Talk about activities in your free time
Play sports
Outdoor activities
Indoor ac…
Play sports
Outdoor activities
Indoor activities
How often do you play sports? Outdoor / Indoor activities? Why?
Who often play with you, how long do you often spend playing sports?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau học cách nói về các hoạt động mà chúng ta yêu thích trong thời gian rảnh rỗi nhé. Đây là một chủ đề rất thú vị và gần gũi với cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Khi nói về chủ đề này, chúng ta cần trả lời một số câu hỏi quan trọng để bài nói chuyện của mình thêm chi tiết và hấp dẫn.
I. Giới thiệu chung về các hoạt động trong thời gian rảnh (Free Time Activities)
Thời gian rảnh (free time) là khoảng thời gian chúng ta không phải học tập hay làm việc. Đây là lúc chúng ta có thể thư giãn, làm những điều mình thích để tái tạo năng lượng. Các hoạt động trong thời gian rảnh rất đa dạng và có thể chia thành nhiều nhóm khác nhau.
II. Nói về các hoạt động cụ thể
1. Play sports (Chơi thể thao)
- Đây là nhóm các hoạt động vận động giúp chúng ta rèn luyện sức khỏe, tăng cường thể lực.
- Các môn thể thao phổ biến:
- Football (bóng đá)
- Badminton (cầu lông)
- Swimming (bơi lội)
- Basketball (bóng rổ)
- Volleyball (bóng chuyền)
- Cycling (đạp xe)
- Cách nói: Chúng ta thường dùng “play” với các môn thể thao có bóng hoặc có đối thủ (play football, play badminton) và dùng “go” với các hoạt động kết thúc bằng “-ing” (go swimming, go cycling).
- Ví dụ:
- I often play badminton with my friends. (Tớ thường chơi cầu lông với bạn bè.)
- My brother likes to go swimming on weekends. (Anh trai tớ thích đi bơi vào cuối tuần.)
2. Outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời)
- Đây là những hoạt động chúng ta thực hiện ở bên ngoài nhà, thường là ở công viên, sân trường, hoặc những nơi có không gian rộng rãi.
- Ví dụ:
- Go for a walk / go for a stroll (đi dạo)
- Go cycling (đi xe đạp)
- Have a picnic (đi dã ngoại)
- Gardening (làm vườn)
- Fishing (câu cá)
- Cách nói: Tương tự như thể thao, chúng ta có thể dùng “go” hoặc “do/enjoy”.
- Ví dụ:
- My family sometimes has a picnic in the park. (Gia đình tớ thỉnh thoảng đi dã ngoại ở công viên.)
- I love to go for a walk in the evening. (Tớ thích đi dạo vào buổi tối.)
3. Indoor activities (Các hoạt động trong nhà)
- Đây là những hoạt động chúng ta thực hiện bên trong nhà, thường không cần nhiều không gian hoặc phù hợp với thời tiết xấu.
- Ví dụ:
- Read books / comic books (đọc sách / truyện tranh)
- Watch TV / movies (xem TV / phim)
- Play board games / video games (chơi trò chơi cờ bàn / trò chơi điện tử)
- Listen to music (nghe nhạc)
- Draw / paint (vẽ / tô màu)
- Cook / bake (nấu ăn / nướng bánh)
- Cách nói: Chúng ta thường dùng “read”, “watch”, “play”, “listen to”, “draw”, “cook”.
- Ví dụ:
- I usually read comic books before bed. (Tớ thường đọc truyện tranh trước khi đi ngủ.)
- My sister enjoys listening to music in her room. (Chị tớ thích nghe nhạc trong phòng.)
4. Tần suất (How often?) và Lý do (Why?)
Khi nói về các hoạt động, chúng ta cần cho biết mình làm việc đó thường xuyên đến mức nào và tại sao lại thích làm chúng.
- Tần suất (How often?): Chúng ta dùng các trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency):
- Always (luôn luôn – 100%)
- Usually (thường xuyên – khoảng 80-90%)
- Often (thường – khoảng 60-70%)
- Sometimes (thỉnh thoảng – khoảng 30-50%)
- Rarely / Seldom (hiếm khi – khoảng 10%)
- Never (không bao giờ – 0%)
- Hoặc các cụm từ: once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), every day (mỗi ngày), on weekends (vào cuối tuần).
- Lý do (Why?): Chúng ta giải thích tại sao mình lại thích hoạt động đó. Một số lý do phổ biến:
- It helps me relax / unwind. (Nó giúp tớ thư giãn.)
- It’s fun / interesting / exciting. (Nó vui / thú vị / hào hứng.)
- It helps me stay healthy / fit. (Nó giúp tớ khỏe mạnh / giữ dáng.)
- I can learn new things. (Tớ có thể học những điều mới.)
- I can spend time with friends/family. (Tớ có thể dành thời gian với bạn bè/gia đình.)
- Ví dụ kết hợp:
- I often play football on Saturday mornings because it helps me stay fit and I love playing with my teammates. (Tớ thường chơi bóng đá vào sáng thứ Bảy vì nó giúp tớ giữ dáng và tớ thích chơi với đồng đội của mình.)
- I sometimes read books in the evening because it helps me relax before sleeping. (Tớ thỉnh thoảng đọc sách vào buổi tối vì nó giúp tớ thư giãn trước khi ngủ.)
5. Ai chơi cùng (Who?) và Thời gian (How long?)
- Ai chơi cùng (Who often play with you?):
- With my friends (với bạn bè của tớ)
- With my family (với gia đình của tớ)
- With my brother/sister (với anh/chị/em trai/gái của tớ)
- Alone (một mình)
Ví dụ: I usually play badminton with my best friend.
- Thời gian (How long do you often spend playing sports / doing activities?):
- For an hour (trong một giờ)
- For 30 minutes (trong 30 phút)
- For a few hours (trong vài giờ)
- All afternoon (cả buổi chiều)
Ví dụ: We often play for about one hour.
Hoặc: I spend about 30 minutes reading every night.
III. Ví dụ mẫu (Model Answer)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem một đoạn văn mẫu kết hợp tất cả các yếu tố trên nhé:
In my free time, I really enjoy playing sports. I often play badminton with my best friend, Nam, about twice a week. We usually play for about one hour after school. I love playing badminton because it’s a lot of fun, helps me stay fit, and it’s a great way to spend time with Nam.
When I’m at home, I also like doing indoor activities. I usually read comic books in my room. I read for about 30 minutes every evening before bed because it helps me relax and I can learn new words. On weekends, my family sometimes goes for a walk in the park together. We enjoy it because we can talk and see many beautiful flowers.
IV. Bài tập thực hành (Your Turn!)
Bây giờ đến lượt các em! Hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) nói về các hoạt động trong thời gian rảnh của mình, sử dụng các câu trả lời cho những câu hỏi sau nhé:
- Hoạt động thể thao (Play sports): Em chơi môn gì? Ai chơi cùng? Chơi bao lâu? Vì sao em thích?
- Hoạt động ngoài trời (Outdoor activities): Em làm gì? Tần suất thế nào? Vì sao em thích?
- Hoạt động trong nhà (Indoor activities): Em làm gì? Tần suất thế nào? Vì sao em thích?
Hãy nhớ dùng các cấu trúc và từ vựng chúng ta đã học hôm nay nhé!
Cô mong các em sẽ luyện tập thật tốt và chia sẻ với cô vào buổi học tới nhé! Goodbye, class!
\(color{#00EDFF}{h}color{#1AD5F7}{a}color{#1AD5F7}{ng}color{#4DA6E6}{p}color{#668EDD}{h}color{#8077D5}{a}color{#995FCD}{m}color{#CC2FBC}{1}color{#E618B3}{6}color{#FF00AB}{2}color{#EB5099}{4}color{#EA4094}{2}\)
Đáp án: hog=))
Giải thích các bước giải:
\(star\) In my free time, I like doing many activities. I often play badminton. I usually play it two times a week because it helps me stay healthy and feel happy. I also enjoy outdoor activities such as riding a bike and walking in the park. They help me relax after studying. For indoor activities, I like reading books and listening to music. I often play badminton with my friends, my classmates, and sometimes my cousins. I usually spend about one to two hours playing each time.
Đáp án:
\(@\) Linh
Giải thích các bước giải:
\(bb2\) In my free time, I often play sports and join outdoor and indoor activities. I usually play football with my friends three times a week. We spend about one hour on the field, and it makes us healthy and happy. On weekends, I like outdoor activities such as cycling or going camping with my family. At home, I enjoy indoor activities like reading books or playing chess. These activities help me relax, learn new things, and spend good time with people I love.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment