Stative verbs là gì, các nhóm và cách sử dụng stative verbs ?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề ngữ pháp rất thú vị và đôi khi cũng hơi “khó nhằn” một chút trong tiếng Anh, đó là Stative Verbs (Động từ trạng thái).
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
I. Stative Verbs là gì?
Các em hãy nghĩ đến động từ. Chúng ta thường dùng động từ để diễn tả hành động (action), ví dụ như run (chạy), eat (ăn), play (chơi). Những động từ này có thể diễn ra trong một khoảng thời gian và chúng ta có thể nhìn thấy hành động đó.
Tuy nhiên, trong tiếng Anh, có một loại động từ khác không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái (state), cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu hoặc giác quan. Đây chính là Stative Verbs!
Điểm đặc biệt và quan trọng nhất của Stative Verbs là gì? Chúng thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn (Continuous Tenses) như Present Continuous (hiện tại tiếp diễn) hay Past Continuous (quá khứ tiếp diễn).
Hãy nhớ: Stative verbs mô tả điều gì đó đang tồn tại hoặc đúng tại thời điểm nói, chứ không phải một hành động đang diễn ra.
II. Các nhóm Stative Verbs chính:
Stative verbs có thể được chia thành các nhóm chính sau đây để các em dễ hình dung và ghi nhớ:
1. Nhóm động từ về Giác quan (Senses):
Những động từ này diễn tả những gì chúng ta cảm nhận được bằng các giác quan mà không cần phải thực hiện một hành động chủ động.
Các động từ thường gặp: see, hear, smell, taste, feel, sound, look (trông có vẻ).
Ví dụ:
– I hear music. (Tôi nghe thấy nhạc.) (Không nói “I am hearing music.”)
– The soup tastes delicious. (Món súp ngon tuyệt.)
– He looks tired. (Trông anh ấy mệt mỏi.)
2. Nhóm động từ về Cảm xúc, Cảm giác (Emotions / Feelings):
Những động từ này diễn tả trạng thái cảm xúc, mong muốn hoặc sự yêu thích của chúng ta.
Các động từ thường gặp: love, like, hate, dislike, want, need, prefer, wish, fear, admire, care, envy, mind, regret.
Ví dụ:
– She loves reading books. (Cô ấy thích đọc sách.) (Không nói “She is loving reading books.”)
– I want a new bike. (Tôi muốn một chiếc xe đạp mới.)
– They prefer coffee to tea. (Họ thích cà phê hơn trà.)
3. Nhóm động từ về Sở hữu (Possession):
Những động từ này cho biết ai đó có cái gì, sở hữu cái gì.
Các động từ thường gặp: have (sở hữu), own, possess, belong to.
Ví dụ:
– I have a cat. (Tôi có một con mèo.) (Không nói “I am having a cat.” – trừ khi “have” mang nghĩa “ăn/uống/trải nghiệm”)
– This car belongs to my uncle. (Chiếc xe này thuộc về chú tôi.)
– He owns a big house. (Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.)
4. Nhóm động từ về Suy nghĩ, Quan điểm (Thought / Opinion):
Những động từ này diễn tả các hoạt động của trí óc, sự hiểu biết, niềm tin hoặc ý kiến.
Các động từ thường gặp: know, understand, believe, remember, forget, think (tin rằng, cho rằng), agree, disagree, imagine, mean, realize, recognize, suppose, assume.
Ví dụ:
– I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.) (Không nói “I am knowing the answer.”)
– She believes in ghosts. (Cô ấy tin vào ma.)
– What do you think about this idea? (Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?) (Khi ‘think’ có nghĩa ‘tin rằng/cho rằng’)
5. Nhóm động từ về Tồn tại, Trạng thái (Existence / States of Being):
Những động từ này mô tả một trạng thái tồn tại hoặc một điều gì đó là sự thật.
Các động từ thường gặp: be, exist, seem, appear (có vẻ), concern, depend, involve, matter, consist of, include, contain.
Ví dụ:
– He is happy. (Anh ấy hạnh phúc.) (Không nói “He is being happy.” – trừ khi có ý nghĩa đặc biệt)
– It seems difficult. (Nó có vẻ khó.)
– Water consists of hydrogen and oxygen. (Nước bao gồm hydrogen và oxygen.)
6. Nhóm động từ về Đo lường, Mô tả (Measurement / Description):
Những động từ này thường dùng để mô tả kích thước, trọng lượng, chi phí hoặc sự phù hợp.
Các động từ thường gặp: cost, weigh, measure, fit, suit, contain.
Ví dụ:
– This book costs \(200,000\) VND. (Cuốn sách này giá \(200,000\) VNĐ.)
– The box weighs \(5\) kilograms. (Cái hộp nặng \(5\) kilôgam.)
– This shirt fits you well. (Chiếc áo này vừa vặn với bạn.)
III. Cách sử dụng Stative Verbs: Quy tắc vàng!
Như cô đã nói ở trên, điểm quan trọng nhất của Stative Verbs là chúng không thể được sử dụng trong các thì tiếp diễn (Continuous tenses). Các em hãy ghi nhớ điều này nhé!
Ví dụ SAI:
– I am understanding the lesson. (SAI!)
– I understand the lesson. (ĐÚNG!)
– She is having a car. (SAI! – Khi “have” nghĩa là sở hữu)
– She has a car. (ĐÚNG!)
IV. Một số trường hợp đặc biệt (Động từ vừa là Stative vừa là Action):
Các em ơi, tiếng Anh đôi khi cũng có những “cú lừa” nhỏ đó! Một số động từ có thể vừa là Stative verb, vừa là Action verb, tùy thuộc vào nghĩa mà chúng ta muốn truyền tải.
Khi chúng là Action verbs (động từ hành động), chúng có thể dùng ở thì tiếp diễn.
Ví dụ:
1. Have:
– Stative: nghĩa là “sở hữu”, “có”.
I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
– Action: nghĩa là “ăn”, “uống”, “tắm”, “có một trải nghiệm”, “tổ chức”.
I am having lunch now. (Bây giờ tôi đang ăn trưa.)
They are having a great time. (Họ đang có một khoảng thời gian tuyệt vời.)
2. Think:
– Stative: nghĩa là “tin rằng”, “cho rằng”, “có ý kiến”.
I think he is right. (Tôi nghĩ anh ấy đúng.)
– Action: nghĩa là “đang suy nghĩ”, “đang cân nhắc”.
What are you thinking about? (Bạn đang nghĩ gì vậy?)
I am thinking about my future. (Tôi đang nghĩ về tương lai của mình.)
3. See:
– Stative: nghĩa là “nhìn thấy” (bằng mắt thường, khả năng nhìn).
I see a bird in the tree. (Tôi nhìn thấy một con chim trên cây.)
– Action: nghĩa là “gặp gỡ”, “đi thăm”.
I am seeing my dentist tomorrow. (Tôi sẽ gặp nha sĩ vào ngày mai.)
4. Taste:
– Stative: nghĩa là “có vị” (mô tả mùi vị của thứ gì đó).
This cake tastes sweet. (Cái bánh này có vị ngọt.)
– Action: nghĩa là “nếm” (hành động nếm thử).
The chef is tasting the soup. (Đầu bếp đang nếm thử món súp.)
Còn nhiều động từ khác nữa như smell, feel, look… Khi chúng diễn tả một hành động chủ động, chúng có thể dùng tiếp diễn. Khi chúng diễn tả một trạng thái, chúng là Stative.
V. Tóm tắt nhanh:
Stative verbs là các động từ diễn tả trạng thái, không phải hành động. Chúng thường không được dùng ở thì tiếp diễn, trừ khi chúng mang một ý nghĩa khác (trở thành action verb).
Việc nắm vững Stative Verbs sẽ giúp các em sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều đó!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(-\) Stative verbs là động từ chỉ trạng thái
\(->\) động từ diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc giác quan, không diễn tả hành động đang diễn ra
\(-\) đa số SV không dùng ở thì tiếp diễn
\(-\) SV thường dùng với thì : HTĐ , QKHT , QKĐ , HTHT , TLĐ
\(+\) ăn, nhảy, nếm thử dùng V-ing thoải mái
\(+\) hiểu, ghét, sở hữu ở thì đơn , cấm V-ing
\(-\) gồm có \(6\) nhóm :
\(+\) Mental verbs : suy nghĩ , nhận thức
\(->\) know , understand , remember , forget , recognize ,…
\(+\) Emotion verbs : chỉ cảm xúc , sở thích
\(->\) love , like , hate , prefer , want ,..
\(+\) Possession verbs : sở hữu
\(-\) have , possess , belong , own ,…
\(+\) Perception verbs : giác quan , cảm nhận ( rất hay gặp )
\(->\) see , hear , smell , feel ,..
\(+\) Appearance & State verbs : chỉ ngoại hình , trạng thái
\(->\) look , appear , seem , resemble ,…
\(+\) Measurement & Value verbs : chỉ số đo , kích thước
\(->\) cost , weigh , fit , measure
\(-\) S + Stative Verb + …
\(star\) Ex :
\(+\) I know the answer
\(+\) She loved him
\(+\) We have known each other for five years
\(+\) They had owned the house before moving
\(+\) I will remember this day
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
6/4/2026.
#BaoHuang._
\(Answer\)
\(-\) Stative verbs là những động từ chỉ trạng thái , cảm xúc, suy nghĩ chứ không chỉ hành động thể chất
\(@\) Nhóm Stative verbs :
Suy nghĩ , nhận thức :
\(-\) believe , remember, understand , …
Cảm xúc :
\(-\) love , hate , like , …
Sở hữu :
\(-\) have , own , belong , …
Trạng thái :
\(-\) see , smell , taste , …
\(@\) Cách sử dụng :
Think :
\(+\) Trạng thái : I think you are right
\(+\) Hành động : I am thinking about him
Have :
\(+\) Trạng thái : I have a car
\(+\) Hành động : I’m having lunch
, …

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment