sắp xếp thành câu
do / usually / people / breakfast / eat / in / VIETnam / …
do / usually / people / breakfast / eat / in / VIETnam / for / hỏi chấm
{ hỏi chấm – dấu hỏi ạ } tại ko làm dc dấu
e m h c n i a c
n s u i s e n h i
Bài tập của chúng ta:
Sắp xếp các từ sau thành một câu hỏi hoàn chỉnh:
do / usually / people / breakfast / eat / in / VIETnam / for / hỏi chấm
(Với “hỏi chấm” là dấu hỏi chấm ? nhé các em.)
—
Giải bài:
Các em còn nhớ cách đặt câu hỏi trong thì Hiện tại đơn (Simple Present Tense) không? Chúng ta cùng ôn lại một chút nhé:
1. Nhận diện loại câu:
Chúng ta thấy có từ “do” ở đầu và dấu “?” ở cuối. À! Đây chắc chắn là một câu hỏi Yes/No trong thì Hiện tại đơn rồi!
2. Cấu trúc câu hỏi Yes/No trong Hiện tại đơn:
Cấu trúc chung của câu hỏi Yes/No là:
Do/Does + Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb) nguyên mẫu + … ?
Với các trạng từ tần suất (như “usually”), chúng ta thường đặt chúng trước động từ chính.
3. Phân tích các từ đã cho:
- do: Trợ động từ để đặt câu hỏi.
- usually: Trạng từ tần suất (thường xuyên).
- people: Chủ ngữ (mọi người).
- breakfast: Bữa sáng.
- eat: Động từ (ăn).
- in VIETnam: Cụm giới từ chỉ địa điểm (ở Việt Nam).
- for: Giới từ.
- ?: Dấu hỏi.
4. Sắp xếp từng bước:
Bước 1: Bắt đầu bằng trợ động từ.
Vì chủ ngữ là “people” (số nhiều), chúng ta sẽ dùng “Do”.
-> Do
Bước 2: Thêm chủ ngữ.
Chủ ngữ của chúng ta là “people”.
-> Do people
Bước 3: Thêm trạng từ tần suất.
Trạng từ tần suất “usually” sẽ đứng trước động từ chính.
-> Do people usually
Bước 4: Thêm động từ chính.
Động từ chính là “eat”.
-> Do people usually eat
Bước 5: Thêm phần bữa ăn và giới từ.
Chúng ta có “breakfast” và “for”. Các em có nhớ cụm từ “ăn gì đó vào bữa sáng” không? Chúng ta thường nói “eat [something] for breakfast”. Ở đây, câu hỏi muốn hỏi liệu mọi người có ăn “cho bữa sáng” hay không, ngụ ý là “có dùng bữa sáng không”.
-> Do people usually eat for breakfast
Bước 6: Thêm cụm từ chỉ địa điểm.
Địa điểm được nhắc đến là “in VIETnam”.
-> Do people usually eat for breakfast in Vietnam
Bước 7: Kết thúc bằng dấu hỏi.
Chúng ta đừng quên dấu hỏi chấm “?” để hoàn thành câu hỏi nhé.
-> Do people usually eat for breakfast in Vietnam?
—
Câu trả lời hoàn chỉnh:
Do people usually eat for breakfast in Vietnam?
Ý nghĩa: Mọi người có thường ăn sáng ở Việt Nam không?
—
Thử thách thêm (Giải mã chữ cái):
À, cô thấy có thêm hai dãy chữ cái lộn xộn nữa nè. Chúng ta cùng giải mã nhanh nhé!
e m h c n i a c-> Đây là từ MECHANIC (thợ máy).n s u i s e n h i-> Đây là từ SUNSHINE (ánh nắng mặt trời).
Giỏi lắm các em! Các em đã làm rất tốt hôm nay!
\(Đáp\) \(án:\)
1. What do people in VietNam usually eat for breakfast?
What: cái gì
WH + do/does + S+ V1? thì HTĐ
ADV chỉ tần suất +V
2. mechanic (n) thợ máy
3. sunshine (n) ánh nắng mặt trời -> dư 1 chữ i
Trả lời:
\(@\) What do people in VietNam usually eat for breakfast?
\(@\) Wh_ + do/does + S + adv(nếu có) + Vo…..?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment