Riding a fast zipline over the forest was an exhilarating experience that made e…
A.excitement B.excited C. exciting D. excitedly
giải thích
Chúng ta có câu: “Riding a fast zipline over the forest was an exhilarating experience that made everyone scream with _________.”
Và các lựa chọn là:
A. excitement
B. excited
C. exciting
D. excitedly
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng phần của câu và các lựa chọn để tìm ra đáp án đúng nhất.
Phân tích câu:
* “Riding a fast zipline over the forest was an exhilarating experience”: Phần này miêu tả một trải nghiệm tuyệt vời, cảm giác khi đi zipline nhanh qua rừng.
* “that made everyone scream with _________”: Phần này cho biết trải nghiệm đó đã khiến mọi người hét lên với một cảm xúc gì đó.
* Chúng ta cần điền vào chỗ trống một từ loại phù hợp với cấu trúc “scream with + [danh từ]”. Cụm từ “scream with” thường đi kèm với một danh từ để diễn tả lý do hoặc cảm xúc khiến người ta hét lên.
Phân tích các lựa chọn:
* A. excitement
* “Excitement” là một danh từ. Nó có nghĩa là sự hào hứng, sự phấn khích.
* Nếu chúng ta điền “excitement” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành: “Riding a fast zipline over the forest was an exhilarating experience that made everyone scream with excitement.”
* Cấu trúc “scream with excitement” là hoàn toàn chính xác và có nghĩa là “hét lên vì sự phấn khích/hào hứng”.
* B. excited
* “Excited” là một tính từ. Nó miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó (bị phấn khích, hào hứng). Ví dụ: “I am excited.” (Tôi thấy phấn khích.)
* Nếu điền “excited” vào, câu sẽ có cấu trúc “scream with excited”, điều này không đúng ngữ pháp trong Tiếng Anh. Chúng ta không dùng “scream with + tính từ” trong trường hợp này.
* C. exciting
* “Exciting” cũng là một tính từ. Nó dùng để miêu tả cái gì đó gây ra sự phấn khích, hào hứng. Ví dụ: “This is an exciting movie.” (Đây là một bộ phim thú vị.)
* Trong câu của chúng ta, “exhilarating” cũng là một tính từ miêu tả trải nghiệm. “Exciting” cũng là một tính từ.
* Chúng ta không thể điền một tính từ khác vào sau “with” trong cụm “scream with _____” nếu chúng ta muốn diễn tả lý do hoặc cảm xúc khiến người ta hét lên. “Scream with exciting” sẽ không có nghĩa.
* D. excitedly
* “Excitedly” là một trạng từ. Nó miêu tả cách thức hành động (một cách phấn khích, hào hứng). Ví dụ: “He shouted excitedly.” (Anh ấy hét lên một cách phấn khích.)
* Cấu trúc “scream with + trạng từ” là không phổ biến và không phù hợp với ngữ cảnh này. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, ví dụ: “They screamed excitedly.” (Họ đã hét lên một cách phấn khích.) Nhưng ở đây, chúng ta cần một danh từ để diễn tả nguyên nhân của việc hét lên.
Kết luận:
Dựa vào phân tích ngữ pháp và ý nghĩa của câu, chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm “scream with _____” diễn tả lý do khiến mọi người hét lên. Trong các lựa chọn, chỉ có “excitement” là danh từ và phù hợp với cấu trúc này.
Vì vậy, đáp án đúng là A. excitement.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Riding a fast zipline over the forest was an exhilarating experience that made everyone scream with excitement.”
Các em nhớ nhé, khi muốn diễn tả ai đó hét lên vì một cảm xúc gì đó, chúng ta thường dùng cấu trúc “scream with + [danh từ]”.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ bài học hôm nay. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(to\) \(A\)
\(circ\) sau giới từ “with” cần có 1 danh từ
\(B.\)excited \(to\) tính từ :dùng miêu tả cxuc của con người
\(C.\)exciting \(to\) tính từ :nói lên tính chất của sự vật, sự việc gây ra cảm xúc
\(D.\) excitedly \(to\) trạng từ (dấu hiệu nhận biết trạng từ:thừng hậu tố có đuôi -ly ) :bổ nghĩa cho động từ
Answer:
A. excitement
– Excitement (n): sự phấn khích
– Scream with + N: thường dùng với các danh từ dùng để chỉ cảm xúc mạnh hay diễn tả trạng thái la hét vì cảm xúc đó. Chẳng hạn như vui sướng, đau đớn, sợ hãi,….
– Scream with excitement: hét lên vì phấn khích
– Scream with + N: hét lên vì cái gì
– Dịch: Trượt zipline tốc độ cao qua rừng nhiệt đới là một trải nghiệm thú vị làm cho mọi người hét lên vì phấn khích
Chúc bạn học tốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment