sitting close to the TV screen í not good for you .
-> you shouldn’t
-> you shouldn’t
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng để hiểu rõ hơn về cách đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh nhé.
Bài tập của chúng ta là:
sitting close to the TV screen is not good for you .
-> you shouldn't ___________ .
Nào, chúng ta cùng phân tích bài này nhé!
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc.
Câu gốc: “sitting close to the TV screen is not good for you.”
Ý nghĩa: “Việc ngồi gần màn hình TV không tốt cho bạn.”
Cụm từ “is not good for you” mang ý nghĩa khuyên răn, cảnh báo rằng một hành động nào đó sẽ gây hại hoặc không mang lại lợi ích cho bạn. Nó gần giống như việc nói “bạn không nên làm điều đó”.
Bước 2: Tìm từ/cấu trúc thay thế phù hợp.
Khi chúng ta muốn đưa ra lời khuyên rằng ai đó không nên làm gì, hay một việc gì đó là không tốt để làm, chúng ta thường sử dụng động từ khuyết thiếu (modal verb) là “shouldn’t” (viết tắt của “should not”).
“shouldn’t” dùng để:
1. Đưa ra lời khuyên tiêu cực: Bạn không nên làm điều này.
2. Biểu thị một hành động không đúng, không hợp lý: Việc này không nên xảy ra.
Cấu trúc của “shouldn’t” là:
Chủ ngữ + shouldn’t + Động từ nguyên thể (bare infinitive).
Ví dụ: You shouldn't eat too much candy. (Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.)
He shouldn't stay up late. (Anh ấy không nên thức khuya.)
Bước 3: Áp dụng vào bài tập.
Trong câu gốc, hành động “không tốt cho bạn” là gì? Đó là “sitting close to the TV screen” (việc ngồi gần màn hình TV).
Ai là người được khuyên? Là “you”.
Vậy, chúng ta sẽ viết lại câu với “you shouldn’t” như sau:
“You shouldn’t” (bạn không nên) + động từ nguyên thể của hành động “sitting”.
Động từ nguyên thể của “sitting” (là dạng V-ing của động từ “sit”) là “sit”.
Do đó, phần còn lại của câu là “close to the TV screen”.
Ghép lại, chúng ta có câu trả lời hoàn chỉnh:
You shouldn’t sit close to the TV screen.
Giải thích thêm:
Cả hai câu đều có cùng ý nghĩa: một hành động nào đó (ngồi gần TV) là không có lợi cho bạn, và bạn nên tránh nó.
Lưu ý quan trọng: Sau “should” hoặc “shouldn’t”, động từ luôn ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive) nhé các em!
Một vài ví dụ khác để các em hiểu rõ hơn:
1. It's not good for your health to eat too much fast food.
-> You shouldn't eat too much fast food.
2. Going out in the rain without an umbrella is not good for you.
-> You shouldn't go out in the rain without an umbrella.
3. Spending too much time on your phone is not good for your eyes.
-> You shouldn't spend too much time on your phone.
Các em thấy không, bài tập này rất đơn giản nếu chúng ta hiểu rõ ý nghĩa và cấu trúc.
Có bạn nào có câu hỏi gì không? Hãy mạnh dạn hỏi nhé!
Cô tin rằng các em đều đã hiểu bài và sẽ áp dụng tốt trong các bài tập tương tự!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo Tiếng Anh lớp 7.
🙁
\(->\)You shouldn’t sit close to the TV screen.
\(***\)Công thức:
\(S + \text{should/shouldn’t} + \text{V_(nguyên mẫu)}\)
\(->\) You shouldn’t sit close to the TV screen
Form: S + should/shouldn’t + V
Trans: Ai đó nên/không nên làm gì (khuyên)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment