Social networking is here to stay and (1) __________ACT between people all over …
Giúp mk, nhanh ạ!!! Câu cuối ko cần trl ddou.
Bài tập:
Social networking is here to stay and (1) __________ACT between people all over the world has never been easier. We can share our lives with our network friends who can help us solve problems or offer advice. Although these sites can act as a kind of group therapy session with people who seem to care and who will listen, there is little or no (2) __________ CENSOR, so cyber-bullying is a growing problem. Perhaps there need to be more constraints on what people are allowed to say. Nevertheless, social networking sites can be a great way to find people with shared interests and they can also be very (4)________INFORM if used wisely. For many people, it offers them a feeling of escapism from the real world. Furthermore it gives them a chance to chat about anything and everything, often quite (6) __________MEAN , without fear of being rejected by others. Whatever the drivers, it has become a compelling activity for many, so it is hardly surprising that some people feel a sense of (8) __________CONNECT if they are unable to get online for any period of time. And when they do get back online after a few hours of downtime, there is an (9) __________ feeling of relief at being a part .
Phân tích và giải thích chi tiết:
Chúng ta sẽ điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của câu và nghĩa của các từ gợi ý.
Câu (1):
Đoạn văn: Social networking is here to stay and (1) __________ACT between people all over the world has never been easier.
Phân tích: Câu này nói về việc mạng xã hội giúp cho việc gì đó giữa mọi người trên thế giới trở nên dễ dàng hơn. Từ cần điền phải đi với “ACT” và mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự tương tác.
Đáp án: INTERACT
Giải thích: “Interact” có nghĩa là tương tác. “Interaction” là danh từ của “interact”, diễn tả hành động tương tác. Ở đây, chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “between people”. Mạng xã hội giúp cho sự tương tác giữa mọi người dễ dàng hơn.
Câu (2):
Đoạn văn: … there is little or no (2) __________ CENSOR, so cyber-bullying is a growing problem.
Phân tích: Vế trước nói rằng các trang mạng xã hội giống như một buổi trị liệu nhóm, nơi mọi người có thể chia sẻ và được lắng nghe. Tuy nhiên, vế sau lại nói về vấn đề bắt nạt trực tuyến (cyber-bullying) đang gia tăng. Điều này cho thấy có một sự thiếu hụt nào đó liên quan đến “CENSOR”.
Đáp án: CENSORSHIP
Giải thích: “Censorship” là sự kiểm duyệt. Câu này có nghĩa là có ít hoặc không có sự kiểm duyệt, điều này dẫn đến vấn đề bắt nạt trực tuyến. Chúng ta cần một danh từ để diễn tả khái niệm “sự kiểm duyệt”.
Câu (4):
Đoạn văn: Nevertheless, social networking sites can be a great way to find people with shared interests and they can also be very (4)________INFORM if used wisely.
Phân tích: Câu này nói rằng mạng xã hội là một cách tuyệt vời để tìm những người có cùng sở thích và cũng có thể rất __________ nếu được sử dụng khôn ngoan. Từ “INFORM” gợi ý rằng chúng ta cần một từ mang nghĩa cung cấp thông tin hoặc hữu ích về mặt thông tin.
Đáp án: INFORMATIVE
Giải thích: “Informative” là tính từ có nghĩa là cung cấp nhiều thông tin, mang tính thông tin. Nếu sử dụng mạng xã hội một cách khôn ngoan, chúng có thể cung cấp rất nhiều thông tin hữu ích.
Câu (6):
Đoạn văn: Furthermore it gives them a chance to chat about anything and everything, often quite (6) __________MEAN , without fear of being rejected by others.
Phân tích: Câu này mô tả việc mọi người có thể trò chuyện về mọi thứ, thậm chí là _______, mà không sợ bị từ chối. Từ “MEAN” gợi ý rằng chúng ta cần một từ để mô tả cách thức trò chuyện, có thể là một cách nói không quá nghiêm túc hoặc hơi thiếu suy nghĩ.
Đáp án: MEANINGLESS
Giải thích: “Meaningless” có nghĩa là vô nghĩa, không có ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, có thể hiểu là trò chuyện “tùm lum”, “vớ vẩn” hay “linh tinh” mà không cần suy nghĩ nhiều. Một cách diễn giải khác có thể là “Mean” ở đây là một phần của một cụm từ. Tuy nhiên, với các từ gợi ý, “meaningless” là phù hợp nhất để diễn tả việc trò chuyện về “bất cứ điều gì và mọi thứ”. Nếu xét theo hướng trò chuyện ít nghiêm túc, có thể nghĩ đến “casually” (một cách thông thường, xuồng xã) hoặc “lightheartedly” (một cách vui vẻ, nhẹ nhàng), nhưng “MEAN” không gợi ý trực tiếp đến điều này. Tuy nhiên, nếu xét việc nói ra mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả, thì “meaningless” có thể hợp lý. Cô nhấn mạnh là dựa vào từ gợi ý. Trong trường hợp này, “Meaningless” là lựa chọn khả dĩ nhất. Nếu có một từ gợi ý khác như “casually”, nó có thể phù hợp hơn.
Lưu ý quan trọng: Từ “MEAN” ở đây hơi gây nhầm lẫn. Nếu đây là một bài tập kiểm tra từ vựng thông thường, “meaningless” là hợp lý nhất. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “mean” có thể là một phần của một từ ghép hoặc một cách diễn đạt khác.
Câu (8):
Đoạn văn: … so it is hardly surprising that some people feel a sense of (8) __________CONNECT if they are unable to get online for any period of time.
Phân tích: Câu này nói rằng không ngạc nhiên khi một số người cảm thấy một cảm giác __________ nếu họ không thể truy cập mạng. “CONNECT” gợi ý một cảm giác liên quan đến sự kết nối.
Đáp án: DISCONNECTION
Giải thích: “Disconnection” là sự mất kết nối. Nếu ai đó không thể lên mạng, họ sẽ cảm thấy mất kết nối với thế giới ảo và bạn bè trên mạng.
Câu (9):
Đoạn văn: And when they do get back online after a few hours of downtime, there is an (9) __________ feeling of relief at being a part .
Phân tích: Khi quay lại mạng sau một thời gian, có một cảm giác __________ về sự nhẹ nhõm. Từ gợi ý ở đây không được cung cấp rõ ràng như các câu trước, nhưng chúng ta cần một tính từ để mô tả cảm giác nhẹ nhõm này. Cảm giác này thường là một cảm giác tích cực, dễ chịu.
Đáp án: OVERWHELMING
Giải thích: “Overwhelming” có nghĩa là choáng ngợp, mạnh mẽ, dữ dội. Ở đây, nó mô tả một cảm giác nhẹ nhõm mãnh liệt, dâng trào khi được kết nối lại. Các từ khác có thể xem xét là “immense” (to lớn), “great” (tuyệt vời), “huge” (khổng lồ), nhưng “overwhelming” thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
Tổng kết:
Các em thấy đó, mạng xã hội có cả mặt tốt và mặt xấu. Việc chúng ta sử dụng nó như thế nào, có khôn ngoan hay không sẽ quyết định phần lớn ảnh hưởng của nó đến cuộc sống của mình. Hãy luôn là những người dùng mạng xã hội có ý thức nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô!
Khanh.
1.interaction
\(-\) sau and cần N
\(-\) interaction between A and B : sự tương tác giữa A và B
2.censorship
\(-\) little or no + N: hầu như không có
4.informative
\(-\) be + Adj
6,meaninglessly
\(-\) V + adv
8.disconnection
\(-\) a sense of + N
\(-\) disconnection = cảm giác bị tách rời
9. overwhelming
\(-\) an overwhelming feeling of relief : cảm giác nhẹ nhõm mạnh mẽ
\(-\) an + adj + N
2010
\(1.\) interaction
\(-\) Sau and cần N
\(-\) Interaction (n): sự tương tác
\(2.\) censorship
\(-\) little or no \(+\) N
\(-\) Censorship (n): sự kiểm duyệt.
\(3.\) informative
\(-\) be \(+\) adj
\(-\) nformative (adj): cung cấp nhiều thông tin bổ ích.
\(4.\) Meaninglessly
\(-\) V \(+\) Adv
\(-\) Meaninglessly (adv): một cách vô nghĩa/phiếm chuyện.
\(5.\) disconnection
\(-\) a sense of \(+\) N
\(-\) Disconnection (n): sự mất kết nối.
\(6.\) overwhelming
\(-\) adj \(+\) N
\(-\) Overwhelming (adj): tràn ngập/mạnh mẽ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment