Some teenagers volunteer to help th elderly ____________ their household chores
…
A. with
B. on
C. at
D. for
Chào các em học sinh lớp 8!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất thú vị về giới từ nhé. Đề bài của chúng ta là:
“Some teenagers volunteer to help the elderly ____________ their household chores.”
Và chúng ta có các lựa chọn sau:
A. with
B. on
C. at
D. for.
Để làm được bài này, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của câu và cách sử dụng các giới từ đi kèm với động từ “help”.
Câu này có nghĩa là: “Một số thanh thiếu niên tình nguyện giúp đỡ người già _________ công việc nhà của họ.”
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn:
A. with
Giới từ “with” thường được sử dụng sau động từ “help” để chỉ việc giúp đỡ ai đó làm một công việc, một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ:
He helped me with my homework. (Anh ấy giúp tôi làm bài tập về nhà.)
She helped the old man with his shopping bag. (Cô ấy giúp ông lão mang túi đồ.)
Trong câu của chúng ta, “the elderly” là người được giúp đỡ, và “their household chores” là công việc được giúp đỡ. Vì vậy, “with” là một lựa chọn rất phù hợp.
B. on
Giới từ “on” thường chỉ vị trí trên bề mặt, hoặc liên quan đến thời gian, ngày tháng. Nó không phù hợp để đi sau “help” trong ngữ cảnh này.
C. at
Giới từ “at” thường chỉ một địa điểm cụ thể, hoặc một thời điểm cụ thể. Nó cũng không phù hợp để đi sau “help” trong ngữ cảnh này.
D. for
Giới từ “for” thường chỉ mục đích, lợi ích, hoặc khoảng thời gian. Mặc dù đôi khi chúng ta có thể nói “help for a cause” (giúp đỡ một mục đích), nhưng khi giúp đỡ ai đó làm một công việc cụ thể, chúng ta thường dùng “with”.
Dựa vào phân tích trên, giới từ “with” là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành cấu trúc “help someone with something”.
Vậy đáp án đúng là A. with.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Some teenagers volunteer to help the elderly with their household chores.”
Các em nhớ nhé, cấu trúc “help + [người] + with + [công việc/vật gì đó]” là một cấu trúc rất thông dụng trong Tiếng Anh.
Chúc các em học tốt!
Đáp án : \(A.\) with
Giải thích :
\(+\) Cấu trúc : help someone with sth = giúp ai đó làm việc gì ?
\(+\) Trans : một số thanh thiếu niên tình nguyện giúp người cao tuổi làm việc nhà .
\(to\) \(A\)
\(***\) help + someone + with + sth: giúp ai làm việc gì
\(@\) Tạm dịch: Một số thanh thiếu niên tình nguyện giúp người cao tuổi làm việc nhà.
\(+\) the elderly: người cao tuổi

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment