The French Impressionist movement, which began in the late 19th century, sought …
A. employ
B. employed
C. employing
D. have employed
Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị về một phong trào nghệ thuật nổi tiếng.
Câu hỏi của chúng ta là:
The French Impressionist movement, which began in the late 19th century, sought to capture the fleeting effects of light and color in art. Notable artists such as Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, and Edgar Degas _______ techniques like short brushstrokes and pure, unmixed colors to achieve their goals.
A. employ
B. employed
C. employing
D. have employed.
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính của câu.
Trong câu này, mệnh đề quan hệ “which began in the late 19th century” bổ nghĩa cho “The French Impressionist movement”. Động từ chính của mệnh đề này là “sought”.
Tiếp theo, chúng ta xem xét phần sau dấu chấm và các nghệ sĩ nổi tiếng được liệt kê: Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, and Edgar Degas. Đây chính là chủ ngữ cho phần còn thiếu.
Vậy, chúng ta cần điền một động từ phù hợp vào chỗ trống để nó kết hợp với chủ ngữ “Notable artists such as Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, and Edgar Degas”.
Bước 2: Xem xét ngữ cảnh thời gian của câu.
Câu mở đầu đã cung cấp thông tin quan trọng về thời gian: “The French Impressionist movement, which began in the late 19th century”. Điều này cho chúng ta biết phong trào này diễn ra vào cuối thế kỷ 19. Các nghệ sĩ được nhắc đến cũng thuộc về thời kỳ này.
Vì vậy, hành động mà các nghệ sĩ này thực hiện (sử dụng kỹ thuật) đã xảy ra trong quá khứ.
Bước 3: Loại trừ các đáp án không phù hợp.
A. employ: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn, số nhiều. Nếu dùng thì sẽ ám chỉ hành động này vẫn đang diễn ra hoặc là một sự thật hiển nhiên ở hiện tại. Tuy nhiên, phong trào này đã kết thúc và các nghệ sĩ đã mất. Do đó, đáp án A không phù hợp.
C. employing: Đây là dạng V-ing, thường dùng trong các cấu trúc như mệnh đề quan hệ rút gọn (nếu chủ ngữ hành động), hoặc ở thì hiện tại/quá khứ tiếp diễn. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một động từ chia thì, không phải là một phần của cấu trúc tiếp diễn hay mệnh đề rút gọn theo kiểu này.
D. have employed: Đây là thì hiện tại hoàn thành. Thì này thường dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, có liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra nhiều lần. Mặc dù các nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật này, nhưng ngữ cảnh chính của câu đang mô tả về một phong trào nghệ thuật trong quá khứ và cách họ làm việc trong thời kỳ đó. Hiện tại hoàn thành có thể gây ra sự nhập nhằng về liên kết với hiện tại.
Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất.
B. employed: Đây là động từ ở thì quá khứ đơn. Thì quá khứ đơn rất phù hợp để mô tả các hành động đã xảy ra và hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, chính là thời kỳ của phong trào Ấn tượng.
Việc sử dụng “employed” sẽ tạo ra một câu hoàn chỉnh và chính xác về mặt ngữ pháp, mô tả hành động mà các nghệ sĩ Ấn tượng đã thực hiện để đạt được mục tiêu nghệ thuật của họ.
Kết luận:
Dựa trên phân tích về ngữ cảnh thời gian và chức năng ngữ pháp, đáp án chính xác nhất là B. employed.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
The French Impressionist movement, which began in the late 19th century, sought to capture the fleeting effects of light and color in art. Notable artists such as Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, and Edgar Degas employed techniques like short brushstrokes and pure, unmixed colors to achieve their goals.
Các em có câu hỏi nào không?
2010.
Ans : B
\(-\) began in the late 19th century : QKĐ.
\(-\) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
\(-\) S số nhiều.
\(-\) began \(->\) sought \(->\) employed.
\(-\) S + V + O.
\(@\) Trans :
Phong trào Ấn tượng Pháp, bắt đầu vào cuối thế kỷ 19, đã tìm cách ghi lại những hiệu ứng thoáng qua của ánh sáng và màu sắc trong nghệ thuật. Những nghệ sĩ nổi bật như Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir và Edgar Degas đã sử dụng các kỹ thuật như những nét cọ ngắn và màu sắc nguyên chất, không pha trộn để đạt được mục tiêu của họ.
______________
\(@\) Loại
\(-\) A : HTĐ , dùng cho thói quen, sự thật chung.
\(-\) C : V-ing , không thể làm động từ chính nếu không có trợ động từ.
\(-\) D : HTHT , dùng cho hành động kéo dài đến hiện tại.
Đáp án:B
Giải thích các bước giải:
A.employ→hiện tại
B.employed→quá khứ đơn
C.employing→sai cấu trúc
D.have employed→hiện tại hoàn thành(không phù hợp với mức thời gian quá khứ)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment