Rewrite these sentences without changing the meaning, using gerund perfect
Quest…
Question 54: After I watched the documentary about wildlife, I made a donation to anenvironmental society
→ Having…..
Question 55: After she had finished her homework, she went out with her friends.
→Having
Question 56: After they had completed the project, they celebrated together.
→Having
Rewrite these sentences with the same meaning and using the eleft sentences with underlined word.
Question 57: Mary bought a new laptop yesterday.
→ It was
Question 58 Lisa sent an email to her manager.
→ It was
giúp vs ạ
Xin chào các em học sinh lớp 11! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các dạng bài ngữ pháp thú vị này nhé. Có vẻ như các em đang gặp một chút khó khăn với Gerund Perfect và Cleft Sentences. Đừng lo lắng, cô sẽ hướng dẫn thật chi tiết và dễ hiểu!
PHẦN 1: REWRITE SENTENCES USING GERUND PERFECT
1. Khái niệm Gerund Perfect:
Gerund Perfect có dạng: Having + Past Participle (V3/ed)
Nó được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ, và cả hai hành động này thường có cùng chủ ngữ. Nó nhấn mạnh tính hoàn thành của hành động thứ nhất.
Ví dụ: After I had finished my work, I went home.
→ Having finished my work, I went home.
2. Áp dụng vào bài tập:
Question 54: After I watched the documentary about wildlife, I made a donation to an environmental society
Phân tích:
- Hành động thứ nhất (xảy ra trước): “I watched the documentary”
- Hành động thứ hai (xảy ra sau): “I made a donation”
- Cả hai hành động đều có cùng chủ ngữ là “I”.
- Chúng ta sẽ biến mệnh đề “After I watched…” thành Gerund Perfect.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta thay cụm “After I watched” bằng “Having + V3/ed” của động từ “watch”.
V3 của “watch” là “watched”.
Vậy, cụm từ cần điền là “Having watched”.
Mệnh đề còn lại giữ nguyên.
Đáp án: Having watched the documentary about wildlife, I made a donation to an environmental society.
Question 55: After she had finished her homework, she went out with her friends.
Phân tích:
- Hành động thứ nhất (xảy ra trước): “she had finished her homework” (đã dùng thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh sự việc xảy ra trước)
- Hành động thứ hai (xảy ra sau): “she went out with her friends”
- Cả hai hành động đều có cùng chủ ngữ là “she”.
- Chúng ta sẽ biến mệnh đề “After she had finished…” thành Gerund Perfect.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta thay cụm “After she had finished” bằng “Having + V3/ed” của động từ “finish”.
V3 của “finish” là “finished”.
Vậy, cụm từ cần điền là “Having finished”.
Mệnh đề còn lại giữ nguyên.
Đáp án: Having finished her homework, she went out with her friends.
Question 56: After they had completed the project, they celebrated together.
Phân tích:
- Hành động thứ nhất (xảy ra trước): “they had completed the project”
- Hành động thứ hai (xảy ra sau): “they celebrated together”
- Cả hai hành động đều có cùng chủ ngữ là “they”.
Giải thích chi tiết:
Tương tự, chúng ta thay cụm “After they had completed” bằng “Having + V3/ed” của động từ “complete”.
V3 của “complete” là “completed”.
Vậy, cụm từ cần điền là “Having completed”.
Mệnh đề còn lại giữ nguyên.
Đáp án: Having completed the project, they celebrated together.
PHẦN 2: REWRITE SENTENCES USING CLEFT SENTENCES (IT WAS…)
1. Khái niệm Cleft Sentences (Câu chẻ):
Câu chẻ là một cấu trúc đặc biệt được sử dụng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ) bằng cách đặt nó vào giữa cấu trúc It is/was… that/who/which…
Cấu trúc cơ bản:
- Nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject): It + was + Subject + who/that + V + O…
- Nhấn mạnh Tân ngữ (Object): It + was + Object + that/which + S + V…
- Nhấn mạnh Trạng ngữ (Adverbial): It + was + Adverbial + that/when/where + S + V + O…
Lưu ý:
- Chúng ta dùng “was” vì các câu gốc đều ở thì quá khứ đơn.
- “Who” dùng cho người, “which” dùng cho vật, “that” có thể dùng cho cả người và vật (phổ biến hơn trong câu chẻ). “When” cho thời gian, “where” cho nơi chốn.
2. Áp dụng vào bài tập:
Quan trọng: Đề bài yêu cầu “using the cleft sentences with underlined word“, nhưng trong câu 57 và 58 không có từ nào được gạch chân. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể chọn một thành phần bất kỳ để nhấn mạnh. Cô sẽ hướng dẫn cách nhấn mạnh một số thành phần phổ biến nhé.
Question 57: Mary bought a new laptop yesterday.
Phân tích:
Câu này có các thành phần có thể nhấn mạnh:
- Chủ ngữ: Mary
- Tân ngữ: a new laptop
- Trạng ngữ chỉ thời gian: yesterday
Giải thích chi tiết và các cách nhấn mạnh:
a. Nhấn mạnh Chủ ngữ “Mary”:
Mary là người, nên chúng ta dùng “who” hoặc “that”.
→ It was Mary who/that bought a new laptop yesterday.
b. Nhấn mạnh Tân ngữ “a new laptop”:
“a new laptop” là vật, nên chúng ta dùng “that” hoặc “which”.
→ It was a new laptop that/which Mary bought yesterday.
c. Nhấn mạnh Trạng ngữ chỉ thời gian “yesterday”:
“yesterday” là thời gian, nên chúng ta dùng “that” hoặc “when”.
→ It was yesterday that/when Mary bought a new laptop.
Vì không có từ gạch chân cụ thể, cô sẽ cung cấp một đáp án thông thường nhất, thường là nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Đáp án (Ví dụ, nhấn mạnh chủ ngữ): It was Mary who bought a new laptop yesterday.
(Hoặc: It was a new laptop that Mary bought yesterday. / It was yesterday that Mary bought a new laptop.)
Question 58: Lisa sent an email to her manager.
Phân tích:
Tương tự, câu này cũng không có từ gạch chân. Chúng ta có thể nhấn mạnh:
- Chủ ngữ: Lisa
- Tân ngữ: an email
- Tân ngữ gián tiếp (hoặc cụm trạng ngữ): to her manager
Giải thích chi tiết và các cách nhấn mạnh:
a. Nhấn mạnh Chủ ngữ “Lisa”:
Lisa là người, nên chúng ta dùng “who” hoặc “that”.
→ It was Lisa who/that sent an email to her manager.
b. Nhấn mạnh Tân ngữ “an email”:
“an email” là vật, nên chúng ta dùng “that” hoặc “which”.
→ It was an email that/which Lisa sent to her manager.
c. Nhấn mạnh cụm “to her manager”:
Đây là đối tượng của hành động, cũng có thể dùng “that” hoặc “who” (nếu manager là người).
→ It was to her manager that Lisa sent an email.
Cô sẽ cung cấp một đáp án thông thường.
Đáp án (Ví dụ, nhấn mạnh chủ ngữ): It was Lisa who sent an email to her manager.
(Hoặc: It was an email that Lisa sent to her manager. / It was to her manager that Lisa sent an email.)
Các em nhớ nhé, ngữ pháp Tiếng Anh rất logic. Khi hiểu rõ bản chất và mục đích sử dụng của từng cấu trúc, việc làm bài tập sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(54.\) Having watched the documentary about wildlife, I made a donation to an environmental society.
\(55.\) Having finished her homework, she went out with her friends.
\(56.\) Having completed the project, they celebrated together.
\(-\) Cấu trúc rút gọn mệnh đề quá khứ hoàn thành.
\(@\) After + S + had + V3/Vpp + O, mệnh đề thì quá khứ đơn.
\(->\) Having + V3/Vpp + O, mệnh đề thì quá khứ đơn.
\(57.\) It was a new laptop that Mary bought yesterday.
\(58.\) It was Lisa who sent an email to her manager.
\(-\) Cấu trúc câu chẻ.
\(->\) It + be + N + that/who/which + V(chia) + O.
Đáp án:
54. Having watched the documentary about wildlife, I made a donation to an environmental society.
-> Hành động “xem phim” (watched) xảy ra trước, ta chuyển thành “Having watched”.
55. Having finished her homework, she went out with her friends.
->Hành động “làm xong bài tập” (had finished) hoàn tất trước, ta bỏ “After she” và giữ lại “Having finished”.
56. Having completed the project, they celebrated together.
-> Tương tự, hành động “hoàn thành dự án” được đưa về dạng rút gọn để nhấn mạnh sự hoàn tất.
57. It was Mary that (hoặc who) bought a new laptop yesterday.
-> Nhấn mạnh chính Mary chứ không phải ai khác là người mua laptop.
58. It was an email that Lisa sent to her manager.
-> Nhấn mạnh vật (an email) nên ta dùng “that”.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment