Rewrite (use 2-5 words in total)
1. We can’t afford such an expensive holiday
->…
1. We can’t afford such an expensive holiday
-> (as) We can’t afford………… that.
2. As we climbed higher, we had more difficulty breathing
-> (harder) The………….. it was to breathe
3.Jane gave us a warm welcome when we arrived.
-> (friendly) Jane welcomed……….. when we arrived.
4. The weather was getting worse by the minute, so we decided not to go out.
->(and) The weather was getting……….., so we decided not to go out.
giúp mik với ạ, mik cảm ơn !
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một.
Câu 1:
We can’t afford such an expensive holiday
-> (as) We can’t afford………… that.
Ở câu này, chúng ta cần điền vào chỗ trống để câu có ý nghĩa tương đương với câu gốc. Câu gốc có nghĩa là “Chúng ta không đủ khả năng chi trả cho một kỳ nghỉ đắt đỏ như vậy”. Từ gợi ý “(as)” và phần sau của câu “We can’t afford………… that.” cho thấy chúng ta đang sử dụng cấu trúc so sánh “as…as” để diễn tả sự không đủ khả năng.
Chúng ta không đủ khả năng chi trả cho một kỳ nghỉ đắt đỏ. Điều này có nghĩa là kỳ nghỉ này đắt đỏ như là một cái gì đó mà chúng ta không thể chi trả.
Vậy, chỗ trống chúng ta cần điền là “as expensive
Đáp án: We can’t afford as expensive that.
Giải thích: Cấu trúc “can’t afford as…as” dùng để nói không đủ khả năng chi trả cho cái gì đó vì nó quá…
Câu 2:
As we climbed higher, we had more difficulty breathing
-> (harder) The………….. it was to breathe
Câu gốc có nghĩa là “Khi chúng ta leo cao hơn, chúng ta càng khó thở hơn”. Từ gợi ý “(harder)” và phần sau của câu “The………….. it was to breathe” cho thấy chúng ta đang sử dụng cấu trúc so sánh kép “The… the…”
Cấu trúc “The + so sánh hơn + …, the + so sánh hơn + …” dùng để diễn tả sự thay đổi tương quan.
Ở đây, “chúng ta leo cao hơn” tương ứng với phần đầu của cấu trúc, và “chúng ta càng khó thở hơn” tương ứng với phần sau.
Phần “chúng ta càng khó thở hơn” đã được cho là “The………….. it was to breathe”. Từ “harder” là dạng so sánh hơn của “hard” (khó).
Vậy, chúng ta cần điền “harder” vào chỗ trống để có nghĩa là “Càng lên cao, càng khó thở”.
Đáp án: The harder it was to breathe
Giải thích: Cấu trúc “The higher we climbed, the harder it was to breathe” diễn tả mối quan hệ tương quan: càng lên cao, càng khó thở.
Câu 3:
Jane gave us a warm welcome when we arrived.
-> (friendly) Jane welcomed……….. when we arrived.
Câu gốc có nghĩa là “Jane đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi đến.” Từ gợi ý “(friendly)” và phần sau của câu “Jane welcomed……….. when we arrived.” cho thấy chúng ta cần chuyển đổi danh từ “welcome” (sự chào đón) thành động từ “welcomed” và sử dụng tính từ “friendly” (thân thiện, nồng nhiệt).
Chúng ta cần diễn đạt lại ý Jane chào đón chúng tôi nồng nhiệt bằng cách sử dụng động từ “welcome” và tính từ “friendly”.
Khi ai đó chào đón bạn một cách nồng nhiệt, họ đã chào đón bạn một cách thân thiện.
Vậy, chúng ta cần điền “us warmly/friendlier” vào chỗ trống. Tuy nhiên, yêu cầu là dùng 2-5 từ. “warmly” là trạng từ, và “us” là tân ngữ.
Jane welcomed us warmly. Từ “friendly” có thể được dùng như một trạng từ trong trường hợp này để diễn tả cách thức chào đón.
Đáp án: Jane welcomed us friendly when we arrived.
Giải thích: “Welcomed us friendly” có nghĩa là Jane đã chào đón chúng tôi một cách thân thiện, tương đương với “gave us a warm welcome”.
Câu 4:
The weather was getting worse by the minute, so we decided not to go out.
->(and) The weather was getting……….., so we decided not to go out.
Câu gốc có nghĩa là “Thời tiết ngày càng tệ đi theo từng phút, vì vậy chúng tôi quyết định không ra ngoài.” Từ gợi ý “(and)” và phần sau của câu “The weather was getting……….., so we decided not to go out.” cho thấy chúng ta đang sử dụng liên từ “and” để nối hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc trình tự.
Trong câu gốc, “The weather was getting worse by the minute” là nguyên nhân dẫn đến việc “we decided not to go out”.
Chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa và sử dụng liên từ “and” để nối. Tuy nhiên, cách dùng “and” ở đây hơi khác một chút. Nó có thể ám chỉ một sự diễn tiến hoặc một hệ quả.
Chúng ta cần diễn đạt lại ý “thời tiết ngày càng tệ đi” và nối với phần còn lại của câu. Từ “worsening” là danh động từ của “worsen” (tệ đi).
Nếu chúng ta dùng “worsening”, câu sẽ có nghĩa là “Thời tiết đang tệ đi, và vì thế chúng tôi quyết định không ra ngoài”.
Đáp án: The weather was getting worse and worse, so we decided not to go out.
Giải thích: Cấu trúc “worse and worse” là cách diễn đạt tự nhiên để nói thời tiết ngày càng tệ hơn theo từng phút, tương đương với “getting worse by the minute”. Liên từ “and” ở đây không dùng để nối hai mệnh đề độc lập mà là một phần của cách diễn đạt tăng tiến.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Các em ghi lại đáp án và cách giải thích vào vở nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nha!
2010.
\(1.\) We can’t afford as expensive a holiday as that.
\(-\) as + adj + a/an + N + as : SSB
\(2.\) The higher we climbed, the harder it was to breathe.
\(-\) The + SSH …, the + SSH … : càng … càng…
\(3.\) Jane welcomed us in a friendly way when we arrived.
\(-\) welcome + O
\(-\) in a + adj + way
\(4.\) The weather was getting worse and worse, so we decided not to go out.
\(-\) SSH + and + SSH : càng ngày càng …
\(1.\) We can’t afford as expensive a holiday as that.
\(-\) so sánh bằng: as + adj + a & an + noun + as
\(->\) expensive \(+\) a holiday \(=\) as expensive a holiday as
\(2.\) The higher we climbed, the harder it was to breathe.
\(-\) cấu trúc: The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…
\(-\) higher: cao hơn
\(-\) harder: khó hơn
\(3.\) Jane welcomed us in a friendly way when we arrived.
\(-\) warm welcome: chào đón nồng nhiệt
\(-\) cụm: in a friendly way: một cách thân thiện
\(4.\) The weather was getting worse and worse, so we decided not to go out.
\(-\) getting worse by the minute: càng lúc càng tệ
\(-\) dùng dạng lặp so sánh hơn: worse and worse
\(—————\)
chúc b học tốt ^^

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment