Task 1. Hoàn thành các câu hỏi đuôi.
1. Get me some chewing gum when you go to t…
1. Get me some chewing gum when you go to the shop, ________ you?
2. Let’s watch that new DVD you bought today, ________ we?
3. There’s not really much point waiting, ________ there?
4. Tonia will put us up for the weekend, ________ she?
5. Nobody seems to like Jessica, ________ they?
6. I’m not making much sense now, ________ I?
7. Let’s go because it’s getting late, ________ it?
8. If you borrow my coat, don’t get it dirty, ________ you?
9. Bill should be here by now, ________ he?
10. I’m making you feel uncomfortable, ________ I?
11. Someone left the door open, ________ they?
12. Nobody knows about this, ________ they?
Xin chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập về Câu hỏi đuôi (Tag Questions) ngày hôm nay. Đây là một dạng bài tập rất thú vị và thường gặp trong tiếng Anh, giúp chúng ta giao tiếp tự nhiên hơn, phải không nào?
Trước khi đi vào chi tiết từng câu, cô muốn nhắc lại một chút về quy tắc chung của câu hỏi đuôi để các em nắm vững nhé:
- Cấu trúc cơ bản: Mệnh đề chính (Statement), Câu hỏi đuôi (Tag Question)
- Nguyên tắc đổi chiều:
- Nếu mệnh đề chính là câu khẳng định (positive), câu hỏi đuôi sẽ là phủ định (negative).
- Nếu mệnh đề chính là câu phủ định (negative), câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định (positive).
- Sử dụng trợ động từ: Câu hỏi đuôi thường dùng trợ động từ của mệnh đề chính (ví dụ: is, am, are, was, were, has, have, had, will, would, can, could, may, might, must, should, ought to). Nếu mệnh đề chính không có trợ động từ (thường là thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn), chúng ta dùng do/does/did.
- Chủ ngữ của câu hỏi đuôi: Luôn là đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) tương ứng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau “giải mã” từng câu một nhé!
Task 1. Hoàn thành các câu hỏi đuôi.
1. Get me some chewing gum when you go to the shop, will you?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là một câu mệnh lệnh (Imperative sentence): “Get me some chewing gum…”.
- Đối với câu mệnh lệnh, chúng ta thường dùng “will you?” hoặc “won’t you?” trong câu hỏi đuôi để thể hiện lời yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời. Trong trường hợp này, “will you?” là phù hợp nhất.
2. Let’s watch that new DVD you bought today, shall we?
Giải thích:
- Đây là một trường hợp đặc biệt mà các em cần nhớ! Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng “Let’s…” (viết tắt của “Let us” – Hãy cùng chúng ta…), câu hỏi đuôi luôn luôn là “shall we?”.
- Đây là một cách để đưa ra một lời đề nghị, rủ rê.
3. There’s not really much point waiting, is there?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “There’s not really much point waiting”. Các em thấy chữ “not” không? Điều đó có nghĩa đây là một câu phủ định.
- Vì mệnh đề chính phủ định, câu hỏi đuôi phải là khẳng định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “is” (\(There’s\) = \(There is\)). Chủ ngữ là “there”.
- Vậy câu hỏi đuôi là “is there?”.
4. Tonia will put us up for the weekend, won’t she?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “Tonia will put us up for the weekend”. Đây là câu khẳng định.
- Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “will”. Dạng phủ định của “will” là “will not” hay viết tắt là “won’t”.
- Chủ ngữ “Tonia” là tên con gái, nên chúng ta dùng đại từ “she” trong câu hỏi đuôi.
- Vậy câu hỏi đuôi là “won’t she?”.
5. Nobody seems to like Jessica, do they?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “Nobody seems to like Jessica”. Từ “Nobody” mang ý nghĩa phủ định (không ai cả). Mặc dù không có “not”, nhưng ý nghĩa của câu là phủ định, nên câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
- Khi chủ ngữ là các đại từ bất định như “Nobody”, “Somebody”, “Everybody”, “Anyone”, “No one”,… trong câu hỏi đuôi, chúng ta luôn dùng đại từ “they”.
- Động từ “seems” đang ở thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ trong câu hỏi đuôi là “they”, chúng ta dùng trợ động từ “do” cho thì hiện tại đơn.
- Vậy câu hỏi đuôi là “do they?”.
6. I’m not making much sense now, am I?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “I’m not making much sense now”. Các em thấy “not” không? Đây là một câu phủ định.
- Vì mệnh đề chính phủ định, câu hỏi đuôi phải là khẳng định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “am”. Chủ ngữ là “I”.
- Vậy câu hỏi đuôi là “am I?”. (Lưu ý: “I am” ở dạng khẳng định sẽ là “aren’t I?”, nhưng “I am not” ở dạng phủ định thì vẫn là “am I?” nhé).
7. Let’s go because it’s getting late, isn’t it?
Giải thích:
- Câu này có hai mệnh đề, và câu hỏi đuôi thường đi kèm với mệnh đề gần nhất mà nó muốn hỏi ý kiến. Ở đây, “it’s getting late” là mệnh đề chúng ta đang muốn xác nhận.
- Mệnh đề “it’s getting late” (\(it is getting late\)) là câu khẳng định.
- Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “is”. Dạng phủ định của “is” là “is not” hay viết tắt là “isn’t”.
- Chủ ngữ là “it”.
- Vậy câu hỏi đuôi là “isn’t it?”.
8. If you borrow my coat, don’t get it dirty, will you?
Giải thích:
- Tương tự câu số 1, “don’t get it dirty” là một câu mệnh lệnh phủ định (Negative Imperative).
- Đối với câu mệnh lệnh, dù là khẳng định hay phủ định, chúng ta đều có thể dùng “will you?” hoặc “won’t you?” để thể hiện lời yêu cầu, cảnh báo. “Will you?” thường được dùng để nhấn mạnh sự mong muốn người nghe thực hiện hoặc không thực hiện hành động.
9. Bill should be here by now, shouldn’t he?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “Bill should be here by now”. Đây là câu khẳng định.
- Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “should”. Dạng phủ định của “should” là “should not” hay viết tắt là “shouldn’t”.
- Chủ ngữ “Bill” là tên con trai, nên chúng ta dùng đại từ “he” trong câu hỏi đuôi.
- Vậy câu hỏi đuôi là “shouldn’t he?”.
10. I’m making you feel uncomfortable, aren’t I?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “I’m making you feel uncomfortable”. Đây là câu khẳng định.
- Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Trợ động từ trong mệnh đề chính là “am”. Chủ ngữ là “I”.
- Đây là một trường hợp đặc biệt các em cần ghi nhớ: Khi mệnh đề chính là “I am…” (khẳng định), câu hỏi đuôi của nó luôn là “aren’t I?”. Chúng ta không dùng “amn’t I?” vì đó không phải là một dạng từ chuẩn trong tiếng Anh.
11. Someone left the door open, didn’t they?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “Someone left the door open”. Đây là câu khẳng định.
- Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Khi chủ ngữ là các đại từ bất định như “Someone”, “Somebody”, “Everybody”, “Anyone”, “No one”,… trong câu hỏi đuôi, chúng ta luôn dùng đại từ “they”.
- Động từ “left” là quá khứ đơn của “leave”. Đối với thì quá khứ đơn, chúng ta dùng trợ động từ “did”. Dạng phủ định của “did” là “did not” hay viết tắt là “didn’t”.
- Vậy câu hỏi đuôi là “didn’t they?”.
12. Nobody knows about this, do they?
Giải thích:
- Mệnh đề chính là “Nobody knows about this”. Giống như câu 5, từ “Nobody” mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
- Khi chủ ngữ là “Nobody”, chúng ta dùng đại từ “they” trong câu hỏi đuôi.
- Động từ “knows” đang ở thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ trong câu hỏi đuôi là “they”, chúng ta dùng trợ động từ “do” cho thì hiện tại đơn.
- Vậy câu hỏi đuôi là “do they?”.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng và quy tắc của câu hỏi đuôi. Các em hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
Trân trọng,
Giáo viên môn Tiếng Anh.
\(Đáp\) \(án:\)
1. will
2. shall
3. is
4. won’t
5. do
6. am
7. shall
8. will
9. shouldn’t
10. aren’t
11. didn’t
12. do
————————————————-
Câu hỏi đuôi:
– Khẳng định → phủ định (và ngược lại)
– I am → aren’t I
– Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they
– never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định
– nothing / everything / something / this / that → it
– mệnh lệnh → will you ?
– Let’s → shall we? (rủ rê) / May I? (đề nghị giúp đỡ) / will you? (xin phép)
– have / has got → do / does hoặc has / have
\(1.\) will
Câu mệnh lệnh \(->\) thường dùng will
\(2.\) shall
Let’s + V \(->\) dùng shall
\(3.\) is
\(4.\) won’t
\(5.\) do
\(6.\) am
\(7.\) isn’t
Let’s + V \(->\) dùng shall
\(8.\) will
Câu mệnh lệnh phủ định \(->\) thường dùng will
\(9.\) shouldn’t
\(10.\) aren’t
\(11.\) didn’t
\(12.\) do
\(—–\)
\(***\) Cấu trúc câu hỏi đuôi:
\(@\) MĐ chính khẳng định \(->\) câu hỏi đuôi phủ định
S + V, trợ động từ + not + đại từ?
\(@\) MĐ chính phủ định \(->\) câu hỏi đuôi khẳng định
S + V(not), trợ động từ + đại từ?
\(***\) Lưu ý: I am \(->\) aren’t I

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment