That smartphone has long battery life. ___, it costs much more than this one
`A`…
\(A\), But \(B\), Therefore \(C\), However \(D\), Because
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ về từ nối (linking words) để hiểu rõ hơn cách chúng hoạt động trong câu nhé. Đây là một phần rất quan trọng giúp bài viết và bài nói của chúng ta trở nên mạch lạc và logic hơn đấy!
Đề bài:
That smartphone has long battery life. ___, it costs much more than this one.
(A), But (B), Therefore (C), However (D), Because
—
Phân tích đề bài:
Đầu tiên, chúng ta hãy đọc kỹ hai vế của câu và hiểu ý nghĩa của chúng:
1. “That smartphone has long battery life.” (Cái điện thoại thông minh đó có thời lượng pin dài.) -> Đây là một ưu điểm, một điều tích cực của chiếc điện thoại.
2. “it costs much more than this one.” (nó đắt hơn nhiều so với cái này.) -> Đây là một nhược điểm, một điều tiêu cực hoặc một sự đối lập về giá cả.
Chúng ta thấy rằng hai vế câu này thể hiện hai ý nghĩa đối lập hoặc tương phản nhau: một bên là ưu điểm (pin lâu) và một bên là nhược điểm (giá đắt). Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một từ nối phù hợp để thể hiện sự đối lập này.
Bây giờ, chúng ta cùng xem xét từng lựa chọn nhé:
A. But
- Ý nghĩa: “But” có nghĩa là nhưng, dùng để nối hai ý đối lập hoặc tương phản.
- Ví dụ: “He is rich, but he is not happy.” (Anh ấy giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.)
- Phân tích: “But” thường được dùng để nối hai mệnh đề trong cùng một câu, thường đứng sau dấu phẩy. Mặc dù “But” có thể bắt đầu một câu (thường là để nhấn mạnh mạnh mẽ), nhưng trong trường hợp này, có một lựa chọn khác phù hợp hơn khi bắt đầu một câu mới để thể hiện sự đối lập.
B. Therefore
- Ý nghĩa: “Therefore” có nghĩa là do đó, vì vậy, bởi thế, dùng để chỉ kết quả, hệ quả của một điều gì đó.
- Ví dụ: “He studied hard. Therefore, he passed the exam.” (Anh ấy học hành chăm chỉ. Do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
- Phân tích: “Giá đắt” không phải là kết quả của việc “có pin bền”. Hai ý này không có mối quan hệ nhân quả. Vì vậy, “Therefore” không phù hợp.
C. However
- Ý nghĩa: “However” có nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy, dùng để giới thiệu một ý đối lập, một thông tin trái ngược với điều vừa được đề cập. “However” rất phổ biến khi đứng ở đầu câu, sau đó là dấu phẩy.
- Ví dụ: “The weather was terrible. However, we still enjoyed our vacation.” (Thời tiết thật tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)
- Phân tích: Ở đây, “long battery life” là một điểm cộng, còn “costs much more” là một điểm trừ. “However” rất phù hợp để nối hai ý đối lập này khi bắt đầu một câu mới. Nó cho thấy một sự tương phản rõ ràng: pin tốt (tích cực), nhưng lại đắt (tiêu cực).
D. Because
- Ý nghĩa: “Because” có nghĩa là bởi vì, dùng để chỉ nguyên nhân, lý do của một điều gì đó.
- Ví dụ: “She is happy because she got a good grade.” (Cô ấy vui vì cô ấy đạt điểm tốt.)
- Phân tích: “Giá đắt” không phải là nguyên nhân của “pin bền”, và ngược lại, “pin bền” cũng không phải là nguyên nhân của “giá đắt” trong ngữ cảnh này. Không có mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Vì vậy, “Because” không phù hợp.
Kết luận:
Dựa trên phân tích, từ nối thể hiện sự đối lập và thường được đặt ở đầu câu để giới thiệu một ý trái ngược chính là However.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
That smartphone has long battery life. However, it costs much more than this one.
(Cái điện thoại thông minh đó có thời lượng pin dài. Tuy nhiên, nó đắt hơn nhiều so với cái này.)
Đáp án đúng là (C).
Các em nhớ nhé, việc lựa chọn từ nối phù hợp sẽ giúp câu văn của chúng ta rõ ràng và logic hơn rất nhiều. Cố gắng luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật thành thạo nhé!
\(->\) Chọn \(C\)
MQH : Đối lập, tương phản.
However : Tuy nhiên.
Công thức : Câu \(1\). Howerver, câu \(2\) : Mang nghĩa đối lập/tương phản.
Dịch : Chiếc điện thoại đó có dung lượng pin dài. Tuy nhiên, nó có giá đắt hơn nhiều so với cái này.
\(color{green}text{Crocodile}\)
\(#DAnh\)
\(Ans:\) Choose \(C\)
\(#\) Sử dụng phương pháp loại trừ, ta thấy “but” và “because” không thể đứng ở vị trí ô trống cần điền.
\(star\) but \(/\) because \((\) không có dấu phẩy theo sau \()\) \(+\) \(S\) \(+\) \(V\)
\(⇒\) Loại \(A,D\)
\(#\) Để chọn được đáp án, ta cần dịch nghĩa của từng vế câu để rút ra mối quan hệ giữa chúng.
\(-\) Nếu vế \(1\) chỉ nguyên nhân, vế \(2\) chỉ kết quả.
\(⇒\) Sử dụng “Therefore” \((\) Do đó \()\)
\(-\) Nếu vế \(1\) và vế \(2\) tương phản, đối lập nhau.
\(⇒\) Sử dụng “However” \((\) Tuy nhiên \()\)
\(#\) Dịch nghĩa từng vế câu.
\(-\) Vế \(1.\) Điện thoại thông minh đó có thời lượng pin lâu dài.
\(-\) Vế \(2.\) Nó đắt hơn nhiều so với cái này.
\((\) Có thời lượng pin lâu dài nhưng đắt hơn \()\)
\(⇒\) Biểu thị mối quan hệ tương phản, đối lập.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment