Soạn tác giả, tác phẩm
Bài: Chuyện cổ nước mình
sgk kết nối tri thức với cuộc s…
Bài: Chuyện cổ nước mình
sgk kết nối tri thức với cuộc sống tập 1 lớp 6 ạ
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một bài thơ rất hay và ý nghĩa trong chương trình Ngữ văn lớp 6, tập 1, sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Đó là bài thơ “Chuyện cổ nước mình” của nhà thơ Lý Lan.
Cô tin rằng, mỗi chúng ta đều đã lớn lên cùng những câu chuyện cổ tích, những lời ru của bà, của mẹ. Bài thơ này sẽ giúp các em thêm yêu quý, trân trọng kho tàng văn hóa quý báu ấy của dân tộc.
Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào tìm hiểu tác giả và tác phẩm này nhé!
A. TÌM HIỂU VỀ TÁC GIẢ LÝ LAN
Để hiểu rõ hơn về tác phẩm, trước hết, chúng ta cần biết đôi nét về người đã viết nên bài thơ tuyệt vời này – nhà thơ Lý Lan.
1. Thông tin chung:
– Lý Lan sinh năm 1957 tại Thủ Dầu Một, Bình Dương.
– Bà là một nhà văn, nhà thơ, dịch giả có nhiều đóng góp cho nền văn học Việt Nam.
2. Phong cách sáng tác và các tác phẩm tiêu biểu:
– Lý Lan sáng tác ở nhiều thể loại: truyện ngắn, tiểu thuyết, thơ, bút ký, phê bình văn học.
– Bà thường viết về những vấn đề gần gũi trong cuộc sống, đặc biệt là đề tài về thiếu nhi, về văn hóa dân gian.
– Một số tác phẩm nổi bật của bà: “Chuyện Pù Nhọt Nọc”, “Khi người ta trẻ”, “Đôi khi”,… Đặc biệt, bà còn là dịch giả của bộ tiểu thuyết “Harry Potter” nổi tiếng mà chắc hẳn nhiều em đã biết đến và yêu thích!
– Trong các sáng tác của mình, Lý Lan luôn thể hiện sự trân trọng những giá trị truyền thống, những nét đẹp văn hóa của dân tộc.
B. TÌM HIỂU VỀ TÁC PHẨM “CHUYỆN CỔ NƯỚC MÌNH”
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài thơ “Chuyện cổ nước mình” để hiểu sâu sắc hơn những điều tác giả muốn gửi gắm.
I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TÁC PHẨM
1. Thể loại:
– Bài thơ được viết theo thể thơ truyền thống, giàu nhạc điệu, thể hiện rõ tình cảm, cảm xúc của tác giả.
– Thoạt nhìn, các em sẽ thấy bài thơ có nét gần với thể thơ lục bát, nhưng được tác giả biến tấu linh hoạt để phù hợp với việc biểu đạt cảm xúc và ý tưởng, không tuân thủ hoàn toàn về số chữ và vần điệu ở một số câu. Điều này giúp bài thơ vừa mang vẻ đẹp truyền thống vừa có nét hiện đại, phóng khoáng.
2. Xuất xứ:
– Bài thơ được in trong tập thơ “Trong lời mẹ hát” (1996).
3. Phương thức biểu đạt chính:
– Biểu cảm kết hợp tự sự và miêu tả.
4. Chủ đề:
– Bài thơ thể hiện tình yêu, niềm tự hào của tác giả (cũng là của bao thế hệ người Việt Nam) đối với kho tàng chuyện cổ dân gian và những giá trị nhân văn sâu sắc mà chúng mang lại.
II. ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN
Chúng ta sẽ cùng phân tích bài thơ theo bố cục thông thường để dễ dàng nắm bắt nội dung nhé.
1. Bố cục:
Bài thơ có thể chia thành 3 phần chính:
– Phần 1 (Khổ 1, 2): Cảm nhận chung về chuyện cổ nước mình.
– Phần 2 (Khổ 3, 4, 5, 6): Những giá trị sâu sắc của chuyện cổ.
– Phần 3 (Khổ 7): Tình cảm của tác giả và lời nhắn gửi.
2. Phân tích chi tiết:
a. Cảm nhận chung về chuyện cổ nước mình (Khổ 1, 2)
Mở đầu bài thơ, tác giả đã đưa ra những cảm nhận rất giản dị nhưng sâu sắc về chuyện cổ:
– “Chuyện cổ nước mình” – cách gọi thân thương, trìu mến, khẳng định sự gắn bó, thuộc về.
– “Rất dài và rộng” – miêu tả số lượng, sự đa dạng của kho tàng truyện cổ, trải dài theo thời gian và không gian.
– “Ôm ấp tuổi thơ tôi” – chuyện cổ gắn liền với ký ức tuổi thơ, là một phần không thể thiếu trong tâm hồn mỗi người.
– “Mấy nghìn năm vẫn đằm thắm” – nhấn mạnh giá trị bền vững vượt thời gian, không bao giờ cũ kỹ, phai nhạt.
– Những đặc điểm đầu tiên của chuyện cổ được khắc họa:
+ “Hiền lành” và “công bằng”: Chuyện cổ thường đề cao cái thiện, lên án cái ác, thể hiện khát vọng về một cuộc sống công bằng, tốt đẹp.
+ “Dạy ta biết yêu, biết ghét”: Chuyện cổ có tác dụng giáo dục rất rõ ràng, giúp con người phân biệt phải trái, thiện ác, từ đó hình thành nhân cách.
+ “Lấp lánh” – Hình ảnh gợi vẻ đẹp lung linh, huyền ảo, thu hút của những câu chuyện cổ tích.
b. Những giá trị, ý nghĩa sâu sắc của chuyện cổ (Khổ 3, 4, 5, 6)
Đi sâu hơn, tác giả đã chỉ ra những giá trị to lớn mà chuyện cổ mang lại:
– Chuyện cổ là cội nguồn của dân tộc:
+ “Cho nhận mặt ông cha”: Chuyện cổ là cầu nối giữa hiện tại và quá khứ, giúp thế hệ sau hiểu về tổ tiên, về nguồn gốc dân tộc. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép của lịch sử, phong tục, tập quán cha ông.
+ “Ý nghĩa sâu xa”: Không chỉ là câu chuyện giải trí, mà còn chứa đựng những bài học triết lí, đạo đức sâu sắc.
– Chuyện cổ nuôi dưỡng tâm hồn, nhân cách con người:
+ Tác giả nhắc đến những giá trị cụ thể như “lòng nhân ái”, “lòng dũng cảm”, “nghị lực”, “tình yêu cái thiện, ghét cái ác”. Những giá trị này được bồi đắp từ những câu chuyện cụ thể như Tấm Cám (nhân ái, thiện lương), Thánh Gióng (dũng cảm),…
+ “Chuyện cổ tích không chỉ là chuyện cổ tích”: Câu thơ khẳng định chuyện cổ không chỉ là hư cấu mà còn chứa đựng chân lí, là kinh nghiệm sống, là khát vọng của người xưa.
+ “Là lời ru, lời mẹ”: Chuyện cổ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua lời ru ầu ơ của mẹ, của bà, thấm vào tâm hồn trẻ thơ một cách tự nhiên nhất. Hình ảnh “mặt đất lấm tấm hoa vàng” gợi một vẻ đẹp bình dị, tươi mới, thanh khiết của quê hương.
– Chuyện cổ là niềm tự hào của dân tộc:
+ “Nước mình còn nghèo”: Tác giả không né tránh thực tế đất nước còn khó khăn về vật chất. Nhưng ngay sau đó, một sự đối lập được đặt ra:
+ “Còn giàu chuyện cổ, còn giàu tình thương”: Sự giàu có về tinh thần, về văn hóa, về lòng nhân ái mới là thứ quý giá nhất, là niềm tự hào của dân tộc, không gì sánh bằng. Điều này khẳng định sức mạnh nội tại, vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam.
c. Tình cảm của tác giả và thông điệp (Khổ 7)
Đến cuối bài thơ, tác giả trực tiếp bày tỏ tình cảm của mình:
– “Tôi yêu chuyện cổ nước mình”: Một lời khẳng định tình yêu mãnh liệt, chân thành, tự hào.
– “Muốn làm một dòng sông”:
+ Đây là một hình ảnh ẩn dụ đẹp và sâu sắc. Dòng sông là biểu tượng của sự chảy trôi liên tục, sự tiếp nối không ngừng.
+ Tác giả muốn chuyện cổ được lan tỏa rộng rãi, được truyền đi mãi mãi, không bị mai một. Đồng thời, cũng là mong muốn bản thân mình có thể góp phần vào việc gìn giữ và phát huy giá trị của những câu chuyện cổ, giống như dòng sông bồi đắp phù sa cho cuộc sống.
– Thông điệp: Tác giả gửi gắm thông điệp về việc trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa, tinh thần của dân tộc, đặc biệt là kho tàng truyện cổ dân gian. Đó là cội nguồn, là sức mạnh, là niềm tự hào của mỗi người con đất Việt.
3. Đặc sắc nghệ thuật:
Để tạo nên một bài thơ giàu cảm xúc và ý nghĩa như vậy, tác giả đã sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc:
– Thể thơ: Giàu nhạc điệu, gần gũi với lời ăn tiếng nói và các điệu ru dân gian.
– Hình ảnh thơ: Giàu sức gợi cảm, vừa mộc mạc, giản dị (“mặt đất lấm tấm hoa vàng”), vừa giàu ý nghĩa biểu tượng (“dòng sông”).
– Biện pháp tu từ:
+ So sánh: “Chuyện cổ nước mình… như dòng sông”, “Chuyện cổ… như lời ru” giúp bài thơ trở nên sinh động, dễ hình dung và tăng sức gợi cảm.
+ Ẩn dụ: “dòng sông” (mong muốn được tiếp nối, lan tỏa giá trị chuyện cổ).
+ Điệp ngữ: “Tôi yêu chuyện cổ nước mình”, “Chuyện cổ nước mình” được lặp đi lặp lại ở đầu và cuối bài thơ, tạo ấn tượng mạnh mẽ, nhấn mạnh chủ đề và tình cảm của tác giả. Từ “còn” trong “còn nghèo”, “còn giàu” cũng là một điệp ngữ khẳng định sự tồn tại vững bền của những giá trị tinh thần.
– Ngôn ngữ: Trong sáng, giàu cảm xúc, gần gũi với lời nói hằng ngày.
III. TỔNG KẾT
1. Nội dung:
– Bài thơ “Chuyện cổ nước mình” của Lý Lan đã khẳng định giá trị to lớn của những câu chuyện cổ dân gian đối với cuộc sống tinh thần của con người Việt Nam. Đó là kho tàng tri thức, đạo đức, là nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp nhân cách, là niềm tự hào về truyền thống và văn hóa dân tộc.
2. Nghệ thuật:
– Bài thơ thành công nhờ thể thơ giàu nhạc điệu, ngôn ngữ trong sáng, hình ảnh thơ gợi cảm, cùng với việc sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ.
3. Ý nghĩa:
– “Chuyện cổ nước mình” không chỉ khơi gợi tình yêu, niềm tự hào về kho tàng truyện cổ mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về trách nhiệm gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Các em thân mến!
Qua bài học này, cô mong rằng các em không chỉ hiểu được nội dung, nghệ thuật của bài thơ mà quan trọng hơn là cảm nhận được tình yêu của tác giả dành cho kho tàng truyện cổ dân gian, từ đó thêm yêu quý, trân trọng những câu chuyện mà ông bà, cha mẹ đã kể cho chúng ta nghe. Hãy luôn ghi nhớ rằng, mỗi câu chuyện cổ không chỉ là một trang sách mà còn là một phần tâm hồn của dân tộc Việt Nam ta!
Chúc các em học tốt và luôn giữ trong mình những “chuyện cổ nước mình” thật đẹp!
\(\color{#C71585}{8}\color{#D81B60}{1}\color{#E91E63}{2}\color{#FF4081}{0}\color{#FF80AB}{1}\color{#F8BBD0}{3}\)
\(text{I Tác giả}\)
\(@\) Lâm Thị Mỹ Dạ sinh năm \(1949\)
\(@\) Quê quán \(:\) Quảng Bình,hiện bà đang sống tại Huế
\(@\) Thơ bà nhẹ nhành,đằm thắm,trong trẻo,thể hiện một tâm hồn tinh tế,giàu yêu thương
\(@\) Tác phẩm chính \(:\) Khoảng trời,hố bom\((1972)\),Trái tim sinh nở \((1974)\),Bài thơ không năm tháng \((1983)\),Hái tuổi em đầy tay \((1989)\),Hồn đầy hoa cúc dại \((2007)\)
\(text{II Tác phẩm}\)
\(@\) Thể loại \(:\) Thơ lục bát
\(@\) Xuất xứ :
\(+\) Sáng tác năm \(1979\)
\(+\) In trong “Lâm Thị Mỹ Dạ tuyển tập”(NXB Hội Nhà văn,Hà Nội,\(2011\),trang \(203\))
\(@\) Bố cục \(:\)
\(+\) Phần \(1\) từ đầu đến “đa tình,đa mang”
Nói về tình cảm của tác giả đối với chuyện cổ,ca ngợi tinh thần nhân hậu,ăn ở hiền lành mà chuyện cổ chứa đựng
\(@\) Phần \(2\) đoạn còn lại
Nói về những bài học mà ông cha để lại trong chuyện cổ
\(+\) TÁC GIẢ
\(-\) Lâm Thị Mỹ Dạ (\(1949 – 2023\)), quê Quảng Bình
\(-\) Phong cách: Nhẹ nhàng, trong trẻo, đằm thắm
\(+\) TÁC PHẨM
\(-\) Thể thơ: Lục bát
\(-\) Bố cục (\(2\) phần):
Phần \(1\) (Từ đầu … “phật, tiên độ trì”): Lý do yêu chuyện cổ
Phần \(2\) (Còn lại): Bài học cha ông gửi gắm
\(————————-\)
\(+\) Những bài học làm người:
\(-\) Cần cù, ở hiền: Gợi nhớ truyện Tấm Cám
\(-\) Có chính kiến: Gợi nhớ truyện Đẽo cày giữa đường
\(-\) Tình nghĩa thủy chung: Gợi nhớ truyện Sự tích Trầu cau
\(+\) Ý nghĩa:
Chuyện cổ là cầu nối giúp con cháu hiểu ông cha và giữ gìn nét đẹp tâm hồn dân tộc.
\(+\) NGHỆ THUẬT
\(-\) Thể thơ lục bát mượt mà, dạt dào âm hưởng ca dao
\(-\) Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment