The concert ticket is prohibitively expensive, so Julie won’t go tonight. (GIVE)…
→ Julie will ………………………………………………….. because the ticket is prohibitively expensive.
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập biến đổi câu rất thú vị, liên quan đến việc sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) với từ “GIVE”.
Đề bài:
The concert ticket is prohibitively expensive, so Julie won’t go tonight. (GIVE)
→ Julie will ………………………………………………….. because the ticket is prohibitively expensive.
—
Phân tích đề bài và yêu cầu:
1. Câu gốc: “The concert ticket is prohibitively expensive, so Julie won’t go tonight.”
- Câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Nguyên nhân: “The concert ticket is prohibitively expensive” (Vé buổi hòa nhạc quá đắt).
- Kết quả: “Julie won’t go tonight” (Julie sẽ không đi tối nay).
- “prohibitively expensive” có nghĩa là đắt đến mức không thể mua được hoặc không đáng để mua.
- “won’t go” là hình thức phủ định của tương lai đơn, thể hiện sự từ chối hoặc quyết định không tham gia.
2. Câu cần điền: “Julie will ………………………………………………….. because the ticket is prohibitively expensive.”
- Phần “because the ticket is prohibitively expensive” chính là phần nguyên nhân, giữ nguyên từ câu gốc.
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống một cụm từ để diễn tả kết quả “Julie sẽ không đi tối nay” nhưng phải sử dụng động từ “GIVE”.
- Lưu ý rằng câu mới bắt đầu với “Julie will…”, tức là chúng ta cần một cụm từ mang ý nghĩa tương đương với “won’t go” nhưng ở dạng khẳng định (sẽ làm gì đó) khi sử dụng “GIVE”.
—
Tìm kiếm cụm từ phù hợp với “GIVE”:
Để diễn đạt ý “không đi”, “bỏ qua”, “từ bỏ ý định đi” một sự kiện, chúng ta có thể nghĩ đến một số cụm từ với “GIVE”:
1. “give (something) a miss”: Đây là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là quyết định không tham dự một sự kiện hoặc không làm một việc gì đó. Nó rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
- Ví dụ: “I think I’ll give the party a miss tonight, I’m too tired.” (Tôi nghĩ tôi sẽ bỏ qua bữa tiệc tối nay, tôi quá mệt.)
- Trong trường hợp này, “something” chính là “the concert” (buổi hòa nhạc) hoặc “it” (ám chỉ buổi hòa nhạc).
2. “give up (doing something)”: Cụm từ này có nghĩa là từ bỏ một hành động hoặc một thói quen. Cũng có thể dùng để chỉ việc từ bỏ ý định đi đâu đó.
- Ví dụ: “She decided to give up smoking.” (Cô ấy quyết định bỏ thuốc.)
- Nếu áp dụng vào đây, nó sẽ là “give up going (to the concert)”.
—
Áp dụng vào câu cần điền:
Cách 1: Sử dụng “give (something) a miss”
Nếu Julie “won’t go” (không đi), tức là cô ấy sẽ “bỏ qua” buổi hòa nhạc. Thành ngữ “give (something) a miss” hoàn toàn phù hợp.
Ta có thể điền: “Julie will give the concert a miss tonight” hoặc “Julie will give it a miss tonight”.
- “It” ở đây thay thế cho “the concert”.
Cách 2: Sử dụng “give up (doing something)”
Nếu Julie “won’t go”, cô ấy đã “từ bỏ ý định đi”.
Ta có thể điền: “Julie will give up going tonight” (Tuy nhiên, cách diễn đạt này ít tự nhiên hơn so với “give (something) a miss” khi nói về việc không tham dự một sự kiện cụ thể).
—
Giải pháp tối ưu:
Cụm từ tự nhiên và chính xác nhất trong ngữ cảnh này là “give the concert a miss” hoặc “give it a miss”.
Vậy, câu trả lời hoàn chỉnh là:
→ Julie will give the concert a miss tonight because the ticket is prohibitively expensive.
Hoặc:
→ Julie will give it a miss tonight because the ticket is prohibitively expensive.
Giải thích chi tiết:
-
“Julie will give the concert a miss tonight”:
- “give a miss” là một thành ngữ có nghĩa là “to decide not to go to something or not to do something” (quyết định không đi hoặc không làm gì đó).
- Nó hoàn toàn tương đương với ý nghĩa “Julie won’t go tonight” trong câu gốc.
- “the concert” hoặc “it” (thay cho the concert) là đối tượng của hành động “bỏ qua”.
- “tonight” là trạng ngữ chỉ thời gian, giữ nguyên vị trí để duy trì ý nghĩa.
-
Cấu trúc câu mới vẫn duy trì mối quan hệ nguyên nhân – kết quả như câu gốc, chỉ khác cách diễn đạt phần kết quả.
- Nguyên nhân: “because the ticket is prohibitively expensive” (vì vé quá đắt).
- Kết quả: “Julie will give the concert a miss tonight” (Julie sẽ bỏ qua buổi hòa nhạc tối nay).
—
Tổng kết:
Bài tập này kiểm tra khả năng của các em trong việc nhận biết và sử dụng thành ngữ tiếng Anh, đặc biệt là các thành ngữ với động từ “GIVE” để diễn đạt một ý nghĩa nhất định. “Give (something) a miss” là một thành ngữ rất hữu ích mà các em nên ghi nhớ.
Chúc các em học tốt!
\(->\) give the concert a miss
\(@\) give sth a miss : bỏ qua/ko tham gia
\(-\) Dịch : Julie sẽ ko đi xem buổi hòa nhạc vì giá vé đắt đến mức không thể chấp nhận được.
Đáp án: Julie will give the concert a miss because the ticket is prohibitively expensive
Cấu trúc: give something a miss: bỏ qua/không tham gia cái gì
Dịch: Julie sẽ bỏ qua buổi hòa nhạc vì vé đắt đến mức không thể mua nổi

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment