sắp xếp từ thành câu
Câu 1
always / breakfast / before / I / school / have
Câu …
Câu 1
always / breakfast / before / I / school / have
Câu 2
usually / your / does / homework / when / sister / do / ?
Câu 3
because / likes / Math / he / it / interesting / is
Câu 4
the / is / supermarket / next / to / bakery / the
Câu 5
often / on / they / go / weekends / camping
Cô rất vui được cùng các em giải những bài tập sắp xếp từ thành câu. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta nắm vững cấu trúc câu trong tiếng Anh đấy! Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Hướng dẫn chung:
Để sắp xếp từ thành câu đúng, các em hãy nhớ những điều sau:
- Tìm chủ ngữ (Subject – S) của câu trước (thường là người, vật thực hiện hành động).
- Tìm động từ (Verb – V) tiếp theo (hành động của chủ ngữ).
- Tìm tân ngữ (Object – O) nếu có (người, vật chịu tác động của hành động).
- Xác định các trạng từ (adverb) như trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) hoặc các cụm từ chỉ thời gian, địa điểm.
- Đối với câu hỏi, chúng ta sẽ có cấu trúc khác một chút.
Bây giờ chúng ta cùng phân tích từng câu một nhé!
Bài giải chi tiết:
Câu 1: always / breakfast / before / I / school / have
Phân tích:
- Chủ ngữ: I (tôi)
- Động từ: have (ăn, có)
- Tân ngữ: breakfast (bữa sáng)
- Trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn) – Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường.
- Cụm từ chỉ thời gian: before school (trước khi đến trường) – Cụm từ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu.
Vậy, chúng ta sẽ sắp xếp theo thứ tự: Chủ ngữ + Trạng từ tần suất + Động từ + Tân ngữ + Cụm từ thời gian.
Đáp án:
I always have breakfast before school.
(Tôi luôn luôn ăn sáng trước khi đến trường.)
Câu 2: usually / your / does / homework / when / sister / do / ?
Phân tích:
- Đây là một câu hỏi vì có dấu chấm hỏi (?) và từ để hỏi when (khi nào).
- Từ để hỏi: When (luôn đứng đầu câu hỏi).
- Trợ động từ: does (đi với chủ ngữ số ít “your sister”).
- Chủ ngữ: your sister (chị/em gái của bạn).
- Trạng từ chỉ tần suất: usually (thường xuyên) – Trong câu hỏi, nó đứng trước động từ chính.
- Động từ chính: do (làm).
- Tân ngữ: homework (bài tập về nhà).
Cấu trúc câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question) là: Wh-word + Trợ động từ + Chủ ngữ + Trạng từ tần suất (nếu có) + Động từ chính + Tân ngữ?
Đáp án:
When does your sister usually do homework?
(Chị/em gái của bạn thường làm bài tập về nhà khi nào?)
Câu 3: because / likes / Math / he / it / interesting / is
Phân tích:
- Câu này có từ because (bởi vì), cho biết đây là câu ghép, giải thích lý do cho một hành động hoặc trạng thái nào đó.
- Vế 1 (hành động/trạng thái): He likes Math. (Anh ấy thích môn Toán.)
- Từ nối: because (bởi vì).
- Vế 2 (lý do): it is interesting. (nó thú vị.)
Chúng ta sẽ nối hai vế câu bằng “because” ở giữa: Vế 1 + because + Vế 2.
Đáp án:
He likes Math because it is interesting.
(Anh ấy thích môn Toán bởi vì nó thú vị.)
Câu 4: the / is / supermarket / next / to / bakery / the
Phân tích:
- Chủ ngữ: The supermarket (siêu thị).
- Động từ “to be”: is (là, ở).
- Cụm giới từ chỉ vị trí: next to (bên cạnh).
- Đối tượng của cụm giới từ: the bakery (tiệm bánh).
Cấu trúc câu chỉ địa điểm: Chủ ngữ + Động từ “to be” + Cụm giới từ chỉ vị trí + Địa điểm.
Đáp án:
The supermarket is next to the bakery.
(Siêu thị ở bên cạnh tiệm bánh.)
Câu 5: often / on / they / go / weekends / camping
Phân tích:
- Chủ ngữ: They (họ).
- Động từ: go (đi).
- Trạng từ chỉ tần suất: often (thường). Nó đứng trước động từ thường.
- Cụm động từ: go camping (đi cắm trại).
- Cụm từ chỉ thời gian: on weekends (vào các ngày cuối tuần). Cụm từ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu.
Thứ tự sắp xếp: Chủ ngữ + Trạng từ tần suất + Động từ + Tân ngữ/Cụm động từ + Cụm từ thời gian.
Đáp án:
They often go camping on weekends.
(Họ thường đi cắm trại vào các ngày cuối tuần.)
Các em thấy không, khi chúng ta biết được chức năng của từng từ và cấu trúc câu cơ bản, việc sắp xếp sẽ trở nên rất dễ dàng. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Câu \(1\).
Đáp án: I always have breakfast before school
Nghĩa: Tôi luôn ăn sáng trước khi đến trường
Cấu trúc: S + Trạng từ tần suất + V + O
Câu \(2\).
Đáp án: When does your sister usually do her homework?
Nghĩa: Em gái của bạn thường làm bài tập về nhà khi nào?
Cấu trúc: Wh + do/does + S + trạng từ tần suất + V + O
Câu \(3\).
Đáp án: He likes Math because it is interesting
Nghĩa: Anh ấy thích môn toán vì nó thú vị
Cấu trúc: Mệnh đề 1 + because + mệnh đề 2
Câu \(4\).
Đáp án: The supermarket is next to the library
Nghĩa: Siêu thị bên cạnh tiệm bánh mì
Cấu trúc: S + tobe + giới từ chỉ nơi chốn + S
Câu \(5\).
Đáp án: They ofen go camping on weekends
Nghĩa: Họ thường đi cắm trại vào cuối tuần
Cấu trúc: S + trạng từ tần suất + V + thời gian
\(\Large\color{#007FFF}{\mathfrak{linhlanlinhlung}}\)
\(Đáp\) \(án:\)
1. I always have breakfast before school.
DHNB: always (HTĐ)
ADV chỉ tần suất + V
S + V1/s/es: thì HTĐ
have breakfast: ăn sáng
2. When does your sister usually do homework?
When: khi nào (hỏi thời gian)
DHNB: usually (HTĐ)
Wh + do/does + S+ V1? thì HTĐ
ADV chỉ tần suất + V
3. He likes Math because it is interesting.
S + V1/s/es: thì HTĐ
S + am/is/are + adj: thì HTĐ
like + N: thích
Clause + because + clause: bởi vì
4. The supermarket is next to the bakery.
S + am/is/are+ adj/N/O: thì HTĐ
next to : bên cạnh
5. They often go camping on weekends.
DHNB: often (HTĐ)
ADV chỉ tần suất + V
S + V1/s/es: thì HTĐ
go camping: đi cắm trại

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment