sometimes / her / does / She / Fridays / on / shopping.
Answer:
Câu hỏi 2 Đoạn v…
Answer:
Câu hỏi 2 Đoạn văn câu hỏi
2. go / We / twice / month / the / theatre / to / a.
Answer:
Câu hỏi 3 Đoạn văn câu hỏi
3. never / in / is / the / at / mornings / Peter / home
Answer:
Câu hỏi 4 Đoạn văn câu hỏi
4. He / work / rides / bike / to / his / often
Answer:
Câu hỏi 5 Đoạn văn câu hỏi
5. home / They / get / six o’clock / usually / at
Answer:
Câu hỏi 6 Đoạn văn câu hỏi
6. every / homework / students / Their / good / do / day
Answer:
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết những bài tập sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh nhé. Đây là dạng bài rất quan trọng để các em nắm vững cấu trúc câu trong tiếng Anh. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một cách cẩn thận!
Câu hỏi 1: sometimes / her / does / She / Fridays / on / shopping.
Phân tích:
- Chủ ngữ (Subject): She (cô ấy)
- Trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency): sometimes (thỉnh thoảng). Trạng từ tần suất thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.
- Động từ chính (Main Verb Phrase): does her shopping (đi mua sắm của cô ấy). Đây là một cụm động từ phổ biến.
- Cụm từ chỉ thời gian (Time Expression): on Fridays (vào các ngày thứ Sáu). Cụm từ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu.
Đáp án: She sometimes does her shopping on Fridays.
Giải thích: Chúng ta bắt đầu với chủ ngữ “She”, sau đó là trạng từ tần suất “sometimes”. Tiếp theo là cụm động từ “does her shopping” và cuối cùng là cụm từ chỉ thời gian “on Fridays”.
Câu hỏi 2: go / We / twice / month / the / theatre / to / a.
Phân tích:
- Chủ ngữ: We (chúng tôi)
- Động từ: go (đi)
- Địa điểm (Destination): to the theatre (đến nhà hát). Nhớ giới từ “to” khi nói về nơi đến.
- Tần suất: twice a month (hai lần một tháng). Cụm từ chỉ tần suất này thường đứng ở cuối câu.
Đáp án: We go to the theatre twice a month.
Giải thích: Cấu trúc cơ bản là Chủ ngữ + Động từ + Địa điểm + Tần suất. “We go” là chủ ngữ và động từ, “to the theatre” là nơi chúng ta đi, và “twice a month” cho biết mức độ thường xuyên.
Câu hỏi 3: never / in / is / the / at / mornings / Peter / home
Phân tích:
- Chủ ngữ: Peter
- Động từ “to be”: is. Lưu ý rằng trạng từ tần suất (never) sẽ đứng sau động từ “to be”.
- Trạng từ chỉ tần suất: never (không bao giờ)
- Địa điểm: at home (ở nhà)
- Cụm từ chỉ thời gian: in the mornings (vào các buổi sáng)
Đáp án: Peter is never at home in the mornings.
Giải thích: Với động từ “to be”, thứ tự là Chủ ngữ + “to be” + Trạng từ tần suất + Địa điểm/Tính từ + Thời gian. “Peter is never” thể hiện Peter không bao giờ, “at home” là nơi Peter không có mặt, và “in the mornings” là khoảng thời gian đó.
Câu hỏi 4: He / work / rides / bike / to / his / often
Phân tích:
- Chủ ngữ: He (anh ấy)
- Trạng từ chỉ tần suất: often (thường xuyên). Đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.
- Động từ chính: rides (lái, đi xe)
- Tân ngữ (Object): his bike (xe đạp của anh ấy)
- Địa điểm (Destination): to work (đến nơi làm việc)
Đáp án: He often rides his bike to work.
Giải thích: Theo quy tắc S + Adv of Freq + V + O + Place. “He often rides” là chủ ngữ, trạng từ tần suất và động từ. “his bike” là vật anh ấy lái, và “to work” là nơi anh ấy đến.
Câu hỏi 5: home / They / get / six o’clock / usually / at
Phân tích:
- Chủ ngữ: They (họ)
- Trạng từ chỉ tần suất: usually (thường thường). Đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.
- Động từ chính: get (về, đến)
- Địa điểm: home (nhà). Lưu ý: “get home” không cần giới từ “to” như “go home”.
- Cụm từ chỉ thời gian: at six o’clock (lúc sáu giờ). Luôn đứng ở cuối câu.
Đáp án: They usually get home at six o’clock.
Giải thích: Tương tự như các câu trên, chúng ta có Chủ ngữ + Trạng từ tần suất + Động từ + Địa điểm + Thời gian. “They usually get home” là phần hành động và “at six o’clock” là thời điểm xảy ra hành động đó.
Câu hỏi 6: every / homework / students / Their / good / do / day
Phân tích:
- Chủ ngữ: Their students (học sinh của họ)
- Động từ chính: do (làm)
- Tân ngữ: good homework (bài tập về nhà tốt/chăm chỉ). “Good” là tính từ bổ nghĩa cho “homework”.
- Cụm từ chỉ thời gian/tần suất: every day (mỗi ngày). Thường đứng ở cuối câu.
Đáp án: Their students do good homework every day.
Giải thích: Cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Thời gian. “Their students do” là ai làm gì, “good homework” là họ làm gì, và “every day” là tần suất. Chú ý tính từ “good” đứng trước danh từ “homework”.
Các em thấy đó, khi chúng ta phân tích từng thành phần của câu và ghi nhớ các quy tắc về trật tự từ, việc sắp xếp sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!
Chúc các em học tốt!
1 . sometimes / her / does / She / Fridays / on / shopping.
She sometimes does shopping on her Fridays .
Sometime là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
. go / We / twice / month / the / theatre / to / a.
We go to the theater twice a week .
Twice a week là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
. never / in / is / the / at / mornings / Peter / home
Peter never at home in the morning .
Never là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
. He / work / rides / bike / to / his / often
He often ride his bike to work .
Often là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
. home / They / get / six o’clock / usually / at
They usually get home at six o’clock .
Usually là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
. every / homework / students / Their / good / do / day
Their students do good home work every day .
Every day là dấu hiệu câu thì hiện tại đơn .
Cấu trúc câu thì hiện tại đơn :
am/ is/ are N/ Adj ( Tobe )
(s/es) ( Động từ thường )
\(Đáp\) \(án:\)
1. She sometimes does her shopping on Fridays.
ADV chỉ tần suất + V
tính từ sở hữu + danh từ
on + thứ / ngày
2. We go to the theatre twice a month.
go to (place): đi đến đâu
twice a month: 2 lần 1 tháng
3. Peter is never at home in the mornings.
to be + ADV chỉ tần suất
be at home: ở nhà
in + buổi
4. He often rides his bike to work.
ADV chỉ tần suất + V
ride one’s bike: lái xe đạp
5. They usually get home at six o’clock.
ADV chỉ tần suất + V
at + giờ
6. Their good students do homework every day.
tính từ sở hữu + danh từ
adj + N
do homework: làm bài tập về nhà
—————————————————–
Công thức thì Hiện tại đơn (V: tobe)
(+) S + am/is/are +adj/N/O
(-) S + am/is/are + not + adj/N/O
(?) Am/Is/Are + S +adj/N/O?
I + am
S số ít, he, she, it + is
S số nhiều, you ,we, they + are
Công thức thì HTĐ (V: thường)
S số ít, he, she, it
(+) S + Vs/es
(-) S+ doesn’t + V1
(?) Does +S +V1?
S số nhiều, I, you, we, they
(+) S + V1
(-) S+ don’t + V1
(?) Do + S+ V1?
DHNB: always, usually, sometimes, often, never, seldom,….
→ Thói quen, hành động lặp đi lặp lại
→ Sự thật hiển nhiên, chân lý
→ Lịch trình, thời gian biểu cố định
→ Trạng thái, cảm xúc, cảm giác

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment