the ancient building was believed ……… by a massive earthquake in 1905
A. T…
A. To completely be destroyed
B.to be completely destroyed
C.to have been destroyed completely
Cần gấp ah
Phân tích đề bài:
Câu gốc: “the ancient building was believed ……… by a massive earthquake in 1905”
Dịch nghĩa: “Tòa nhà cổ được tin là ……… bởi một trận động đất lớn vào năm 1905”
Các yếu tố cần lưu ý:
-
“was believed”: Đây là dạng câu bị động ở thì quá khứ đơn (Past Simple Passive). Chủ ngữ “the ancient building” (tòa nhà cổ) là đối tượng của niềm tin.
-
“by a massive earthquake in 1905”: Phần này chỉ ra tác nhân gây ra hành động (trận động đất) và thời điểm xảy ra hành động đó (năm 1905). Thời điểm “1905” là trong quá khứ.
-
Chúng ta cần điền một cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive) theo sau “was believed”. Cụm động từ này phải thể hiện hai điều:
- Dạng bị động (Passive Voice): Tòa nhà “bị phá hủy”, không phải “tự phá hủy”.
- Thời gian (Time Aspect): Hành động phá hủy xảy ra trước thời điểm “was believed” (được tin). Cụ thể, nó xảy ra vào năm 1905, trong khi “was believed” cũng ở quá khứ nhưng việc “tin” về sự việc này xảy ra sau khi sự việc đó đã diễn ra.
Ngữ pháp cần nhớ:
Khi dùng động từ nguyên mẫu sau các động từ như believe, say, think, know, report, understand (ở dạng bị động), chúng ta có hai cấu trúc chính:
-
Simple Infinitive (Nguyên mẫu đơn): To be + V_ed/V3 (bị động)
- Sử dụng khi hành động trong cụm nguyên mẫu xảy ra cùng thời điểm hoặc sau hành động của động từ chính.
- Ví dụ: He is believed to be rich. (Anh ấy được tin là giàu có – việc giàu có và việc được tin xảy ra cùng thời điểm hiện tại).
The problem is believed to be solved soon. (Vấn đề được tin là sẽ được giải quyết sớm – việc giải quyết xảy ra sau).
-
Perfect Infinitive (Nguyên mẫu hoàn thành): To have been + V_ed/V3 (bị động)
- Sử dụng khi hành động trong cụm nguyên mẫu xảy ra trước hành động của động từ chính.
- Ví dụ: He is believed to have been a spy. (Anh ấy được tin là đã từng là điệp viên – việc là điệp viên xảy ra trước thời điểm hiện tại).
The car is said to have been stolen yesterday. (Chiếc xe được nói là đã bị trộm ngày hôm qua – việc bị trộm xảy ra trước).
Phân tích các phương án:
A. To completely be destroyed
- Cụm “completely be destroyed” có trật tự từ không chính xác. Trạng từ “completely” nên đứng trước “be” hoặc sau “be” (trước V3). Dạng đúng phải là “to be completely destroyed” hoặc “to be destroyed completely”.
- Ngay cả khi sửa lại, “to be destroyed” là nguyên mẫu đơn bị động, ngụ ý hành động phá hủy xảy ra cùng thời điểm hoặc sau “was believed”. Điều này không khớp với mốc thời gian “in 1905” (rõ ràng là trước).
B. To be completely destroyed
- Cụm “to be completely destroyed” có cấu trúc bị động và trật tự từ chính xác.
- Tuy nhiên, đây là dạng nguyên mẫu đơn bị động. Như đã phân tích ở trên, nó ngụ ý hành động phá hủy xảy ra cùng thời điểm hoặc sau khi “được tin”. Trong câu này, hành động phá hủy đã xảy ra vào năm 1905, tức là trước thời điểm “was believed”. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về mặt thời gian.
C. To have been destroyed completely
- Cụm “to have been destroyed” là dạng nguyên mẫu hoàn thành bị động (Perfect Passive Infinitive).
- Nó thể hiện rằng hành động “destroyed” (phá hủy) đã xảy ra trước hành động “was believed” (được tin). Điều này hoàn toàn phù hợp với thông tin “in 1905”. Tòa nhà đã bị phá hủy vào năm 1905, và sau đó (có thể là một thời điểm khác trong quá khứ) mới có người tin rằng nó đã bị phá hủy.
- Trạng từ “completely” có thể đứng sau “to have been destroyed” hoặc đứng trước “destroyed” (to have been completely destroyed). Cả hai vị trí đều được chấp nhận và có ý nghĩa tương đương ở đây.
Kết luận:
Dựa trên phân tích về thời gian của hành động và dạng bị động cần thiết, phương án C. to have been destroyed completely là phù hợp nhất.
Đáp án cuối cùng:
The ancient building was believed to have been destroyed completely by a massive earthquake in 1905.
Giải thích ngắn gọn: Hành động “phá hủy” (destroyed) xảy ra vào năm 1905, tức là trước thời điểm “được tin” (was believed). Do đó, chúng ta cần dùng dạng nguyên mẫu hoàn thành bị động (Perfect Passive Infinitive) là “to have been destroyed”.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp em hiểu rõ bài tập nhé! Có gì thắc mắc cứ hỏi cô/thầy.
Đáp án:C
Giải thích các bước giải:
Vì ” to have been destroyed completely” Đây là cấu trúc bị động kép dạng hoàn thành ( to have been + V3/ed ). Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động ở quá khứ (in 1905) xảy ra trước một hành động khác cũng ở quá khứ .
The ancient building was believed to have been destroyed completely by a massive earthquake in 1905.
Gthich:
– Đây là dạng câu bị động, vì tòa nhà bị phá hủy bởi trận động đất nên phải dùng bị động ở dạng hoàn thành: to have been V3/V-ed
– Cấu trúc: S is/was believed to have been V3/V-ed
– Dịch: Tòa nhà cổ đó được cho là bị phá hủy hoàn toàn do một trận động đất lớn vào năm 1905.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment