So sánh cho em các dạng của appear, build, discover, explain và dịch luôn nhé!
Cô rất vui được giúp các em ôn tập và hiểu rõ hơn về các dạng từ (Word Forms) trong tiếng Anh. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng giúp các em sử dụng từ ngữ chính xác và phong phú hơn. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết các dạng của các từ appear, build, discover, explain nhé!
Các em nhớ rằng, việc hiểu và sử dụng đúng các dạng từ sẽ giúp bài viết và giao tiếp của mình trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn rất nhiều đó!
***
1. Từ “APPEAR”
a. Dạng Động từ (Verb): appear
Nghĩa: Xuất hiện, lộ diện; có vẻ, dường như.
Ví dụ:
- A new star appeared in the sky last night. (Một ngôi sao mới đã xuất hiện trên bầu trời đêm qua.)
- She appears happy today. (Cô ấy có vẻ vui vẻ hôm nay.)
- The solution appears simple at first glance. (Giải pháp dường như đơn giản thoạt nhìn.)
b. Dạng Danh từ (Noun): appearance
Nghĩa: Sự xuất hiện, sự lộ diện; vẻ bề ngoài, diện mạo.
Ví dụ:
- Her sudden appearance surprised everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- He cares a lot about his personal appearance. (Anh ấy rất quan tâm đến vẻ bề ngoài cá nhân của mình.)
- This will be the band’s first public appearance in years. (Đây sẽ là lần xuất hiện trước công chúng đầu tiên của ban nhạc sau nhiều năm.)
c. Dạng Tính từ (Adjective): apparent
Nghĩa: Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy.
Ví dụ:
- It was apparent that she was upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.)
- The reasons for his decision are not immediately apparent. (Những lý do cho quyết định của anh ấy không rõ ràng ngay lập tức.)
d. Dạng Trạng từ (Adverb): apparently
Nghĩa: Rõ ràng là, hình như, có vẻ như (dựa trên những gì có thể thấy hoặc nghe thấy, nhưng có thể không hoàn toàn chắc chắn).
Ví dụ:
- Apparently, he’s moving to Canada next year. (Hình như, anh ấy sẽ chuyển đến Canada vào năm sau.)
- She was crying, so apparently, she’s sad. (Cô ấy đang khóc, vậy rõ ràng là cô ấy buồn.)
2. Từ “BUILD”
a. Dạng Động từ (Verb): build
Nghĩa: Xây dựng, kiến tạo, xây cất.
Ví dụ:
- They plan to build a new school in our neighborhood. (Họ dự định xây dựng một ngôi trường mới trong khu phố của chúng ta.)
- You need to build up your confidence. (Bạn cần xây dựng sự tự tin của mình.)
b. Dạng Danh từ (Noun):
building (phổ biến nhất)
- Nghĩa: Tòa nhà, công trình xây dựng; sự xây dựng.
- Ví dụ:
- That tall building is a new apartment complex. (Tòa nhà cao đó là một khu chung cư mới.)
- The building of the bridge took many years. (Việc xây dựng cây cầu mất nhiều năm.)
build (ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cấu trúc, vóc dáng)
- Nghĩa: Cấu trúc, vóc dáng, thân hình.
- Ví dụ: He has a strong, athletic build. (Anh ấy có một vóc dáng khỏe mạnh, vạm vỡ.)
builder
- Nghĩa: Thợ xây, người xây dựng; nhà thầu xây dựng.
- Ví dụ: My father is a professional builder. (Bố tôi là một thợ xây chuyên nghiệp.)
c. Dạng Tính từ (Adjective): built
Nghĩa: Được xây dựng (thường dùng trong cấu trúc bị động hoặc như một phần của tính từ ghép).
Ví dụ:
- The house was built in 1950. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1950.)
- This is a very well-built machine. (Đây là một cỗ máy được xây dựng rất tốt.)
- He is well-built. (Anh ấy có vóc dáng cường tráng.)
d. Dạng Trạng từ (Adverb): Không có dạng trạng từ trực tiếp phổ biến từ “build”. Chúng ta thường dùng các cụm trạng ngữ để diễn tả cách thức xây dựng, ví dụ: in a well-built manner (một cách được xây dựng tốt).
3. Từ “DISCOVER”
a. Dạng Động từ (Verb): discover
Nghĩa: Khám phá, tìm ra, phát hiện ra.
Ví dụ:
- Marie Curie discovered radium. (Marie Curie đã khám phá ra radium.)
- I recently discovered a new coffee shop downtown. (Gần đây tôi đã phát hiện ra một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.)
b. Dạng Danh từ (Noun):
discovery
- Nghĩa: Sự khám phá, sự tìm ra, phát hiện.
- Ví dụ:
- The discovery of new planets is always exciting. (Sự khám phá những hành tinh mới luôn thú vị.)
- Penicillin was an important medical discovery. (Penicillin là một phát hiện y học quan trọng.)
discoverer
- Nghĩa: Người khám phá, người phát hiện.
- Ví dụ: Columbus is known as the discoverer of America. (Columbus được biết đến là người khám phá châu Mỹ.)
c. Dạng Tính từ (Adjective): discoverable
Nghĩa: Có thể khám phá được, có thể tìm ra được.
Ví dụ:
- Many ancient artifacts are still discoverable in the ruins. (Nhiều hiện vật cổ vẫn có thể khám phá được trong các tàn tích.)
- The solution to the puzzle is easily discoverable if you look closely. (Lời giải cho câu đố rất dễ tìm ra được nếu bạn nhìn kỹ.)
d. Dạng Trạng từ (Adverb): Không có dạng trạng từ trực tiếp phổ biến từ “discover”.
4. Từ “EXPLAIN”
a. Dạng Động từ (Verb): explain
Nghĩa: Giải thích, trình bày.
Ví dụ:
- Can you explain this difficult concept to me? (Bạn có thể giải thích khái niệm khó này cho tôi không?)
- He tried to explain his absence, but no one believed him. (Anh ấy đã cố gắng giải thích sự vắng mặt của mình, nhưng không ai tin anh ấy.)
b. Dạng Danh từ (Noun): explanation
Nghĩa: Sự giải thích, lời giải thích.
Ví dụ:
- He gave a clear explanation of the problem. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về vấn đề.)
- We demand an explanation for what happened. (Chúng tôi yêu cầu một lời giải thích cho những gì đã xảy ra.)
c. Dạng Tính từ (Adjective):
explanatory
- Nghĩa: Mang tính giải thích, dùng để giải thích.
- Ví dụ: The book includes many explanatory notes. (Cuốn sách bao gồm nhiều ghi chú giải thích.)
explainable
- Nghĩa: Có thể giải thích được.
- Ví dụ: His strange behavior was not explainable. (Hành vi kỳ lạ của anh ấy không thể giải thích được.)
d. Dạng Trạng từ (Adverb): explanatorily (ít dùng)
Nghĩa: Một cách giải thích.
Ví dụ: He spoke explanatorily, detailing each step. (Anh ấy nói một cách giải thích, kể chi tiết từng bước.)
(Thường thì chúng ta sẽ dùng cụm trạng ngữ như “in an explanatory way” để nghe tự nhiên hơn.)
***
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các dạng từ của appear, build, discover, explain và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập đặt câu với các dạng từ này để ghi nhớ lâu hơn nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
Bạn tham khảo nhé, nếu có gì sai hoặc ko ưng có thể kêu mình làm lại
\(\star\) Bảng so sánh:
\begin{array}{|c|c|c|c|c|c|c|c|c|}\hline \text{V1} & \text{V2} & \text{V3} & \text{V-ing} & \text{V-s/es} & \text{Noun} & \text{Adj} & \text{Adv} & \text{Động từ trái nghĩa} \\\hline \text{appear} & \text{appeared} & \text{appeared} & \text{appearing} & \text{appears} & \text{appearance, disappearance} & \text{apparent} & \text{apparently} & \text{disappear} \\\hline \text{build} & \text{built} & \text{built} & \text{building} & \text{builds} & \text{building, builder} & \text{built-in} & \text{không có} & \text{không có} \\\hline \text{discover} & \text{discovered} & \text{discovered} & \text{discovering} & \text{discovers} & \text{discovery, discoverer} & \text{discoverable} & \text{không có} & \text{không có} \\\hline \text{explain} & \text{explained} & \text{explained} & \text{explaining} & \text{explains} & \text{explanation} & \text{explanatory, unexplained} & \text{không có} & \text{không có} \\\hline \end{array}
\(\star\) Trans:
\(-\) appear (v): xuất hiện, có vẻ như
\(-\) appearance (n): sự xuất hiện, diện mạo, vẻ bề ngoài
\(-\) disappearance (n): sự biến mất
\(-\) apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên
\(-\) apparently (adv): hình như, nhìn bên ngoài thì, có vẻ như
\(-\) disappear (v): biến mất
\(-\) build (v): xây dựng
\(-\) building (n): tòa nhà, sự xây dựng
\(-\) builder (n): thợ xây, nhà thầu
\(-\) built-in (adj): tích hợp sẵn, gắn liền bên trong
\(-\) discover (v): khám phá, tìm ra, phát hiện
\(-\) discovery (n): sự khám phá, sự phát hiện, phát kiến
\(-\) discoverer (n): người khám phá, nhà thám hiểm
\(-\) discoverable (adj): có thể tìm ra được, có thể khám phá được
\(-\) explain (v): giải thích
\(-\) explanation (n): sự giải thích, lời giải thích
\(-\) explanatory (adj): có tính giải thích, thanh minh
\(-\) unexplained (adj): bí ẩn, chưa được giải thích
\(\color(#00FFFF){\fr{–w}}\color(#33EFFF){\fr{h}}\color(#33CCFF){\fr{a}}\color(#3399FF){\fr{t}} \color(#3366FF){\fr{2}}\color(#3333FF){\fr{5}}\color(#5A00FF){\fr{3}}\color(#5A00FF){\fr{7–}}\)
“\(\color{#EEC213}{#h} \color{#4B869A}{oidap247.com}\)“
\(\color{#FF2E8A}{꧁༺}\[\color{#FF3B94}{𝒷}\]\color{#FF4FA3}{𝒾}\[\color{#FF61AE}{𝓃}\]\color{#FF73B6}{𝓰}\[\color{#FF85BF}{𝓊}\]\color{#FF97C8}{𝟣}\[\color{#FFA9D1}{𝟢}\]\color{#FFB9D9}{𝟢}\[\color{#FFC9E1}{𝟥}\]\color{#FF2E8A}{༻꧂}\)
Động từ V-ing Quá khứ (V2) Phân từ II (V3) Nghĩa
appear appearing appeared appeared xuất hiện
build building built built xây dựng
discover discovering discovered discovered khám phá
explain explaining explained explained giải thích
\(-\) VD:
\(@\) appear, appeared, appeared:
\(->\) The sun appeared.
\(+\) Trans: Mặt trời xuất hiện.
\(@\) build, built, built:
\(->\) They built a house.
\(+\) Trans: Họ xây nhà.
\(@\) discover, discovered, discovered:
\(->\) I discovered a cave.
\(+\) Trans: Tôi khám phá một hang động.
\(@\) explain, explained, explained:
\(->\) She explained the lesson.
\(+\) Trans: Cô ấy đã giải thích bài học.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment