Task 5: Choose the best option (A, B, C, or D) to complete each sentence.
1. The…
1. The seller may ________ the terms of the agreement if the buyer does not fulfill their obligations.
A. impose
B. reconcile
C. indemnify
D. renew
2. If a product is sold with a ________ , the buyer can expect repairs or replacement if it is defective.
A. offer
B. agreement
C. penalty
D. warranty
3. A party is ________ for the loss or damage if they fail to comply with the terms of the contract.
A. signed
B. entitled
C. claimed
D. called
4. The buyer must ________ with the goods before accepting them to ensure they meet the terms of the contract.
A. anticipate
B. repair
C. comply
D. reconcile
5. The contract will be automatically ________ if neither party agrees to its renewal.
A. terminated
B. expired
C. guaranteed
D. drafted
6. An event such as a natural disaster, known as ________ , can release both parties from their contractual obligations.
A. offence
B. source
C. strike
D. act of god
7. The seller’s ________ will detail the prices and types of goods available for sale.
A. price list
B. documentation
C. receipt
D. offer
8. If one party fails to fulfill their ________ , the contract may be considered void or breached.
A. intention
B. obligation
C. capacity
D. money
9. A written ________ must be provided to formally cancel a contract before the agreed-upon date.
A. injury
B. holiday
C. notice
D. acceptance
10. A business is obligated to ________ any damage caused to the buyer’s property during the transaction.
A. manage
B. exceed
C. adapt
D. cover
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải và phân tích chi tiết bài tập chọn đáp án đúng liên quan đến chủ đề hợp đồng và các thuật ngữ kinh doanh nhé. Đây là một chủ đề rất quan trọng không chỉ trong môn Tiếng Anh mà còn có thể hữu ích cho định hướng nghề nghiệp của các em sau này.
Chúng ta hãy cùng bắt đầu!
Task 5: Choose the best option (A, B, C, or D) to complete each sentence.
1. The seller may ________ the terms of the agreement if the buyer does not fulfill their obligations.
A. impose
B. reconcile
C. indemnify
D. renew
Phân tích:
Câu này nói về việc người bán có thể làm gì với các điều khoản của thỏa thuận nếu người mua không thực hiện nghĩa vụ của mình.
- A. impose: nghĩa là “áp đặt, bắt buộc”. Cụm từ “impose terms/conditions” rất phổ biến trong ngữ cảnh hợp đồng, nghĩa là áp đặt các điều khoản hoặc điều kiện mới. Nếu người mua không hoàn thành nghĩa vụ, người bán có thể áp đặt các điều khoản chặt chẽ hơn hoặc các hình phạt.
- B. reconcile: nghĩa là “hòa giải; đối chiếu (tài khoản)”. Không phù hợp với ngữ cảnh.
- C. indemnify: nghĩa là “bồi thường, bảo đảm cho ai khỏi bị thiệt hại”. Không phù hợp với việc áp dụng điều khoản.
- D. renew: nghĩa là “gia hạn”. Không phù hợp với việc người mua vi phạm nghĩa vụ.
Dựa trên phân tích, “impose” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng: A. impose
Câu hoàn chỉnh: The seller may impose the terms of the agreement if the buyer does not fulfill their obligations.
2. If a product is sold with a ________ , the buyer can expect repairs or replacement if it is defective.
A. offer
B. agreement
C. penalty
D. warranty
Phân tích:
Câu này mô tả một điều khoản đi kèm khi mua sản phẩm, cho phép người mua được sửa chữa hoặc thay thế nếu sản phẩm bị lỗi.
- A. offer: nghĩa là “lời đề nghị, chào hàng”. Không phải là thứ cho phép sửa chữa/thay thế.
- B. agreement: nghĩa là “thỏa thuận”. Mặc dù một “warranty” là một dạng thỏa thuận, nhưng “warranty” là thuật ngữ cụ thể và chính xác hơn trong trường hợp này.
- C. penalty: nghĩa là “hình phạt”. Hoàn toàn không liên quan.
- D. warranty: nghĩa là “bảo hành”. Đây là một cam kết bằng văn bản từ nhà sản xuất hoặc người bán rằng họ sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm nếu nó bị lỗi trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu.
Đáp án đúng: D. warranty
Câu hoàn chỉnh: If a product is sold with a warranty, the buyer can expect repairs or replacement if it is defective.
3. A party is ________ for the loss or damage if they fail to comply with the terms of the contract.
A. signed
B. entitled
C. claimed
D. called
Phân tích:
Câu này muốn diễn tả rằng một bên phải chịu trách nhiệm về tổn thất hoặc thiệt hại nếu họ không tuân thủ các điều khoản hợp đồng.
Các thuật ngữ thông thường trong tiếng Anh pháp lý cho trường hợp này là “liable for” hoặc “responsible for” (chịu trách nhiệm về).
Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra:
- A. signed: nghĩa là “đã ký”. Không phù hợp.
- B. entitled: nghĩa là “được quyền, có quyền”. Nếu một bên không tuân thủ, họ gây ra thiệt hại, chứ không phải “được quyền” đối với thiệt hại đó (thường là “entitled to compensation” – được quyền bồi thường, chứ không phải “entitled for loss/damage” theo nghĩa phải chịu trách nhiệm).
- C. claimed: nghĩa là “được yêu cầu, được tuyên bố”. Cụm “is claimed for loss or damage” không phải là cách diễn đạt chuẩn trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu hiểu theo nghĩa bóng là “là đối tượng của một yêu cầu bồi thường thiệt hại”, đây có thể là lựa chọn có liên hệ nhất đến ngữ cảnh pháp lý, dù cách dùng này rất không tự nhiên và không đúng ngữ pháp thông thường. “A claim is made for loss or damage” hoặc “A party is claimed against for loss or damage” thì đúng hơn.
- D. called: nghĩa là “được gọi”. Không phù hợp.
Lưu ý của giáo viên: Các lựa chọn cho câu này đều không hoàn toàn phù hợp hoặc mang tính chất gây nhiễu. Từ đúng nhất trong ngữ cảnh này nên là “liable” hoặc “responsible“. Nếu buộc phải chọn một đáp án trong các lựa chọn có sẵn, thì “claimed” có thể được coi là “ít sai nhất” nếu người ra đề muốn ám chỉ rằng bên đó sẽ bị kiện hoặc bị yêu cầu bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, cô nhấn mạnh đây không phải là cách diễn đạt chuẩn mực.
Đáp án tạm chọn (với giải thích): C. claimed (Nếu hiểu theo nghĩa gián tiếp rằng bên đó sẽ là đối tượng của một yêu cầu bồi thường thiệt hại được “tuyên bố”). Cô khuyến nghị các em ghi nhớ rằng “liable for” hoặc “responsible for” là từ chính xác nhất.
Câu hoàn chỉnh (với lựa chọn C, dù không lý tưởng): A party is claimed for the loss or damage if they fail to comply with the terms of the contract.
4. The buyer must ________ with the goods before accepting them to ensure they meet the terms of the contract.
A. anticipate
B. repair
C. comply
D. reconcile
Phân tích:
Câu này nói về việc người mua phải làm gì với hàng hóa trước khi chấp nhận để đảm bảo chúng đáp ứng các điều khoản hợp đồng. Điều này thường có nghĩa là “kiểm tra”, “kiểm định” hoặc “so sánh”.
Chúng ta hãy xem các lựa chọn:
- A. anticipate: nghĩa là “dự đoán, mong đợi”. Không phù hợp.
- B. repair: nghĩa là “sửa chữa”. Người mua kiểm tra hàng hóa, không phải sửa chữa chúng trước khi chấp nhận.
- C. comply: nghĩa là “tuân thủ”. Cụm từ “comply with” thường đi với “rules”, “regulations”, “terms” (tuân thủ các quy tắc, quy định, điều khoản), không phải “comply with the goods” (tuân thủ hàng hóa). Cấu trúc “must comply with the goods” là không chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa.
- D. reconcile: nghĩa là “hòa giải; đối chiếu (tài khoản)”. Thường dùng để đối chiếu sổ sách, không dùng “reconcile with the goods” theo nghĩa kiểm tra chất lượng.
Lưu ý của giáo viên: Tương tự như câu 3, các lựa chọn cho câu này đều không chính xác hoặc không phù hợp một cách tự nhiên. Từ thích hợp nhất ở đây sẽ là “inspect“, “examine“, hoặc “check“. Vì không có lựa chọn nào đúng, câu hỏi này có vẻ bị lỗi.
Giải pháp: Trong trường hợp này, vì không có đáp án nào phù hợp, cô sẽ không chọn một đáp án nào mà sẽ chỉ ra rằng câu hỏi có vấn đề và đưa ra những từ đúng nên được dùng. Nếu đây là một bài thi và bắt buộc phải chọn, điều đó sẽ rất khó khăn và phụ thuộc vào việc người ra đề có ý định gì đó sai lệch. Với mục đích giảng dạy, việc chỉ ra lỗi là quan trọng hơn.
Đáp án đúng: Không có đáp án phù hợp trong các lựa chọn. Từ đúng nên là “inspect” hoặc “examine“.
Câu hoàn chỉnh (với từ gợi ý): The buyer must inspect the goods before accepting them to ensure they meet the terms of the contract.
5. The contract will be automatically ________ if neither party agrees to its renewal.
A. terminated
B. expired
C. guaranteed
D. drafted
Phân tích:
Câu này nói về việc hợp đồng sẽ tự động kết thúc nếu không bên nào đồng ý gia hạn.
- A. terminated: nghĩa là “chấm dứt”. Đây là một thuật ngữ pháp lý rất phổ biến để chỉ việc một hợp đồng kết thúc, có thể là do hết thời hạn hoặc do một điều kiện nào đó được kích hoạt (như không đồng ý gia hạn).
- B. expired: nghĩa là “hết hạn”. Cũng rất phù hợp, ám chỉ hợp đồng tự động kết thúc do hết thời gian quy định. “Expired” nhấn mạnh việc thời hạn của hợp đồng đã kết thúc, trong khi “terminated” mang ý nghĩa rộng hơn về việc hợp đồng chấm dứt hiệu lực (có thể do hết hạn hoặc do một nguyên nhân khác). Trong ngữ cảnh không gia hạn, cả hai đều có thể dùng, nhưng “terminated” thường được dùng trong văn bản pháp lý một cách bao quát hơn cho việc chấm dứt hợp đồng.
- C. guaranteed: nghĩa là “được đảm bảo”. Không phù hợp.
- D. drafted: nghĩa là “được soạn thảo”. Không phù hợp.
Cả “terminated” và “expired” đều có thể dùng. Tuy nhiên, “terminated” thường được sử dụng trong các điều khoản hợp đồng để chỉ việc hợp đồng chấm dứt, dù là do hết hạn hay do vi phạm. “Expired” nhấn mạnh vào việc hết thời hạn. Vì hợp đồng “tự động” chấm dứt nếu không có sự đồng ý gia hạn, “terminated” là một lựa chọn mạnh mẽ và chính xác trong ngôn ngữ hợp đồng.
Đáp án đúng: A. terminated
Câu hoàn chỉnh: The contract will be automatically terminated if neither party agrees to its renewal.
6. An event such as a natural disaster, known as ________ , can release both parties from their contractual obligations.
A. offence
B. source
C. strike
D. act of god
Phân tích:
Câu này mô tả một loại sự kiện (như thiên tai) có thể miễn trừ nghĩa vụ hợp đồng cho cả hai bên.
- A. offence: nghĩa là “hành vi phạm tội, sự xúc phạm”. Không phù hợp.
- B. source: nghĩa là “nguồn gốc”. Không phù hợp.
- C. strike: nghĩa là “cuộc đình công”. Mặc dù có thể ảnh hưởng đến hợp đồng nhưng không phải là thuật ngữ bao quát cho thiên tai.
- D. act of god: nghĩa là “thiên tai, sự kiện bất khả kháng”. Đây là một thuật ngữ pháp lý chính xác để chỉ các sự kiện tự nhiên nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, miễn trừ trách nhiệm hợp đồng.
Đáp án đúng: D. act of god
Câu hoàn chỉnh: An event such as a natural disaster, known as act of god, can release both parties from their contractual obligations.
7. The seller’s ________ will detail the prices and types of goods available for sale.
A. price list
B. documentation
C. receipt
D. offer
Phân tích:
Câu này yêu cầu tìm từ chỉ một tài liệu hoặc danh mục liệt kê giá cả và loại hàng hóa có sẵn để bán.
- A. price list: nghĩa là “bảng giá”. Đây là một tài liệu hoặc danh sách liệt kê chi tiết giá cả và các loại hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn. Hoàn toàn phù hợp.
- B. documentation: nghĩa là “tài liệu”. Đây là một thuật ngữ chung chung, không cụ thể.
- C. receipt: nghĩa là “biên lai, hóa đơn”. Là bằng chứng đã thanh toán, không phải danh mục hàng hóa và giá.
- D. offer: nghĩa là “lời đề nghị”. Một lời đề nghị có thể bao gồm giá cả, nhưng “price list” cụ thể hơn cho việc “detail the prices and types of goods”.
Đáp án đúng: A. price list
Câu hoàn chỉnh: The seller’s price list will detail the prices and types of goods available for sale.
8. If one party fails to fulfill their ________ , the contract may be considered void or breached.
A. intention
B. obligation
C. capacity
D. money
Phân tích:
Câu này nói rằng nếu một bên không thực hiện điều gì đó, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu hoặc bị vi phạm.
- A. intention: nghĩa là “ý định”. Không phù hợp.
- B. obligation: nghĩa là “nghĩa vụ, bổn phận”. Việc không hoàn thành nghĩa vụ (ví dụ: nghĩa vụ thanh toán, nghĩa vụ giao hàng) chính là vi phạm hợp đồng (breach of contract) và có thể khiến hợp đồng vô hiệu. Rất phù hợp.
- C. capacity: nghĩa là “năng lực (pháp lý)”. “Năng lực” là điều kiện để ký hợp đồng, không phải thứ cần “fulfill”.
- D. money: nghĩa là “tiền”. Không phải là thứ cần “fulfill” theo nghĩa chung.
Đáp án đúng: B. obligation
Câu hoàn chỉnh: If one party fails to fulfill their obligation, the contract may be considered void or breached.
9. A written ________ must be provided to formally cancel a contract before the agreed-upon date.
A. injury
B. holiday
C. notice
D. acceptance
Phân tích:
Câu này nói về việc cần cung cấp một văn bản gì đó để hủy hợp đồng một cách chính thức trước ngày đã thỏa thuận.
- A. injury: nghĩa là “thương tích, thiệt hại”. Không phù hợp.
- B. holiday: nghĩa là “ngày lễ”. Không phù hợp.
- C. notice: nghĩa là “thông báo”. Trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng, “a written notice” (một thông báo bằng văn bản) là yêu cầu phổ biến để chính thức hủy bỏ hoặc thay đổi một thỏa thuận. Rất phù hợp.
- D. acceptance: nghĩa là “sự chấp nhận”. Ngược lại với ý hủy bỏ.
Đáp án đúng: C. notice
Câu hoàn chỉnh: A written notice must be provided to formally cancel a contract before the agreed-upon date.
10. A business is obligated to ________ any damage caused to the buyer’s property during the transaction.
A. manage
B. exceed
C. adapt
D. cover
Phân tích:
Câu này nói về nghĩa vụ của một doanh nghiệp đối với thiệt hại gây ra cho tài sản của người mua trong giao dịch.
- A. manage: nghĩa là “quản lý”. Không phù hợp với việc xử lý thiệt hại gây ra.
- B. exceed: nghĩa là “vượt quá”. Không phù hợp.
- C. adapt: nghĩa là “thích nghi”. Không phù hợp.
- D. cover: nghĩa là “bù đắp, chi trả, bảo hiểm”. Trong ngữ cảnh này, “cover damage” có nghĩa là chi trả cho thiệt hại hoặc chịu trách nhiệm về tài chính đối với thiệt hại. Rất phù hợp.
Đáp án đúng: D. cover
Câu hoàn chỉnh: A business is obligated to cover any damage caused to the buyer’s property during the transaction.
Hy vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thuật ngữ trong lĩnh vực hợp đồng và kinh doanh. Hãy luôn cẩn thận với ngữ cảnh để chọn từ đúng nhất nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
2011
1.A
– impose terms : áp đặt điều khoản.
– impose + N : áp đặt cái gì
2.D
– warranty : bảo hành.
3.D
– be entitled for/to : chịu trách nhiệm / có quyền.
– be entitled to/for + N
4.C
– comply with : tuân theo / phù hợp với.
– comply with + N
5.A
– terminate a contract : chấm dứt hợp đồng.
– be terminated : bị chấm dứt
6.D
– act of god : thiên tai ngoài kiểm soát
– be known as + N : được biết đến là.
7.A
– price list : bảng giá.
– detail + N : liệt kê chi tiết.
8.B
– obligation : nghĩa vụ.
– fulfill an obligation : thực hiện nghĩa vụ.
9.C
– written notice : thông báo bằng văn bản.
– provide + N : cung cấp cái gì.
10.D
– cover damage : bồi thường / chi trả thiệt hại.
– cover + damage/cost
1. A
– impose terms: áp đặt các điều khoản
2. D
– warranty: bảo hành
3. B
– be entitled for/to sth: được quyền hưởng điều gì
4. C
– comply with sth: tuân thủ điều gì
5. A
– terminate a contract: chấm dứt hợp đồng
6. D
– act of god (cụm từ cố định): sự kiện bất khả kháng (thiên tai, thảm họa tự nhiên)
7. A
– price list: bảng giá
8. B
– obligation: nghĩa vụ
– fulfill obligations: thực hiện nghĩa vụ
9. C
– notice: thông báo
– written notice: thông báo bằng văn bản
10. D
– cover damage: bồi thường/chi trả thiệt hại

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment