SECTION 4: WRITING
Task 1: Choose the correct answer.
Question 31. often /my/par…
Task 1: Choose the correct answer.
Question 31. often /my/parents/go/shopping/weekend/at/ the /
A. My parents often go shopping at the weekend.
B. Often my parents go shopping at the weekend.
C. My parents go often shopping at the weekend.
D. My parents go shopping often at the weekend.
Question 32.
A. Let’s go to the book fair. It is starting on the 10th next week.
B. Let’s go to the book fair. It start on the 10th next week.
C. Let’s go to the book fair. It starts on the 10th next week.
D. Let’s goes to the book fair. It starts on the 10th next week.
Question 33. They had dinner, and then watched a movie.
A. After having dinner, they watched a movie.
B. They watched a movie before they had dinner.
C. They didn’t have dinner until they watched a movie.
D. As soon as they watched a movie, they had dinner.
Question 34.
A. Before the teacher came into the class, the students stopped talking.
B. After the teacher came into the class, the students stopped talking.
C. As soon as the teacher came into the class, the students stopped talking.
D. Until the teacher came into the class, the students stopped talking.
Question 35. 6 o’clock / yesterday morning / we / have breakfast.
A. At 6 o’clock yesterday morning, we had breakfast.
B. At 6 o’clock yesterday morning, we have breakfast.
C. At 6 o’clock yesterday morning, we were having breakfast.
D. At 6 o’clock yesterday morning, we are having breakfast.
Question 36.
A. The lights were still on when I arrived. What do you do?
B. The lights were still on when I arrived. What are you doing?
C. The lights were still on when I arrived. What were you doing?
D. The lights were still on when I arrived. What did you do?
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập phần “WRITING” để củng cố lại kiến thức ngữ pháp và cách sắp xếp câu nhé. Đây là một phần rất quan trọng giúp các em diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác trong tiếng Anh đó!
Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng câu, các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm cần nhớ nha.
SECTION 4: WRITING
Task 1: Choose the correct answer.
Question 31. often /my/parents/go/shopping/weekend/at/ the /
A. My parents often go shopping at the weekend.
B. Often my parents go shopping at the weekend.
C. My parents go often shopping at the weekend.
D. My parents go shopping often at the weekend.
Phân tích:
Đây là câu hỏi về trật tự từ, cụ thể là vị trí của trạng từ tần suất (adverb of frequency) “often”.
- Quy tắc chung là trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (main verb) và sau động từ “to be”.
- Trong câu này, động từ thường là “go”.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
- A. My parents often go shopping at the weekend. => “often” đứng trước “go” (động từ thường). Đây là vị trí đúng.
- B. Often my parents go shopping at the weekend. => “Often” có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh, nhưng không phải là vị trí thông thường nhất trong một câu trần thuật đơn giản như thế này.
- C. My parents go often shopping at the weekend. => “often” đứng sau “go” và trước “shopping”. Vị trí này không đúng với quy tắc.
- D. My parents go shopping often at the weekend. => “often” đứng cuối câu. Đây là vị trí có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, nhưng vị trí đứng trước động từ thường (như ở đáp án A) là chuẩn và phổ biến nhất.
Đáp án đúng: A
Question 32.
A. Let’s go to the book fair. It is starting on the 10th next week.
B. Let’s go to the book fair. It start on the 10th next week.
C. Let’s go to the book fair. It starts on the 10th next week.
D. Let’s goes to the book fair. It starts on the 10th next week.
Phân tích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về cách dùng “Let’s” và thì hiện tại đơn (Present Simple) hoặc hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả sự kiện trong tương lai.
- “Let’s” là viết tắt của “Let us”, và theo sau nó phải là một động từ nguyên mẫu không “to”.
- Khi nói về một sự kiện đã được lên lịch, cố định trong tương lai (như lịch trình của một hội chợ sách), chúng ta thường dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple). Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cũng có thể dùng cho sự kiện đã được sắp xếp trong tương lai, nhưng Hiện tại đơn được ưu tiên hơn cho các lịch trình cố định.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
- A. Let’s go to the book fair. It is starting on the 10th next week. => “Let’s go” đúng. “It is starting” dùng hiện tại tiếp diễn cho sự kiện tương lai đã sắp xếp. Câu này có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp.
- B. Let’s go to the book fair. It start on the 10th next week. => “Let’s go” đúng, nhưng “It start” là sai ngữ pháp. Chủ ngữ “It” (số ít) phải đi với động từ thêm “s/es” trong thì hiện tại đơn (“starts”).
- C. Let’s go to the book fair. It starts on the 10th next week. => “Let’s go” đúng. “It starts” dùng thì hiện tại đơn cho sự kiện tương lai đã lên lịch. Đây là cách diễn đạt rất chuẩn và phổ biến.
- D. Let’s goes to the book fair. It starts on the 10th next week. => “Let’s goes” là sai, phải là “Let’s go”.
So sánh A và C, cả hai đều có thể đúng trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, đối với một sự kiện có lịch trình cố định như “the book fair” bắt đầu “on the 10th next week”, thì Hiện tại đơn (“It starts”) là lựa chọn chính xác và phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất cố định của lịch trình. Vì vậy, C là đáp án tối ưu hơn.
Đáp án đúng: C
Question 33. They had dinner, and then watched a movie.
A. After having dinner, they watched a movie.
B. They watched a movie before they had dinner.
C. They didn’t have dinner until they watched a movie.
D. As soon as they watched a movie, they had dinner.
Phân tích:
Câu gốc diễn tả hai hành động xảy ra theo trình tự: “They had dinner” (hành động 1), “and then watched a movie” (hành động 2, xảy ra sau hành động 1). Chúng ta cần tìm câu có ý nghĩa tương đương.
- A. After having dinner, they watched a movie. => “After having dinner” (sau khi ăn tối) diễn tả hành động ăn tối xảy ra trước, sau đó là xem phim. Ý nghĩa này hoàn toàn khớp với câu gốc. Cấu trúc “After + V-ing” rất thông dụng để diễn tả trình tự hành động.
- B. They watched a movie before they had dinner. => Câu này diễn tả xem phim trước rồi mới ăn tối. Sai trình tự so với câu gốc.
- C. They didn’t have dinner until they watched a movie. => Câu này có nghĩa là họ KHÔNG ăn tối CHO ĐẾN KHI họ xem phim. Điều này có nghĩa là họ xem phim xong rồi mới ăn tối, trái ngược với câu gốc.
- D. As soon as they watched a movie, they had dinner. => “Ngay sau khi họ xem phim, họ ăn tối.” Sai trình tự so với câu gốc.
Đáp án đúng: A
Question 34.
A. Before the teacher came into the class, the students stopped talking.
B. After the teacher came into the class, the students stopped talking.
C. As soon as the teacher came into the class, the students stopped talking.
D. Until the teacher came into the class, the students stopped talking.
Phân tích:
Câu hỏi này yêu cầu chọn câu diễn tả mối quan hệ thời gian hợp lý nhất giữa hai hành động: giáo viên vào lớp và học sinh ngừng nói chuyện. Cả 4 đáp án đều có thể đúng ngữ pháp, nhưng chúng ta cần tìm câu diễn tả tình huống phổ biến và hợp lý nhất.
- A. Before the teacher came into the class, the students stopped talking. => Học sinh ngừng nói chuyện TRƯỚC KHI giáo viên vào lớp. Tình huống này có thể xảy ra (ví dụ: học sinh thấy giáo viên từ xa và tự giác ngừng nói).
- B. After the teacher came into the class, the students stopped talking. => Học sinh ngừng nói chuyện SAU KHI giáo viên vào lớp. Tình huống này cũng có thể xảy ra, có thể có độ trễ nhỏ.
- C. As soon as the teacher came into the class, the students stopped talking. => Học sinh ngừng nói chuyện NGAY KHI giáo viên vào lớp. Đây là một phản ứng rất phổ biến và tức thì trong lớp học, thể hiện sự lập tức của hành động thứ hai khi hành động thứ nhất vừa xảy ra.
- D. Until the teacher came into the class, the students stopped talking. => “Cho đến khi giáo viên vào lớp, học sinh đã ngừng nói chuyện.” Câu này có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian TRƯỚC KHI giáo viên vào, học sinh đã ngừng nói chuyện (tức là họ đã im lặng). Tình huống này cũng có thể xảy ra.
Trong các tình huống lớp học, phản ứng tức thì khi giáo viên bước vào là rất phổ biến. Cụm từ “As soon as” (ngay khi) diễn tả sự kiện này một cách chính xác và mạnh mẽ nhất, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả và thời gian sát sao. Các lựa chọn A, B, D tuy đúng ngữ pháp nhưng C thường được coi là cách diễn đạt chuẩn mực và phổ biến nhất cho hành động phản ứng ngay lập tức trong tình huống này.
Đáp án đúng: C
Question 35. 6 o’clock / yesterday morning / we / have breakfast.
A. At 6 o’clock yesterday morning, we had breakfast.
B. At 6 o’clock yesterday morning, we have breakfast.
C. At 6 o’clock yesterday morning, we were having breakfast.
D. At 6 o’clock yesterday morning, we are having breakfast.
Phân tích:
Câu này có cụm trạng ngữ thời gian “yesterday morning” (sáng hôm qua) và “at 6 o’clock” (lúc 6 giờ). Điều này chỉ ra một hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể.
- Chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
- A. At 6 o’clock yesterday morning, we had breakfast. => “had breakfast” là thì quá khứ đơn của “have breakfast”. Câu này diễn tả việc “chúng tôi đã ăn sáng” vào lúc 6 giờ sáng hôm qua. Đây là cách diễn đạt thông thường cho một sự kiện đã hoàn thành.
- B. At 6 o’clock yesterday morning, we have breakfast. => “have breakfast” là thì hiện tại đơn. Sai vì có “yesterday morning”.
- C. At 6 o’clock yesterday morning, we were having breakfast. => “were having breakfast” là thì quá khứ tiếp diễn. Câu này diễn tả “chúng tôi đang ăn sáng” vào lúc 6 giờ sáng hôm qua. Cách này cũng đúng ngữ pháp nhưng nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó, chứ không phải là hành động đã hoàn thành. Nếu câu chỉ đơn giản muốn kể về một sự kiện đã xảy ra thì quá khứ đơn là phổ biến hơn.
- D. At 6 o’clock yesterday morning, we are having breakfast. => “are having breakfast” là thì hiện tại tiếp diễn. Sai vì có “yesterday morning”.
Với một câu đơn giản chỉ muốn kể lại một sự kiện đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thì Quá khứ đơn (A) là lựa chọn phù hợp và tự nhiên nhất.
Đáp án đúng: A
Question 36.
A. The lights were still on when I arrived. What do you do?
B. The lights were still on when I arrived. What are you doing?
C. The lights were still on when I arrived. What were you doing?
D. The lights were still on when I arrived. What did you do?
Phân tích:
Câu đầu tiên “The lights were still on when I arrived” cho biết bối cảnh là quá khứ (“were”, “arrived”) và nhấn mạnh một hành động/trạng thái đang diễn ra (“were still on”) tại thời điểm người nói đến. Câu hỏi tiếp theo cần phải phù hợp với bối cảnh này.
- A. What do you do? => Thì hiện tại đơn, hỏi về thói quen, công việc thường ngày. Không phù hợp với bối cảnh quá khứ.
- B. What are you doing? => Thì hiện tại tiếp diễn, hỏi về hành động đang xảy ra ở hiện tại. Không phù hợp với bối cảnh quá khứ.
- C. What were you doing? => Thì quá khứ tiếp diễn, hỏi về hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“when I arrived”). Đây là cách hỏi phù hợp nhất với bối cảnh câu đầu, khi người nói thấy đèn vẫn sáng lúc mình đến và muốn biết người kia đang làm gì vào thời điểm đó.
- D. What did you do? => Thì quá khứ đơn, hỏi về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. “What did you do?” có thể dùng để hỏi về một chuỗi hành động đã xảy ra hoặc một hành động đã hoàn tất trước đó. Tuy nhiên, cụm từ “The lights were still on” ngụ ý một hoạt động đang diễn ra tại thời điểm người nói đến, nên “What were you doing?” (bạn đang làm gì?) sẽ phù hợp hơn “What did you do?” (bạn đã làm gì?).
Đáp án đúng: C
Các em thấy không, mỗi câu hỏi đều kiểm tra một khía cạnh ngữ pháp khác nhau. Điều quan trọng là phải đọc kỹ câu hỏi, phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn để chọn ra đáp án chính xác nhất. Đừng ngại mắc lỗi, hãy coi đó là cơ hội để học hỏi và tiến bộ nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Cô luôn sẵn lòng giải đáp.
Chúc các em học tốt!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(31.\) \(A\).
\(-\) often : DHNB thì hiện tại đơn.
\(->\) Form : S + V(s,es) + O.
\(32.\) \(A\).
\(-\) Let’s + V-inf : Hãy làm gì \(->\) Gợi ý làm gì.
\(-\) next week : DHNB thì tương lai gần.
\(->\) Form : S + is/am/are + V-ing + O.
\(33.\) \(A\).
\(-\) Họ ăn tối xong họ xem phim.
\(->\) Nghĩa là sau khi ăn tối, họ xem phim.
\(=>\) After + V-ing + O, clause : Sau khi làm gì, ai đó làm gì.
\(34.\) \(C\).
\(-\) As soon as + clause \(1\), clause \(2\) : Ngay lúc mà ai đó làm gì, ai đó làm gì.
\(35.\) \(C\).
\(-\) At \(6\) o’clock yesterday morning : DHNB thì quá khứ tiếp diễn.
\(->\) Form : S + was/were + V-ing + O.
\(36.\) \(D\).
\(-\) Hành động đã xảy ra chấm dứt trong quá khứ.
\(->\) Form : What + did + S + V-inf + O\(?\)
\(starn\)
\(-\)Ko hiểu gì cứ hỏi ạ!!
\(—————-\)
\(31.\) A. My parents often go shopping at the weekend.
\(to\) trạng từ thường đứng trc động từ
\(32.\) C. Let’s go to the book fair. It starts on the 10th next week.
\(to\) let đi với v_inf và it là số ít nên đi với động từ dc chia ở dạng số ít.
\(33.\) A. After having dinner, they watched a movie.
\(to\) câu này \(=\) nghĩa vs câu trên.
\(34.\) C. As soon as the teacher came into the class, the students stopped talking.
\(35.\) A. At 6 o’clock yesterday morning, we had breakfast.
\(to\) vì có dấu hiệu của thì quá khứ đơn nên từ have phải chia dưới dạng \(v3\) là had.
\(36.\) C. The lights were still on when I arrived. What were you doing?
\(to\)Vì có dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn nên ta chọn C

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment