The decision to deploy troops abroad has been __________ taken by the war cabine…
A. tentatively
B. provisionally
C. irrevocably
D. temporarily
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi ngữ pháp và từ vựng rất thú vị, liên quan đến việc chọn từ phù hợp để diễn tả sắc thái của hành động. Đây là dạng bài thường gặp trong các kỳ thi đấy.
Câu hỏi: The decision to deploy troops abroad has been __________ taken by the war cabinet this morning.
Các lựa chọn:
A. tentatively
B. provisionally
C. irrevocably
D. temporarily
Chúng ta hãy cùng mổ xẻ từng lựa chọn nhé!
Phân tích câu gốc:
“The decision to deploy troops abroad has been __________ taken by the war cabinet this morning.”
- “The decision to deploy troops abroad” – Một quyết định quan trọng, mang tính chất quốc gia, có thể gây tranh cãi.
- “has been __________ taken” – Chỗ trống cần điền là một trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ “taken” (được đưa ra/thực hiện). Nó mô tả CÁCH THỨC quyết định được đưa ra.
- “by the war cabinet this morning” – “War cabinet” (nội các chiến tranh) là một nhóm người có thẩm quyền cao, đưa ra các quyết định chiến lược. “This morning” (sáng nay) cho thấy đây là một hành động vừa mới xảy ra.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét ý nghĩa của từng từ:
A. tentatively
- Ý nghĩa: Một cách tạm thời, dự kiến, chưa dứt khoát, còn có thể thay đổi hoặc cần được xác nhận thêm. Thường ám chỉ sự thận trọng, thử nghiệm hoặc một bước đi ban đầu.
- Ví dụ: They have tentatively agreed on a plan. (Họ đã tạm thời đồng ý về một kế hoạch.)
- Phù hợp với ngữ cảnh: Một quyết định về việc triển khai quân đội là rất lớn, và việc nội các chiến tranh mới chỉ “tạm thời” đưa ra có nghĩa là nó chưa phải là cuối cùng, có thể còn cần phê duyệt thêm hoặc có thể bị xem xét lại. Điều này rất hợp lý.
B. provisionally
- Ý nghĩa: Một cách tạm thời, có điều kiện, có hiệu lực trong thời gian hiện tại nhưng có thể bị thay đổi sau đó hoặc phụ thuộc vào các điều kiện nhất định. Rất gần nghĩa với “tentatively”.
- Ví dụ: The new rules will be applied provisionally for six months. (Các quy tắc mới sẽ được áp dụng tạm thời trong sáu tháng.)
- Phù hợp với ngữ cảnh: Giống như “tentatively”, “provisionally” cũng rất phù hợp. Nó ám chỉ quyết định đã được đưa ra nhưng chưa phải là cuối cùng, có thể cần sự xác nhận thêm hoặc là một bước đệm cho quyết định chính thức sau này. Trong bối cảnh các quyết định của chính phủ, “provisionally” thường được dùng để chỉ một thỏa thuận tạm thời đang chờ phê duyệt cuối cùng hoặc chờ điều kiện cụ thể.
C. irrevocably
- Ý nghĩa: Một cách không thể đảo ngược, không thể thay đổi được.
- Ví dụ: The damage was irrevocably done. (Thiệt hại đã được gây ra một cách không thể cứu vãn được.)
- Phù hợp với ngữ cảnh: Nếu quyết định được đưa ra “irrevocably”, có nghĩa là nó đã là cuối cùng và không thể thay đổi. Mặc dù một số quyết định của nội các có thể là cuối cùng, nhưng một quyết định ban đầu (taken this morning) về việc triển khai quân đội thường hiếm khi là “không thể đảo ngược” ngay lập tức mà không có thêm các bước hoặc xem xét. Do đó, từ này quá mạnh và có thể không phản ánh đúng tính chất của một quyết định mới được đưa ra.
D. temporarily
- Ý nghĩa: Một cách tạm thời, trong một khoảng thời gian giới hạn.
- Ví dụ: The road was closed temporarily. (Con đường đã bị đóng cửa tạm thời.)
- Phù hợp với ngữ cảnh: Từ này thường mô tả ĐỘ DÀI của một hành động hoặc trạng thái, không phải CÁCH THỨC một quyết định được đưa ra. Bạn có thể “quyết định triển khai quân đội một cách tạm thời” (the decision to deploy troops temporarily abroad), nhưng bạn không “tạm thời đưa ra một quyết định” (a decision taken temporarily). Nó mô tả bản chất của việc triển khai, chứ không phải bản chất của hành động “đưa ra quyết định”.
Kết luận:
Giữa “tentatively” và “provisionally”, cả hai đều rất sát nghĩa và đôi khi có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của các quyết định chính thức, đặc biệt là từ một cơ quan như “war cabinet”, “provisionally” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn một chút về việc quyết định đã được “thực hiện” (taken), nhưng vẫn còn phụ thuộc vào các điều kiện hoặc sự xác nhận sau này, hoặc có hiệu lực tạm thời. “Tentatively” có thể ám chỉ một sự đồng ý ban đầu, mang tính thử nghiệm hơn.
Vì quyết định “đã được đưa ra” (has been taken) bởi nội các, một cơ quan quyền lực, việc sử dụng “provisionally” (tạm thời, có điều kiện) phù hợp hơn cả để diễn tả rằng đây là một bước đi đã được thực hiện nhưng chưa chắc đã là cuối cùng hoặc có thể thay đổi sau này, hoặc sẽ được áp dụng trong khi chờ đợi những điều chỉnh khác.
Vậy, đáp án chính xác nhất trong trường hợp này là B. provisionally.
Đáp án chính xác: B. provisionally
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập từ vựng, việc hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng từ và cách chúng kết hợp với các từ khác trong câu là vô cùng quan trọng. Chúc các em học tốt!
The decision to deploy troops abroad has been __________ taken by the war cabinet this morning.
A. tentatively B. provisionally C. irrevocably D. temporarily
Giải thích :
A. tentatively (adv): một cách ướm thử, tạm thời, chưa chắc chắn.
C. irrevocably (adv): một cách không thể thay đổi, không thể đảo ngược
B. provisionally (adv): một cách tạm thời, có điều kiện.
D. temporarily (adv): một cách nhất thời, tạm thời.
———————————————————————————
\(vukhahan\)
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(C.\) irrevocably
\(star\) irrevocably = không thể thay đổi hoặc hủy bỏ
\(star\) tentatively = một cách thăm dò, chưa chắc chắn
\(star\) provisionally = tạm thời
\(star\) temporarily = trong thời gian tạm thời
\(to\) “The decision … has been irrevocably taken” = quyết định đã được đưa ra một cách không thể thay đổi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment