Some teenagers volunteer to help th elderly ____________ their household chores
…
A. with
B. on
C. at
D. for
hỏi thêm tí ạ: elderly là tính từ cao tuổi, elderly people mới là ng cao tuổi, s câu hỏi trong đề lại sử dụng tính v ạ, cấu trúc someone mà nhỉ?
Chào em! Cô rất vui khi em đã đặt câu hỏi và muốn tìm hiểu sâu hơn về tiếng Anh. Chúng ta cùng giải quyết bài tập này nhé.
— PHẦN 1: GIẢI BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM —
Câu hỏi của chúng ta là:
Some teenagers volunteer to help the elderly ____________ their household chores
A. with
B. on
C. at
D. for
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta cần tìm một giới từ điền vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc “help someone ________ something”.
1. Xét các lựa chọn:
- A. with: Cụm từ “help someone with something” có nghĩa là giúp ai đó làm việc gì đó, giúp đỡ trong một công việc hoặc vấn đề cụ thể nào đó. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và đúng ngữ pháp.
- B. on: “Help on” thường không được dùng với nghĩa giúp đỡ một việc cụ thể như “household chores”. Chúng ta có thể nói “work on a project” (làm một dự án) nhưng không phải “help someone on chores”.
- C. at: “Help at” thường dùng để chỉ địa điểm mà bạn giúp đỡ (ví dụ: “help at the hospital”) hoặc khả năng (ví dụ: “good at math”). Nó không phù hợp để chỉ việc giúp đỡ một công việc cụ thể.
- D. for: “Help for” thường chỉ mục đích của sự giúp đỡ (ví dụ: “We raised money for charity” – Chúng tôi gây quỹ cho từ thiện) hoặc người/nhóm người mà sự giúp đỡ đó hướng tới (ví dụ: “help for the victims”). “Help someone for something” không phải là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc giúp làm một công việc.
2. Áp dụng vào câu:
Câu “Some teenagers volunteer to help the elderly ____________ their household chores” có nghĩa là “Một số thanh thiếu niên tình nguyện giúp người cao tuổi (làm) các công việc nhà của họ.”
Để diễn đạt việc giúp đỡ trong công việc nhà, chúng ta dùng giới từ “with”.
Cấu trúc chính xác là: help + somebody + with + something
Ví dụ:
- Can you help me with my homework? (Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?)
- She helped her mother with the cooking. (Cô ấy đã giúp mẹ cô ấy nấu ăn.)
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là A. with.
Đáp án: A. with
— PHẦN 2: GIẢI THÍCH VỀ CÁCH DÙNG TỪ “ELDERLY” —
Em hỏi rất hay và đây là một điểm ngữ pháp khá thú vị mà nhiều bạn cũng hay thắc mắc đấy!
Em nói đúng là “elderly” là một tính từ (cao tuổi) và “elderly people” mới là “người cao tuổi”. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, có một cấu trúc đặc biệt mà chúng ta có thể dùng để chỉ một nhóm người có cùng một đặc điểm, đó là:
The + tính từ = một danh từ số nhiều chỉ một nhóm người
Khi sử dụng cấu trúc này, tính từ sẽ đóng vai trò như một danh từ chung để chỉ một tập thể người có cùng tính chất đó. Danh từ này luôn được xem là số nhiều và đi với động từ số nhiều.
Ví dụ:
- the rich = rich people (những người giàu)
- the poor = poor people (những người nghèo)
- the young = young people (những người trẻ)
- the homeless = homeless people (những người vô gia cư)
- the disabled = disabled people (những người khuyết tật)
- the unemployed = unemployed people (những người thất nghiệp)
Trong câu của chúng ta: “Some teenagers volunteer to help the elderly…”, thì “the elderly” ở đây có nghĩa là elderly people (những người cao tuổi). Nó được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ nhóm người cao tuổi.
Ví dụ khác:
- The poor often need more support from the government. (Những người nghèo thường cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ chính phủ.)
- It’s important to respect the elderly. (Điều quan trọng là phải tôn trọng những người cao tuổi.)
Vậy nên, việc sử dụng “the elderly” trong câu hỏi là hoàn toàn đúng ngữ pháp và rất phổ biến trong tiếng Anh, em nhé!
Cô hy vọng giải thích này giúp em hiểu rõ hơn. Cứ tiếp tục hỏi nếu em có bất kỳ thắc mắc nào khác nhé!
\(to\) \(A\)
\(@\) The + Adj chỉ một nhóm người nào đó
Ví dụ:
\(+\) The elderly: những người cao tuổi
\(***\) help + someone + with + something: giúp ai đó làm việc gì
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải :
Cấu trúc : Help someone with something
\(->\) \(A.\) with
phần hỏi thêm ấy the elderly là người già nhé không phải cứ đuôi đó thì là tính từ đâu ạ
mà nói cụ thể thì là the elderly là người già còn elderly thì đúng là tính từ nhưng nếu bạn thêm the ở đằng trước thì nghĩa và từ loại sẽ có thay đổi á

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment