The book was so boring that I couldn’t finish it.
⇒ It was such …
She continued …
⇒ It was such …
She continued to communicate despite having a busy schedule.
⇒ Although …
Study hard and you will pass the exam easily.
⇒ If you …
giúp mih voi huhuuh
Chúng ta sẽ bắt đầu với câu đầu tiên:
Câu 1: The book was so boring that I couldn’t finish it.
Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “It was such…”
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “so + adjective + that + clause”. Cấu trúc này dùng để diễn tả kết quả của một tính chất. Ở đây, tính chất là “boring” (nhàm chán) và kết quả là “I couldn’t finish it” (tôi không thể đọc xong nó).
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “such + a/an + adjective + noun + that + clause”. Cấu trúc này cũng diễn tả kết quả, nhưng nhấn mạnh vào danh từ đi kèm tính từ.
Trong câu gốc, chúng ta có “so boring”. Từ “boring” là tính từ. Để sử dụng “such”, chúng ta cần tìm danh từ tương ứng với tính từ đó. Danh từ của “boring” là “bore” (sự nhàm chán) hoặc chúng ta có thể xem “boring book” như một cụm danh từ.
Sau “such”, chúng ta cần mạo từ “a” hoặc “an” nếu danh từ số ít đếm được. “Book” là danh từ số ít đếm được.
Chúng ta sẽ kết hợp các yếu tố lại:
- “It was”
- “such”
- “a” (vì “boring book” bắt đầu bằng phụ âm)
- “boring book” (tính từ + danh từ)
- “that I couldn’t finish it” (mệnh đề kết quả)
Đáp án:
It was such a boring book that I couldn’t finish it.
Các em thấy không, ý nghĩa của hai câu là hoàn toàn giống nhau. “Cuốn sách nhàm chán đến nỗi tôi không thể đọc xong.”
Tiếp theo, chúng ta sang câu thứ hai:
Câu 2: She continued to communicate despite having a busy schedule.
Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “Although…”
Phân tích:
Câu gốc sử dụng giới từ “despite” theo sau là một cụm danh động từ (“having a busy schedule”). “Despite” có nghĩa là “mặc dù”, dùng để diễn tả sự nhượng bộ, tức là một điều xảy ra dù có một điều kiện trái ngược.
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “Although + clause”. “Although” cũng có nghĩa là “mặc dù” và yêu cầu theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
Trong câu gốc, “having a busy schedule” là một cụm danh động từ. Chúng ta cần biến nó thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Chủ ngữ ở đây là “She” (cô ấy). Động từ tương ứng với “having” có thể là “has” (nếu dùng ở thì hiện tại đơn) hoặc “had” (nếu dùng ở thì quá khứ đơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh gốc
\(1.\) It was such a boring book that I couldn’t finish it.
\(-\) It such + (a/an) + adj + N + that + S + V : cái gì quá … để ai đó làm gì
\(2.\) Although she had a busy schedule, she continued to communicate.
\(-\) despite + V-ing / N , S + V
\(=\) although + S + V , S + V : mặc dù … , nhưng ….
\(3.\) If you study hard, you will pass the exam easily.
\(-\) Câu điều kiện loại \(1:\) If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V
\(1.\) It was such a boring book that I couldn’t finish it.
\(***\) It + be + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V: Quá … đến nỗi mà
\(2.\) Although she had a busy schedule, she continued to communicate.
\(***\) Although + S + V, S + V
\(to\) Dùng để chỉ hai ý trái ngược nhau trong một câu
\(3.\) If you study hard, you will pass the exam easily.
\(@\) Câu điều kiện loại 1: If + S + V (s/es), S + will/can/may + V
\(+\) Cách dùng: Dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment