so sánh kép
1. weather/ cold/ wear/ many clothes/ people
2. you/ read/ many boo…
1. weather/ cold/ wear/ many clothes/ people
2. you/ read/ many books/ know/ much
3. busy/ city/ noisy/ become
4. you/ English/ practice/ often/ fluent/ become
5. you/ eat/ much/ fat/ become
Cấu trúc này được dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả hoặc sự tăng lên, giảm xuống đồng thời của hai sự việc, hiện tượng. Hay nói cách khác, “càng… thì càng…”.
Công thức tổng quát:
The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V, the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V.
Giải thích chi tiết:
- Phần “The + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V” thứ nhất diễn tả nguyên nhân hoặc yếu tố thay đổi.
- Phần “the + so sánh hơn của tính từ/trạng từ + S + V” thứ hai diễn tả kết quả hoặc sự thay đổi tương ứng.
Ví dụ:
- Với tính từ/trạng từ ngắn (1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y): chúng ta thêm -er vào sau tính từ/trạng từ và có thể có sự biến đổi chính tả (ví dụ: happy -> happier, big -> bigger).
The older he gets, the wiser he becomes.
(Anh ấy càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
- Với tính từ/trạng từ dài (2 âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y): chúng ta dùng “more” hoặc “less” trước tính từ/trạng từ.
The more difficult the exercise is, the more interesting it becomes.
(Bài tập càng khó, nó càng trở nên thú vị.)
- Một số trường hợp đặc biệt:
Good/Well -> Better
Bad/Badly -> Worse
Much/Many -> More
Little -> Less
Far -> Farther/Further
Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng cấu trúc này để giải các bài tập đã cho nhé!
—
Giải bài tập:
1. weather/ cold/ wear/ many clothes/ people
Để chuyển câu này thành so sánh kép, chúng ta cần xác định hai yếu tố thay đổi:
- “weather is cold” (thời tiết lạnh)
- “people wear many clothes” (mọi người mặc nhiều quần áo)
Chúng ta sẽ biến đổi tính từ “cold” thành so sánh hơn “colder”, và “many clothes” thành “more clothes”.
Lời giải:
The colder the weather is, the more clothes people wear.
Giải thích: Thời tiết càng lạnh, mọi người càng mặc nhiều quần áo.
2. you/ read/ many books/ know/ much
Hai yếu tố thay đổi ở đây là:
- “you read many books” (bạn đọc nhiều sách)
- “you know much” (bạn biết nhiều)
Chúng ta biến đổi “many books” thành “more books”, và “much” thành “more”.
Lời giải:
The more books you read, the more you know.
Giải thích: Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng biết nhiều hơn.
3. busy/ city/ noisy/ become
Các yếu tố cần biến đổi là:
- “the city is busy” (thành phố bận rộn)
- “it becomes noisy” (nó trở nên ồn ào)
“Busy” (kết thúc bằng -y) chuyển thành “busier”. “Noisy” (kết thúc bằng -y) chuyển thành “noisier”.
Lời giải:
The busier the city becomes, the noisier it becomes.
Giải thích: Thành phố càng trở nên bận rộn, nó càng trở nên ồn ào.
4. you/ English/ practice/ often/ fluent/ become
Chúng ta có các yếu tố sau:
- “you practice English often” (bạn luyện tập tiếng Anh thường xuyên)
- “you become fluent” (bạn trở nên thành thạo)
“Often” là trạng từ dài, biến thành “more often”. “Fluent” là tính từ dài, biến thành “more fluent”.
Lời giải:
The more often you practice English, the more fluent you become.
Giải thích: Bạn càng luyện tập tiếng Anh thường xuyên, bạn càng trở nên thành thạo hơn.
5. you/ eat/ much/ fat/ become
Hai yếu tố chúng ta cần quan tâm là:
- “you eat much” (bạn ăn nhiều)
- “you become fat” (bạn trở nên béo)
“Much” biến thành “more”. “Fat” (tính từ ngắn, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm) biến thành “fatter” (gấp đôi phụ âm cuối).
Lời giải:
The more you eat, the fatter you become.
Giải thích: Bạn càng ăn nhiều, bạn càng trở nên béo hơn.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành các bài tập về so sánh kép rồi. Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã nắm vững cấu trúc ngữ pháp quan trọng này và có thể áp dụng thành thạo trong giao tiếp cũng như làm bài tập nhé. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ tốt hơn!
Chúc các em học tốt!
\(***\) Dùng cấu trúc so sánh kép:
\(-\) The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…
\(->\) (Càng… càng…)
\(-~-~-~-~-~-\)
\(1.\) The colder the weather is, the more clothes people wear.
\(->\) Thời tiết càng lạnh, mọi người càng mặc nhiều quần áo.
\(-\) Giải thích:
\(+\) cold \(->\) colder (tính từ ngắn thêm -er)
\(+\) many \(->\) more (so sánh hơn bất quy tắc)
\(+\) Chủ ngữ là the weather nên dùng is.
\(2.\) The more books you read, the more you know.
\(→\) Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng biết nhiều.
\(-\) Giải thích:
\(+\)many books \(->\) more books
\(+\)much \(->\) more (bất quy tắc)
\(+\)Không dùng know much, mà dùng know more để chỉ “biết nhiều hơn”.
\(3.\) The busier the city becomes, the noisier it becomes.
\(->\) Thành phố càng bận rộn thì càng trở nên ồn ào.
\(-\) Giải thích:
\(+\) busy \(->\) busier (đổi y \(->\) ier)
\(+\) noisy \(->\) noisier (đổi y \(->\) ier)
\(+\) Dùng becomes vì diễn tả sự thay đổi: trở nên.
\(4.\) The more often you practice English, the more fluent you become.
\(->\) Bạn càng luyện tiếng Anh thường xuyên thì càng trở nên thành thạo.
\(-\) Giải thích:
\(+\) often \(->\) more often (trạng từ dài dùng more)
\(+\) fluent \(->\) more fluent (tính từ 2 âm tiết dùng more)
\(+\) become diễn tả sự thay đổi: trở nên.
\(5.\) The more you eat, the fatter you become.
\(->\) Bạn càng ăn nhiều thì càng béo.
\(-\) Giải thích:
\(+\) much \(->\) more (chỉ số lượng ăn)
\(+\) fat \(->\) fatter (gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er)
\(+\) become = trở nên.
Đáp án:
\(1\). \(text{The colder the weather is, the more clothes people wear}\)
\(2\). \(text{The more books you read, the more you know}\)
\(3\). \(text{The busier the city is, the noisier it becomes}\)
\(4\). \(text{The more often you practise English, the more fluent you become}\)
\(5\). \(text{The more you eat, the fatter you become}\)
Giải thích các bước giải:
Cấu trúc so sánh kép:
_ Tính từ ngắn: The + adj-er + S + V + O, the + adj-er + clause
_ Tính từ dài: The + more + adj + S + V + O, the + more + adj + clause
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment