she got a high _____,almost forty degrees celsius
A. flu
B. headache
C. sorethro…
A. flu
B. headache
C. sorethroat
D. temperature
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích câu sau:
“She got a high _____, almost forty degrees Celsius.”
Và chúng ta có 4 lựa chọn:
A. flu
B. headache
C. sore throat
D. temperature
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau xem xét từng lựa chọn nhé.
Lựa chọn A: flu
Từ “flu” trong Tiếng Anh có nghĩa là “cúm”. Cúm là một bệnh, nhưng nó không phải là một con số đo lường.
Lựa chọn B: headache
Từ “headache” có nghĩa là “đau đầu”. Đau đầu là một triệu chứng của bệnh, nhưng chúng ta cũng không đo đau đầu bằng độ C.
Lựa chọn C: sore throat
Từ “sore throat” có nghĩa là “đau họng”. Tương tự như đau đầu, đau họng là một triệu chứng và không được đo bằng độ C.
Lựa chọn D: temperature
Từ “temperature” có nghĩa là “nhiệt độ”. Chúng ta thường đo nhiệt độ cơ thể bằng độ C hoặc độ F. Câu nói “almost forty degrees Celsius” (gần bốn mươi độ C) chỉ ra một giá trị nhiệt độ rất cao, thường là dấu hiệu của sốt.
Vì vậy, để hoàn thành câu một cách hợp lý, chúng ta cần một từ chỉ nhiệt độ. Khi ai đó bị sốt, chúng ta nói họ bị “a high temperature”.
Khi đọc số đo này, chúng ta có \(40^\circ \text{C}\). Thông thường, nhiệt độ cơ thể bình thường của con người là khoảng \(37^\circ \text{C}\). Một nhiệt độ gần \(40^\circ \text{C}\) chắc chắn là một nhiệt độ cao, hay còn gọi là sốt.
Kết luận:
Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “temperature”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: “She got a high temperature, almost forty degrees Celsius.”
Đáp án đúng là D.
Các em đã hiểu chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án: \(D\)
Giải thích các bước giải:
\(to\) Cụm từ “have/get a high temperature” nghĩa là bị sốt cao
\(to\) Chi tiết “bốn mươi độ C” (forty degrees celsius) chính là nhiệt độ cơ thể.
\(=>\) Đáp án \(D\)
\(color{#00EDFF}{h}color{#1AD5F7}{a}color{#1AD5F7}{ng}color{#4DA6E6}{p}color{#668EDD}{h}color{#8077D5}{a}color{#995FCD}{m}color{#CC2FBC}{1}color{#E618B3}{6}color{#FF00AB}{2}color{#EB5099}{4}color{#EA4094}{2}\)
2010.
Ans : D
\(-\) cô ấy bị sốt cao, gần 40 độ C.
\(-\) high temperature : nhiệt độ cơ thể cao
\(-\) have/get a high temperature : bị sốt cao
\(@\) Loại
\(-\) A : bệnh cúm
\(-\) B : đau đầu
\(-\) C : đau họng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment