soạn từ vựng tiếng anh lớp 6 sách global sucess unit 12 soạn 15 từ
Chào mừng các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề vô cùng thú vị và hiện đại: đó là Robots và những công nghệ của tương lai trong Unit 12 của sách Global Success.
Chúng ta sẽ cùng học 15 từ vựng quan trọng để các em có thể tự tin nói về các loại rô-bốt, những việc chúng có thể làm và vai trò của chúng trong cuộc sống. Cô sẽ hướng dẫn các em phát âm, nghĩa tiếng Việt, định nghĩa tiếng Anh đơn giản và ví dụ cụ thể cho từng từ nhé!
Hãy cùng bắt đầu nào!
— UNIT 12: ROBOTS —
1. Robot
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Phát âm: /ˈrəʊbɒt/ (RÔ-bọt)
- Nghĩa tiếng Việt: Người máy, rô-bốt
- Giải thích tiếng Anh: A machine that can do jobs that are usually done by humans.
- Ví dụ: Many robots can do housework like cleaning or washing dishes.
2. Future
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Phát âm: /ˈfjuːtʃər/ (FYOO-chờ)
- Nghĩa tiếng Việt: Tương lai
- Giải thích tiếng Anh: The time that will happen after now.
- Ví dụ: In the future, maybe we will have flying cars.
3. Smart
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Phát âm: /smɑːrt/ (smạt)
- Nghĩa tiếng Việt: Thông minh
- Giải thích tiếng Anh: Able to learn and understand things quickly.
- Ví dụ: A smart robot can understand what you say.
4. Invent
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Phát âm: /ɪnˈvent/ (in-VENT)
- Nghĩa tiếng Việt: Phát minh, sáng chế
- Giải thích tiếng Anh: To create something new that has not existed before.
- Ví dụ: Who will invent the first robot teacher?
5. Machine
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Phát âm: /məˈʃiːn/ (mờ-SHIN)
- Nghĩa tiếng Việt: Máy móc
- Giải thích tiếng Anh: An equipment that uses power to do a particular job.
- Ví dụ: A computer is a powerful machine.
6. Automatic
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Phát âm: /ˌɔːtəˈmætɪk/ (ò-tờ-MÉT-tíc)
- Nghĩa tiếng Việt: Tự động
- Giải thích tiếng Anh: Working by itself without human control.
- Ví dụ: This door is automatic; it opens when you come near.
7. Task
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Phát âm: /tɑːsk/ (tát-sk)
- Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ, công việc
- Giải thích tiếng Anh: A piece of work that someone has to do.
- Ví dụ: Robots can help us with many daily tasks.
8. Helpful
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Phát âm: /ˈhelpfəl/ (HEP-phờl)
- Nghĩa tiếng Việt: Có ích, hữu ích
- Giải thích tiếng Anh: Making a situation better or easier.
- Ví dụ: My new robot is very helpful in the kitchen.
9. Do housework
- Loại từ: Cụm động từ (Verb phrase)
- Phát âm: /duː ˈhaʊswɜːrk/ (đu HÁO-u-wớc)
- Nghĩa tiếng Việt: Làm việc nhà
- Giải thích tiếng Anh: To clean and tidy the house.
- Ví dụ: I wish a robot could do housework for me every day.
10. Communicate
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Phát âm: /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (kờ-MYU-ni-kết)
- Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp
- Giải thích tiếng Anh: To share information or ideas with others.
- Ví dụ: Some advanced robots can communicate with people.
11. Program
- Loại từ: Động từ (Verb)
- Phát âm: /ˈprəʊɡræm/ (PROU-gram)
- Nghĩa tiếng Việt: Lập trình
- Giải thích tiếng Anh: To give instructions to a computer or machine to make it do something.
- Ví dụ: You need to program the robot to clean the room.
12. Human
- Loại từ: Danh từ / Tính từ (Noun / Adjective)
- Phát âm: /ˈhjuːmən/ (HYU-mần)
- Nghĩa tiếng Việt: Con người / Thuộc về con người
- Giải thích tiếng Anh: A person; relating to people.
- Ví dụ: Robots are not human, but they can look like us.
13. Modern
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Phát âm: /ˈmɒdərn/ (MO-đơn)
- Nghĩa tiếng Việt: Hiện đại
- Giải thích tiếng Anh: Using the newest technology or ideas.
- Ví dụ: This is a very modern building with lots of new devices.
14. Driverless
- Loại từ: Tính từ (Adjective)
- Phát âm: /ˈdraɪvərləs/ (ĐRAI-vơ-lớt)
- Nghĩa tiếng Việt: Không người lái
- Giải thích tiếng Anh: (Of a vehicle) operating without a human driver.
- Ví dụ: In the future, we might see more driverless cars on the road.
15. Assistant
- Loại từ: Danh từ (Noun)
- Phát âm: /əˈsɪstənt/ (ờ-SÍT-stầnt)
- Nghĩa tiếng Việt: Trợ lý
- Giải thích tiếng Anh: A person who helps someone in a more important position, or a device that helps perform tasks.
- Ví dụ: My new robot is like a personal assistant.
Các em nhớ luyện tập phát âm và đặt câu với những từ mới này nhé! Việc dùng từ trong ngữ cảnh sẽ giúp các em nhớ lâu hơn và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt và có thật nhiều hứng thú với môn Tiếng Anh!
𝕾𝖍𝖎𝖎𝖓𝖆 𝕸𝖆𝖍𝖎𝖗𝖚
• do the laundry (\(v\)): giặt quần áo
• make the best (\(v\)): dọn giường
• wash the dishes (\(v\)): rửa bát
• helpful (\(a\)\(d\)\(j\)): hữu ích
• housework (\(n\)): việc nhà
• cook (\(v\)): nấu ăn
• understand (\(v\)): hiểu
• speak (\(v\)): nói
• move (\(v\)): di chuyển
• carry (\(v\)): mang, vác
• lift (\(v\)): nâng lên
• design (\(v\)): thiết kế
• build (\(v\)): xây dựng, chế tạo
• invent (\(v\)): phát minh
• useful (\(a\)\(d\)\(j\)): có ích
𝖙𝖆𝖓𝖏𝖎𝖗𝖔𝖐𝖆𝖒𝖆𝖉𝖔\(2\)\(0\)\(0\)\(8\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment