Student at Loughborough University in the UK has (1) _______ a robotic guide dog…
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc điền rất thú vị về một phát minh mới mẻ nhé. Bài tập này sẽ giúp chúng ta ôn lại từ vựng và ngữ pháp. Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta bắt đầu thôi!
Đoạn văn của chúng ta như sau:
Student at Loughborough University in the UK has (1) _______ a robotic guide dog that will help guide visually impaired people who are unable to keep a real animal for some reasons. This (2) _______ is called Theia, named after the goddess of sight. Basically, Anthony Camu, the (3) _______, integrates the functions of a guide dog into a device which can be held (4) _______ hand. Using real-time online data such traffic or weather conditions, the device can program routes that take the users to destinations safely and quickly. The price of this device is also (5) _______, just around 10 per cent of the cost of keeping a guide dog. This is definitely a practical solution for the visually impaired (6) _______ cannot afford or keep a guide dog.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích từng chỗ trống một nhé.
Câu 1: “Student at Loughborough University in the UK has (1) _______ a robotic guide dog…”
Các lựa chọn là: A. designed B. studied C. learned D. discovered
-
A. designed (thiết kế): Có nghĩa là lên kế hoạch và tạo ra một cái gì đó. Ví dụ: “He designed a new car.” (Anh ấy đã thiết kế một chiếc ô tô mới.)
-
B. studied (nghiên cứu/học): Có nghĩa là học hỏi về một môn học nào đó. Ví dụ: “She studied English.” (Cô ấy đã học tiếng Anh.)
-
C. learned (học hỏi/tiếp thu): Có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: “I learned to swim.” (Tôi đã học bơi.)
-
D. discovered (khám phá): Có nghĩa là tìm thấy thứ gì đó đã có sẵn nhưng chưa được biết đến. Ví dụ: “Columbus discovered America.” (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ.)
Ở đây, bạn sinh viên đã tạo ra một chú chó robot. Tạo ra một cái gì đó mới thì chúng ta dùng từ “thiết kế” hoặc “phát minh”. Trong các lựa chọn, “designed” là phù hợp nhất để nói về việc tạo ra một thiết bị mới.
Vậy, đáp án đúng là: A. designed
Câu 2: “This (2) _______ is called Theia…”
Các lựa chọn là: A. production B. product C. produce D. producer
-
A. production (sự sản xuất): Là quá trình tạo ra một thứ gì đó. Ví dụ: “The production of cars.” (Sự sản xuất ô tô.)
-
B. product (sản phẩm): Là vật thể được tạo ra hoặc chế biến. Ví dụ: “This new phone is a great product.” (Chiếc điện thoại mới này là một sản phẩm tuyệt vời.)
-
C. produce (động từ: sản xuất/tạo ra; danh từ: nông sản): Ví dụ: “Farmers produce food.” (Nông dân sản xuất thực phẩm.) “Fresh produce” (Nông sản tươi).
-
D. producer (nhà sản xuất): Là người hoặc công ty sản xuất ra cái gì đó. Ví dụ: “He is a film producer.” (Anh ấy là nhà sản xuất phim.)
“This” ở đây đang chỉ chú chó robot, thứ đã được tạo ra. Vậy nó là một “sản phẩm”.
Vậy, đáp án đúng là: B. product
Câu 3: “Basically, Anthony Camu, the (3) _______, integrates the functions of a guide dog…”
Các lựa chọn là: A. user B. inventor C. thinker D. people
-
A. user (người sử dụng): Là người dùng một cái gì đó. Ví dụ: “Computer users.” (Người dùng máy tính.)
-
B. inventor (nhà phát minh): Là người tạo ra một cái gì đó mới, đặc biệt là một thiết bị hoặc sản phẩm. Ví dụ: “Thomas Edison was an inventor.” (Thomas Edison là một nhà phát minh.)
-
C. thinker (người suy nghĩ): Là người suy nghĩ nhiều hoặc có những ý tưởng quan trọng. Ví dụ: “He is a deep thinker.” (Anh ấy là một người suy nghĩ sâu sắc.)
-
D. people (con người/người dân): Là số nhiều của “person”. Ví dụ: “Many people live here.” (Nhiều người sống ở đây.)
Anthony Camu là người đã tạo ra chú chó robot này. Vậy anh ấy là một “nhà phát minh”.
Vậy, đáp án đúng là: B. inventor
Câu 4: “…a device which can be held (4) _______ hand.”
Các lựa chọn là: A. on B. to C. in D. for
-
A. on (trên): Thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt. Ví dụ: “The book is on the table.” (Cuốn sách ở trên bàn.)
-
B. to (đến): Thường dùng để chỉ hướng hoặc mục đích. Ví dụ: “Go to school.” (Đi đến trường.)
-
C. in (trong): Thường dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc cách cầm nắm. Cụm từ “in hand” có nghĩa là cầm trong tay. Ví dụ: “He held the phone in his hand.” (Anh ấy cầm điện thoại trong tay.)
-
D. for (cho/vì): Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lý do. Ví dụ: “This gift is for you.” (Món quà này dành cho bạn.)
Khi chúng ta muốn nói “cầm cái gì đó trong tay”, chúng ta dùng giới từ “in”.
Vậy, đáp án đúng là: C. in
Câu 5: “The price of this device is also (5) _______, just around 10 per cent of the cost of keeping a guide dog.”
Các lựa chọn là: A. portable B. thinkable C. enable D. affordable
-
A. portable (có thể mang theo/xách tay): Có nghĩa là dễ dàng mang đi. Ví dụ: “A portable computer.” (Một chiếc máy tính xách tay.)
-
B. thinkable (có thể nghĩ đến): Có nghĩa là có thể hình dung hoặc xem xét. Ví dụ: “It’s a thinkable solution.” (Đó là một giải pháp có thể nghĩ đến.)
-
C. enable (kích hoạt/cho phép): Là một động từ, có nghĩa là làm cho điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: “Technology enables us to do many things.” (Công nghệ cho phép chúng ta làm nhiều việc.)
-
D. affordable (có thể chi trả được): Có nghĩa là đủ rẻ để nhiều người có thể mua được. Ví dụ: “Affordable housing.” (Nhà ở giá cả phải chăng.)
Câu văn nói rằng giá của thiết bị này “chỉ khoảng 10% chi phí nuôi một chú chó dẫn đường”, điều này có nghĩa là nó không quá đắt, nhiều người có thể mua được. Vậy từ “affordable” là phù hợp nhất.
Vậy, đáp án đúng là: D. affordable
Câu 6: “This is definitely a practical solution for the visually impaired (6) _______ cannot afford or keep a guide dog.”
Các lựa chọn là: A. who B. which C. what D. how
-
A. who (ai/người mà): Là đại từ quan hệ dùng để chỉ người. Ví dụ: “The man who lives next door.” (Người đàn ông sống cạnh nhà.)
-
B. which (cái mà): Là đại từ quan hệ dùng để chỉ vật hoặc động vật. Ví dụ: “The book which I read.” (Cuốn sách mà tôi đã đọc.)
-
C. what (cái gì): Là đại từ nghi vấn hoặc đại từ liên hệ, thường dùng để hỏi hoặc chỉ điều gì đó. Ví dụ: “What is your name?” (Tên bạn là gì?) “I know what you mean.” (Tôi hiểu ý bạn.)
-
D. how (như thế nào): Là trạng từ nghi vấn, dùng để hỏi về cách thức. Ví dụ: “How do you do that?” (Bạn làm điều đó như thế nào?)
Chỗ trống này đang nói về “the visually impaired” (những người khiếm thị), tức là đang nói về con người. Vì vậy, chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “who”.
Vậy, đáp án đúng là: A. who
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong ngữ cảnh nhé. Hãy tiếp tục luyện tập để giỏi hơn mỗi ngày!
2010.
Ans :
1.A
– has designed : HTHT
– S + has/have + V3/ed
2.B
– This product is called… : Sản phẩm này được gọi là…
– product : sản phẩm
3.B
– Anthony Camu là người tạo ra…
– inventor : nhà phát minh
4.C
-held in hand : cầm trong tay
5.D
– affordable : có thể chi trả, giá phải chăng
– just around 10%… = rẻ
6.A
– who : người
– mệnh đề quan hệ
1. A
– design(v): thiết kế ~ tự tay làm ra sản phẩm mới
2. B
– this + N(ít)
– Nói về sản phẩm mới ~ product(n): sản phẩm
3. B
– the + N(xác định)
– inventor(n): nhà phát minh
4. C
– in hand: được làm bằng tay
5. D
– affordable(adj): giá cả phải chăng ~ nói về giá
6. A
– who thay thế cho từ chỉ người ở vị trí chủ ngữ
+ N(người) + who + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment