Soạn bài closer look 1 u1 lớp 8 , làm từ vựng với mấy bài trong sách…
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ đồng hành cùng các em để giải quyết chi tiết phần A Closer Look 1 thuộc Unit 1: Leisure Time trong chương trình Tiếng Anh lớp 8.
Phần từ vựng (Vocabulary) của bài học này trong sách giáo khoa thường gồm 3 bài tập chính giúp các em làm quen với các động từ chỉ sở thích (verbs of liking and disliking) và các danh từ đi kèm. Chúng ta hãy cùng nhau đi giải chi tiết từng bài nhé!
Bài 1: Match the activities with the correct pictures
Nội dung bài này yêu cầu các em nhìn tranh và nối các cụm từ chỉ hoạt động giải trí sao cho đúng. Dưới đây là các cụm từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài:
- Make vlogs: Làm nhật ký video
- Play computer games: Chơi trò chơi điện tử
- Socialise with friends: Giao lưu, gặp gỡ bạn bè
- Do DIY (Do it yourself): Làm đồ tự chế, đồ thủ công
- Surf the net: Lướt mạng
- Skate: Trượt patin
Bài 2: Complete the table with the words/phrases from the box
Bài tập này rèn luyện cho các em cách phân loại các hoạt động giải trí vào hai nhóm chính: Hoạt động trong nhà (Indoor activities) và Hoạt động ngoài trời (Outdoor activities).
- Indoor activities (Hoạt động trong nhà): Play computer games, read comic books, make crafts, watch TV, listen to music.
- Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời): Cycle, skate, play sports, socialise with friends, go camping.
- Mẹo ghi nhớ: Những hoạt động trong nhà thường gắn liền với không gian hẹp, thiết bị điện tử hoặc đồ thủ công. Ngược lại, hoạt động ngoài trời đòi hỏi không gian rộng và vận động nhiều cơ thể.
Bài 3: Write true sentences about you, using verbs of liking/disliking and words/phrases from 1 and 2
Đây là bài tập vận dụng cao nhất trong phần từ vựng, giúp các em tự viết câu về sở thích cá nhân của mình. Các em cần nhớ cấu trúc các động từ chỉ sự thích/ghét đi kèm với động từ thêm đuôi -ing (Gerund).
- Cấu trúc khẳng định: Subject + love / like / enjoy + V-ing (Ví dụ: I love surfing the net.)
- Cấu trúc phủ định: Subject + dislike / hate + V-ing (Ví dụ: I hate making vlogs.)
- Lưu ý quan trọng: Sau các từ love, like, enjoy, dislike, hate, động từ theo sau bắt buộc phải thêm đuôi -ing nhé các em!
Như vậy, phần từ vựng của bài A Closer Look 1 Unit 1 lớp 8 xoay quanh 3 bài tập cốt lõi trên. Các em hãy ghi chép đầy đủ các cụm từ mới vào vở, học thuộc nghĩa và luyện tập đặt câu để nắm vững kiến thức nhé. Chúc các em học tập thật tốt!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment