The candidate said, “I wrote a case study on the effectiveness of email marketin…
→ The candidate said that she __________ a case study on the effectiveness of email marketing.
A. has written
B. wrote
C. had written
D. writes
“Have you ever worked with a content management system before?” the recruiter asked.
→ The recruiter asked if he __________ with a content management system before.
A. has worked
B. had worked
C. worked
D. works
Chúng ta sẽ cùng đi qua hai ví dụ cụ thể và cô sẽ giải thích chi tiết từng bước để các em hiểu rõ nhé!
—
Bài tập 1:
The candidate said, “I wrote a case study on the effectiveness of email marketing.”
→ The candidate said that she __________ a case study on the effectiveness of email marketing.
A. has written
B. wrote
C. had written
D. writes
Giải thích:
Bước 1: Xác định đây là câu nói trực tiếp hay câu nói gián tiếp.
Chúng ta thấy có dấu ngoặc kép “…” trong câu gốc: “I wrote a case study on the effectiveness of email marketing.” Đây là câu nói trực tiếp.
Bước 2: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật là “said”. Động từ này chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì trong Reported Speech.
Khi động từ tường thuật chia ở thì quá khứ, chúng ta cần lùi thì của động từ trong câu nói trực tiếp về một thì quá khứ xa hơn.
Trong câu gốc, động từ là “wrote”, chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Khi lùi thì, động từ Quá khứ đơn sẽ lùi về thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Thức của động từ Quá khứ hoàn thành là: had + V3/ed (V3/ed là dạng phân từ II của động từ).
Bước 4: Xét các lựa chọn.
- A. has written: Đây là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), không phải thì Quá khứ hoàn thành.
- B. wrote: Đây là thì Quá khứ đơn (Past Simple), động từ tường thuật đã ở quá khứ rồi, nếu giữ nguyên thì này thì không còn là lùi thì nữa.
- C. had written: Đây là thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect). “written” là dạng phân từ II của động từ “write”. Đây là đáp án đúng.
- D. writes: Đây là thì Hiện tại đơn (Present Simple), không phù hợp.
Bước 5: Chuyển ngôi và các yếu tố khác (nếu có).
Đại từ “I” trong câu trực tiếp thường được chuyển thành “she” hoặc “he” trong câu gián tiếp, tùy thuộc vào người nói. Ở đây, đề bài đã cho sẵn là “she”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: The candidate said that she had written a case study on the effectiveness of email marketing.
Đáp án chính xác là: C. had written
—
Bài tập 2:
“Have you ever worked with a content management system before?” the recruiter asked.
→ The recruiter asked if he __________ with a content management system before.
A. has worked
B. had worked
C. worked
D. works
Giải thích:
Bước 1: Xác định đây là câu hỏi hay câu trần thuật.
Câu gốc bắt đầu bằng “Have you ever worked…”, đây là một câu hỏi.
Bước 2: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật là “asked”. Động từ này chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Áp dụng quy tắc lùi thì và cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
Khi động từ tường thuật chia ở thì quá khứ (“asked”), chúng ta cần lùi thì của động từ trong câu nói trực tiếp.
Câu gốc là câu hỏi thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): “Have you ever worked…”.
Khi lùi thì từ Hiện tại hoàn thành, chúng ta sẽ lùi về thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Thức của động từ Quá khứ hoàn thành là: had + V3/ed.
Đối với câu hỏi gián tiếp, chúng ta sử dụng if hoặc whether để nối, sau đó đến chủ ngữ, rồi đến động từ đã lùi thì.
Đề bài đã cho sẵn là “if he”.
Bước 4: Xét các lựa chọn.
- A. has worked: Thì Hiện tại hoàn thành, không lùi thì.
- B. had worked: Thì Quá khứ hoàn thành. “worked” là dạng phân từ II của động từ “work”. Đây là đáp án đúng.
- C. worked: Thì Quá khứ đơn. Nếu lùi thì từ Hiện tại hoàn thành thì sẽ thành Quá khứ hoàn thành, không phải Quá khứ đơn.
- D. works: Thì Hiện tại đơn, không phù hợp.
Bước 5: Chuyển ngôi và các yếu tố khác (nếu có).
Đại từ “you” trong câu hỏi trực tiếp thường được chuyển thành “he” hoặc “she” trong câu gián tiếp, tùy thuộc vào người được hỏi. Ở đây, đề bài đã cho sẵn là “he”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: The recruiter asked if he had worked with a content management system before.
Đáp án chính xác là: B. had worked
—
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nhớ ghi lại những kiến thức này vào vở để ôn tập nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(1C\)
Thì gốc: Quá khứ đơn
\(->\) lùi về thì: Quá khứ hoàn thành
Trans: Ứng viên nói rằng cô ấy đã viết một bài nghiên cứu tình huống về hiệu quả của tiếp thị qua email.
\(2B\)
Trans: Bạn đã từng làm việc với hệ thống quản trị nội dung bao giờ chưa?” nhà tuyển dụng hỏi \(->\) Nhà tuyển dụng hỏi liệu anh ấy đã từng làm việc với hệ thống quản trị nội dung trước đây chưa
Thì gốc: Hiện tại hoàn thành
\(->\) Lùi: Quá khứ hoàn thành
1. The candidate said that she ______ a case study…
Câu gốc: “I wrote…” → thì quá khứ đơn.
Khi chuyển sang câu tường thuật, động từ lùi thì:
wrote (quá khứ đơn) → had written (quá khứ hoàn thành)
Đáp án C. had written
2. The recruiter asked if he ______ with a content management system before.
Câu hỏi gốc có “Have you ever worked…” → hiện tại hoàn thành.
Khi chuyển sang câu tường thuật, lùi thì:
have worked → had worked
Đáp án B. had worked
Quy tắc ở đây:
Past Simple → Past Perfect
Present Perfect → Past Perfect

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment