[SAT question]
An analysis by Alain Elayi and colleagues of coins minted in Sido…
An analysis by Alain Elayi and colleagues of coins minted in Sidon in the fifth and fourth centuries BCE reveals a change in their composition over time: while a coin from circa 450 BCE contains about 98% silver and 1% copper, a coin from 367 BCE (the end of Ba’alšillem II’s reign) contains 74.2% silver and 24.7% copper, giving it a relatively yellowish appearance that traders would have noticed. Because coins with a silver content below 80% were widely considered unsuitable for trade, Elayi et al. speculate that a crisis in confidence in the currency occurred in Sidon around 367 BCE, which was likely relieved, despite Sidon’s persistent oppressive financial obligations—as a result of Ba’alšillem II’s successor Abdi’astart I’s decision to ___
Which choice most logically completes the text?
A. proclaim that the percentage of silver in coins suitable for trade would be raised to a threshold higher than 80%.
B. fund the mining of some copper deposits that were not available to Ba’alšillem II.
C. keep the amount of silver in Sidonian coins consistent with that in coins minted in 367 BCE but decrease their weight.
D. begin minting heavier coins with a proportion of silver to copper similar to that in coins minted in 367 BCE.
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi đọc hiểu trong đề thi SAT, một dạng bài rất quan trọng để rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và đọc hiểu sâu. Hãy cùng xem xét câu hỏi sau:
An analysis by Alain Elayi and colleagues of coins minted in Sidon in the fifth and fourth centuries BCE reveals a change in their composition over time: while a coin from circa 450 BCE contains about 98% silver and 1% copper, a coin from 367 BCE (the end of Ba’alšillem II’s reign) contains 74.2% silver and 24.7% copper, giving it a relatively yellowish appearance that traders would have noticed. Because coins with a silver content below 80% were widely considered unsuitable for trade, Elayi et al. speculate that a crisis in confidence in the currency occurred in Sidon around 367 BCE, which was likely relieved, despite Sidon’s persistent oppressive financial obligations—as a result of Ba’alšillem II’s successor Abdi’astart I’s decision to ___
Which choice most logically completes the text?
A. proclaim that the percentage of silver in coins suitable for trade would be raised to a threshold higher than 80%.
B. fund the mining of some copper deposits that were not available to Ba’alšillem II.
C. keep the amount of silver in Sidonian coins consistent with that in coins minted in 367 BCE but decrease their weight.
D. begin minting heavier coins with a proportion of silver to copper similar to that in coins minted in 367 BCE.
Phân tích chi tiết câu hỏi:
Để giải quyết tốt câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ bối cảnh và vấn đề được đặt ra trong đoạn văn.
-
Thông tin ban đầu: Các đồng xu ở Sidon thay đổi thành phần qua thời gian.
-
Khoảng 450 TCN: \(98\%\) bạc, \(1\%\) đồng (hàm lượng bạc rất cao).
-
Năm 367 TCN (cuối triều đại Ba’alšillem II): \(74.2\%\) bạc, \(24.7\%\) đồng (hàm lượng bạc giảm đáng kể, khiến đồng xu có màu vàng).
-
-
Vấn đề cốt lõi:
-
Các đồng xu có hàm lượng bạc dưới \(80\%\) được coi là không phù hợp để giao dịch (“unsuitable for trade”).
-
Đồng xu năm 367 TCN có \(74.2\%\) bạc, tức là dưới \(80\%\). Điều này dẫn đến “crisis in confidence” (khủng hoảng niềm tin) vào tiền tệ ở Sidon.
-
Vấn đề này cần được “relieved” (giải tỏa) bởi người kế nhiệm Ba’alšillem II là Abdi’astart I.
-
-
Yêu cầu: Chọn phương án giải thích hợp lý nhất cho quyết định của Abdi’astart I nhằm giải tỏa cuộc khủng hoảng niềm tin này, bất chấp những khó khăn tài chính dai dẳng của Sidon.
Mục tiêu của Abdi’astart I là khôi phục niềm tin vào tiền tệ, điều này có nghĩa là phải làm cho đồng xu trở lại “phù hợp để giao dịch”. Cách trực tiếp nhất để làm điều này là tăng hàm lượng bạc hoặc đảm bảo rằng hàm lượng bạc đáp ứng tiêu chuẩn.
Phân tích từng lựa chọn:
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn một:
A. proclaim that the percentage of silver in coins suitable for trade would be raised to a threshold higher than 80%.
-
Ý nghĩa: Abdi’astart I tuyên bố rằng tỷ lệ bạc tối thiểu trong các đồng xu phù hợp để giao dịch sẽ được nâng lên mức cao hơn \(80\%\) (ví dụ, \(85\%\) hoặc \(90\%\)).
-
Phân tích: Hiện tại, vấn đề là đồng xu có \(74.2\%\) bạc, thấp hơn mức chấp nhận được là \(80\%\). Nếu nhà vua tuyên bố rằng ngưỡng tối thiểu mới để đồng xu “phù hợp giao dịch” phải cao hơn \(80\%\), điều này có nghĩa là các đồng xu được đúc sau đó sẽ phải có hàm lượng bạc cao hơn nhiều so với \(74.2\%\) và thậm chí cao hơn mức \(80\%\) đã từng được coi là tiêu chuẩn. Điều này sẽ trực tiếp giải quyết vấn đề về chất lượng bạc, khôi phục niềm tin của các thương nhân. Nó cho thấy một cam kết mạnh mẽ trong việc cải thiện giá trị của đồng tiền.
-
Đánh giá: Đây là một lựa chọn rất mạnh mẽ và hợp lý. Nó trực tiếp đối phó với nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng (hàm lượng bạc thấp).
B. fund the mining of some copper deposits that were not available to Ba’alšillem II.
-
Ý nghĩa: Abdi’astart I đầu tư vào việc khai thác các mỏ đồng mới.
-
Phân tích: Vấn đề không phải là thiếu đồng, mà là thiếu bạc (hoặc quá nhiều đồng so với bạc) khiến tỷ lệ bạc trong đồng xu giảm xuống dưới mức chấp nhận được. Việc khai thác thêm đồng sẽ không giải quyết được cuộc khủng hoảng niềm tin liên quan đến hàm lượng bạc. Thậm chí, nó có thể làm tình hình tệ hơn nếu đồng được dùng để pha trộn nhiều hơn nữa vào tiền xu, hoặc không liên quan đến việc giải quyết vấn đề.
-
Đánh giá: Không hợp lý. Lựa chọn này đi ngược lại với mục tiêu khôi phục niềm tin vào hàm lượng bạc.
C. keep the amount of silver in Sidonian coins consistent with that in coins minted in 367 BCE but decrease their weight.
-
Ý nghĩa: Giữ nguyên tỷ lệ bạc như năm 367 TCN (tức là \(74.2\%\) bạc) nhưng giảm trọng lượng của đồng xu.
-
Phân tích: Giữ nguyên tỷ lệ bạc ở mức \(74.2\%\) có nghĩa là đồng xu vẫn dưới \(80\%\) và vẫn được coi là “unsuitable for trade”. Thêm vào đó, việc giảm trọng lượng đồng xu có nghĩa là tổng lượng bạc trong mỗi đồng xu cũng sẽ giảm. Điều này sẽ càng làm giảm giá trị và làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng niềm tin, chứ không thể giải tỏa nó.
-
Đánh giá: Hoàn toàn không hợp lý. Lựa chọn này sẽ làm tình hình tệ hơn.
D. begin minting heavier coins with a proportion of silver to copper similar to that in coins minted in 367 BCE.
-
Ý nghĩa: Bắt đầu đúc những đồng xu nặng hơn nhưng với tỷ lệ bạc và đồng tương tự như năm 367 TCN (tức là vẫn \(74.2\%\) bạc).
-
Phân tích: Giống như lựa chọn C, vấn đề cốt lõi là tỷ lệ bạc (percentage of silver) thấp hơn \(80\%\). Việc làm đồng xu nặng hơn có thể tăng tổng lượng bạc trong mỗi đồng xu, nhưng nếu tỷ lệ bạc vẫn là \(74.2\%\), thì nó vẫn sẽ bị coi là “unsuitable for trade” theo tiêu chuẩn đã nêu. Các thương nhân quan tâm đến độ tinh khiết (tỷ lệ phần trăm) của bạc hơn là chỉ trọng lượng tổng thể, đặc biệt khi có một ngưỡng rõ ràng là \(80\%\) để xác định tính phù hợp.
-
Đánh giá: Không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng niềm tin, vì tỷ lệ bạc vẫn thấp.
Kết luận:
Chỉ có lựa chọn A là phương án duy nhất trực tiếp giải quyết được nguyên nhân gây ra “crisis in confidence” (tỷ lệ bạc thấp hơn \(80\%\) khiến đồng xu không phù hợp để giao dịch). Bằng cách tuyên bố một ngưỡng bạc tối thiểu cao hơn cả \(80\%\), Abdi’astart I thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc nâng cao chất lượng tiền tệ, từ đó khôi phục niềm tin của các thương nhân.
Vậy, đáp án chính xác là A.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách tiếp cận các dạng bài đọc hiểu SAT nhé!
\(->C\)
\(A\) Sai vì \(:\)
\(@\)Bài cho biết đồng xu năm 367 BCE có \(:\)
\(+)\)\(74,2%\) sliver và below \(80%\) were widely considered unsuitable for trade
Tuy nhiên trong bài cũm có nhấn mạnh \(:\)
\(+)\)despite Sidon’s persistent oppressive financial obligations
Mà việc tăng hàm lượng bạc lên trên \(80%\) cần nhiều bạc hơn \(<=>\) tốn kém hơn
\(=>\) Mâu thuẫn với hoàn cảnh tài chính khó khăn được nêu trong bài
\(=>\) Đây k phải giải pháp khả thi
\(C\) Đúng vì \(:\)
\(@\)Bài cho biết Sidon đang chịu \(:\)oppressive financial obligations
\(@\)Giảm trọng lượng đồng xu nhưng giữ nguyên tỉ lệ bạc
\(=>\)Dúng ít kim loại hơn \(->\) Giảm chi phí sản xuất
\(=>\) Phù hợp với hoàn cảnh tài chính của đề bài
Đồng thời, đây cũng là một điều chỉnh hợp lý trong hệ thống tiền tệ
\(=>\) Giúp ổn định giá trị đồng xu trong điều kiện thiếu tài nguyên hiện tại và phù hợp với ý \(:\)crisis… was likely relieved
\(B\) Sai vì \(:\) vấn đề trong bài là thiếu bạc k phải là đồng
\(D\) Sai vì \(:\) nặng hơn \(=\) tốn nhiều kim loại hơn
\(=>\) Tốn tiền \(->\) Không giải quyết được vấn đề còn tốn kém
C.
keep the amount of silver… but decrease their weight
“keep the amount of silver”
→ giữ nguyên lượng bạc tuyệt đối
“decrease their weight” → giảm tổng khối lượng
⇒ tỷ lệ bạc (%) tăng lên
Ví dụ dễ hiểu: Ban đầu: 74g bạc / 100g xu → 74% Giữ 74g bạc, giảm tổng xuống 90g → → 74/90 ≈ 82% (>80%)
⇒ vượt ngưỡng chấp nhận → khôi phục niềm tin
đúg hogg bnnnnnn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment