The facilities which are availanle to everybody in an area like parks , schools …
A. services
B. amenities
C. features
D. offices
We’d better to get an _______ to check the wiring before we start decorating
A. engineer
B. architect
C. electrician
D. artist
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Cô rất vui được cùng các em giải đáp hai câu hỏi thú vị này. Đây là những câu hỏi giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh nhé.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi thứ nhất:
The facilities which are availanle to everybody in an area like parks , schools , shopping centres , etc are public _________
A. services
B. amenities
C. features
D. offices
Phân tích câu hỏi và các lựa chọn:
- Ý nghĩa câu hỏi: “Các cơ sở vật chất mà mọi người đều có thể sử dụng trong một khu vực như công viên, trường học, trung tâm mua sắm, v.v. là những _______ công cộng.”
- Từ khóa quan trọng: “facilities” (cơ sở vật chất), “available to everybody” (sẵn có cho mọi người), “parks, schools, shopping centres” (công viên, trường học, trung tâm mua sắm), “public” (công cộng).
- Phân tích các đáp án:
- A. services (dịch vụ): Dịch vụ là những hành động hoặc hoạt động được thực hiện để phục vụ nhu cầu của ai đó (ví dụ: dịch vụ y tế, dịch vụ giao hàng, dịch vụ ngân hàng). Mặc dù trường học có thể cung cấp “dịch vụ giáo dục”, nhưng bản thân các “cơ sở vật chất” như công viên hay trung tâm mua sắm không được gọi chung là “dịch vụ” trong ngữ cảnh này. “Public services” thường chỉ các dịch vụ công do chính phủ cung cấp như y tế, giáo dục, giao thông công cộng, cứu hỏa…
- B. amenities (tiện nghi): Từ này dùng để chỉ những cơ sở vật chất, tiện ích hoặc đặc điểm giúp một nơi nào đó trở nên dễ chịu, thoải mái hoặc tiện lợi hơn để sinh sống, làm việc. Các ví dụ như công viên, trường học, trung tâm mua sắm đều là những “tiện nghi công cộng” (public amenities) góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Đây là từ rất phù hợp với mô tả trong câu hỏi.
- C. features (đặc điểm, tính năng): Từ này chỉ những đặc trưng nổi bật của một vật thể hoặc một khu vực (ví dụ: A house with many interesting features – một ngôi nhà có nhiều đặc điểm thú vị). Nó không phù hợp để gọi chung các cơ sở vật chất công cộng như công viên, trường học.
- D. offices (văn phòng): Đây là nơi làm việc hành chính. Rõ ràng không phù hợp với công viên, trường học hay trung tâm mua sắm.
Vậy, đáp án chính xác nhất là:
B. amenities
Khi nói về các cơ sở vật chất công cộng như công viên, trường học, bệnh viện, thư viện, khu vui chơi… mà mọi người đều có thể sử dụng và giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, chúng ta thường dùng từ “public amenities” nhé các em. Ví dụ: “The city boasts excellent public amenities, including a large park, a modern library, and several community centers.”
Tiếp theo là câu hỏi thứ hai:
We’d better to get an _______ to check the wiring before we start decorating
A. engineer
B. architect
C. electrician
D. artist
Phân tích câu hỏi và các lựa chọn:
- Ý nghĩa câu hỏi: “Tốt hơn hết chúng ta nên gọi một _______ để kiểm tra hệ thống dây điện trước khi chúng ta bắt đầu trang trí.”
- Từ khóa quan trọng: “check the wiring” (kiểm tra hệ thống dây điện).
- Phân tích các đáp án:
- A. engineer (kỹ sư): Kỹ sư là một thuật ngữ rất rộng, chỉ những người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật (thiết kế, xây dựng, bảo trì máy móc, công trình). Mặc dù có kỹ sư điện, nhưng người chuyên kiểm tra và sửa chữa hệ thống điện dân dụng trong nhà thường được gọi bằng một cái tên cụ thể hơn.
- B. architect (kiến trúc sư): Kiến trúc sư là người thiết kế các công trình xây dựng. Nhiệm vụ của họ không phải là kiểm tra hệ thống dây điện mà là thiết kế tổng thể của tòa nhà.
- C. electrician (thợ điện): Đây là người chuyên lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện. Việc “kiểm tra hệ thống dây điện” (check the wiring) chính là công việc của thợ điện.
- D. artist (nghệ sĩ): Nghệ sĩ là người sáng tạo nghệ thuật. Không liên quan đến việc kiểm tra dây điện.
Vậy, đáp án chính xác nhất là:
C. electrician
Khi cần kiểm tra hoặc sửa chữa hệ thống điện trong nhà, chúng ta luôn cần gọi một người thợ điện chuyên nghiệp (an electrician) để đảm bảo an toàn và đúng kỹ thuật nhé các em. Việc tự ý sửa chữa có thể gây nguy hiểm đấy!
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và mở rộng thêm vốn từ của mình. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để đạt kết quả tốt trong môn Tiếng Anh nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1:\) B. amenities
-Amenities : tiện ích công cộng phục vụ đời sống
-Services : dịch vụ
-Features : đặc điểm
-Offices : văn phòng – không phải nơi dành cho mọi người
\(star\) dịch: Những cơ sở vật chất có sẵn cho mọi người trong một khu vực như công viên, trường học, trung tâm mua sắm, … được gọi là tiện ích công cộng
\(2: \)C. electrician
-Electrician : thợ điện.
-Engineer : kỹ sư
-Architect : kiến trúc sư
-Artist : họa sĩ – không liên quan
\(star\) dịch: Chúng ta nên nhờ một thợ điện đến kiểm tra hệ thống dây điện trước khi bắt đầu trang trí.
\(1. bbB\)
\(@\) public amenities (n): tiện ích công cộng
\(-\) Công viên, trường học, trung tâm mua sắm đều là tiện ích công cộng
\(->\) Những tiện ích phục vụ mọi người trong một khu vực như công viên, trường học, trung tâm mua sắm, … là tiện ích công cộng.
\(1. bbC\)
\(@\) electrician (n): thợ điện
\(->\) Tốt hơn là chúng ta nên thuê một thợ điện để kiểm tra hệ thống dây điện trước khi trang trí.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment