảy ra.
Đáp án:
→ Edward apologized for having taken the car without asking his father.
Giải thích: “having taken” là Perfect gerund, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và là nguyên nhân của lời xin lỗi.
Chuyển sang câu số 4, chúng ta sẽ sử dụng “By contrast”:
4. While some students stand up to bullying, others remain silent for the fear of the consequences. (Rewrite the sentence, using By contrast)
“By contrast” được dùng để chỉ sự đối lập. Trong câu gốc, “while” đã thể hiện sự đối lập giữa hai nhóm học sinh. Chúng ta sẽ dùng “By contrast” để nối hai vế câu, nhấn mạnh sự khác biệt.
Đáp án:
→ Some students stand up to bullying. By contrast, others remain silent for the fear of the consequences.
Hoặc có thể viết:
→ Some students stand up to bullying; by contrast, others remain silent for the fear of the consequences.
Lưu ý: “By contrast” thường đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
Câu số 5 là bài tập điền từ vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh:
5. It / confidence / that / play / important / role / one’s ability / make / good decisions. (Write a complete sentence, using the words given.)
Chúng ta có các từ khóa: It, confidence, that, play, important, role, one’s ability, make, good decisions. Dựa vào cấu trúc và nghĩa của câu, chúng ta có thể hình thành câu theo dạng cleft sentence hoặc cấu trúc thông thường.
Đáp án:
→ It is confidence that plays an important role in one’s ability to make good decisions.
Giải thích: “It is … that …” là cấu trúc nhấn mạnh. “Confidence” là danh từ số ít nên động từ “play” chia là “plays”. “One’s ability to make good decisions” là cách diễn đạt phù hợp.
Và cuối cùng là câu số 6, cũng là bài tập điền từ:
6. Poor / time management / skill / can / make / hard / students / balance / between / work / study. (Write a complete sentence, using the words given.)
Các từ khóa: Poor, time management, skill, can, make, hard, students, balance, between, work, study. Chúng ta cần tạo một câu có nghĩa, diễn tả việc kỹ năng quản lý thời gian kém có thể gây khó khăn cho học sinh trong việc cân bằng giữa công việc và học tập.
Đáp án:
→ Poor time management skills can make it hard for students to balance between work and study.
Giải thích: “make it hard for someone to do something” là cấu trúc phổ biến diễn tả sự khó khăn. “Poor time management skills” là chủ ngữ. “Can make” là động từ khuyết thiếu.
Các em về nhà ôn tập kỹ lại các cấu trúc này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1. \(text{It was at the age of 20 that he became successful as a famous writer}\)
Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence):
\(text{It + be + trạng ngữ}\) (\(text{adverb}\)) \(text{+ that + S + V + O}\)
\(text{become + adj}\)
2. \(text{Nam decided to go to medical school to become a surgeon}\)
Cấu trúc:
\(text{S + V + to }\)
\(text{a + Nsố ít}\)
3. \(text{Edward apologized for having taken the car without asking}\)
Cấu trúc perfect gerund:
\(text{S + V + for + having + V3/ed}\)
\(text{without + V-ing}\)
4. \(text{Some students stand up to bullying. By contrast, others remain silent for fear of the consequence}\)
Cấu trúc:
\(text{Clause 1 + By contrast + Clause 2}\)
5. \(text{It is confidence that plays an important role in one’s ability to make good decisions}\)
Cấu trúc:
\(text{It is + N + that + V}\)
6. \(text{Poor time management skills can make it hard for students to balance between work and study}\)
Cấu trúc:
\(text{S + make + it + adj + for sb + to V}\)
\(\color{#aaff7f}{g}\color{#b9ff7f}{i}\color{#c8ff7f}{a}\color{#d8ff7f}{b}\color{#e7ff7f}{a}\color{#f6ff7f}{o}\color{#fff97f}{2}\color{#ffed7f}{9}\color{#ffe17f}{3}\)
Đáp án chi tiết:
1. Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh trạng ngữ:
→ It was at the age of 20 that he became successful as a famous writer.
(Chính vào năm 20 tuổi, ông ấy đã thành công với tư cách là một nhà văn nổi tiếng.)
2. Sử dụng To-infinitive để chỉ mục đích:
→ Nam decided to go to medical school to become a surgeon.
(Nam quyết định đi học trường y để trở thành một bác sĩ phẫu thuật.)
3. Sử dụng Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) sau giới từ:
→ Edward apologized to his father for having taken the car without asking.
(Edward xin lỗi cha mình vì đã tự ý lấy xe mà không hỏi trước.)
4. Sử dụng cụm từ “By contrast” (Trái lại):
→ Some students stand up to bullying; by contrast, others remain silent for the fear of the consequences.
(Một số học sinh đứng lên chống lại nạn bắt nạt; trái lại, những học sinh khác lại giữ im lặng vì sợ hậu quả.)
5. Viết câu hoàn chỉnh (Sử dụng cấu trúc câu chẻ):
→ It is confidence that plays an important role in one’s ability to make good decisions.
(Chính sự tự tin đóng vai trò quan trọng trong khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn của một người.)
6. Viết câu hoàn chỉnh (Cấu trúc chủ ngữ giả với “make it + adj + for someone to do something”):
→ Poor time management skills can make it hard for students to balance between work and study.
(Kỹ năng quản lý thời gian kém có thể khiến học sinh gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và học tập.)
Note:
– Câu 1: Trong câu chẻ, ta dùng cấu trúc It + is/was + [phần cần nhấn mạnh] + that + …
– Câu 3: Dùng Having + V3/ed (Perfect gerund) để nhấn mạnh hành động “lấy xe” đã xảy ra trước hành động “xin lỗi”.
– Câu 6: Nhớ thêm “it” sau “make” và dùng “skills” (số nhiều) hoặc chia động từ phù hợp để câu tự nhiên hơn nhé!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment