The government _______ their objective of reducing violent crime
A. succeeded
B….
A. succeeded
B. managed
C. accomplished
D. got
Our teacher agreed to extend the ______ by two weeks
A. finish
B. deadline
C. limit
D. allotment
Their house is within easy reach of schools and sports _____
A. facilities
B. means
C. systems
D. tools
N/L : E khong biet lam, em khong co xa, mong dung xoa.
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết ba câu hỏi ngữ pháp thú vị này. Đừng lo lắng nếu các em chưa biết làm, quan trọng là chúng ta cùng nhau học hỏi nhé!
Câu 1: The government _______ their objective of reducing violent crime
A. succeeded
B. managed
C. accomplished
D. got
Phân tích:
Chúng ta cần tìm một động từ phù hợp để diễn tả hành động đạt được mục tiêu.
– A. succeeded: Động từ này thường đi với giới từ in khi nói về việc đạt được điều gì đó. Ví dụ: “They succeeded in climbing the mountain.” (Họ đã thành công trong việc leo lên ngọn núi.) Tuy nhiên, khi đi trực tiếp với một danh từ như “objective” thì ít phổ biến hơn, dù không sai hoàn toàn.
– B. managed: Động từ này thường được dùng với to + V hoặc to + N để diễn tả việc xoay sở, cố gắng để làm được điều gì đó. Ví dụ: “He managed to finish the project on time.” (Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn.) Trong trường hợp này, nó không phù hợp lắm.
– C. accomplished: Đây là một động từ rất phù hợp để diễn tả việc hoàn thành, đạt được một mục tiêu, nhiệm vụ quan trọng một cách thành công. Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thành xuất sắc.
– D. got: Động từ “got” là một động từ rất chung chung, có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh này, “got their objective” nghe không tự nhiên và không trang trọng bằng các lựa chọn khác.
Kết luận: Từ “accomplished” là lựa chọn tốt nhất, mang ý nghĩa chính xác và trang trọng nhất cho việc chính phủ đạt được mục tiêu của mình.
Đáp án đúng là: C. accomplished
Câu 2: Our teacher agreed to extend the ______ by two weeks
A. finish
B. deadline
C. limit
D. allotment
Phân tích:
Chúng ta cần một danh từ để chỉ thời hạn cuối cùng mà giáo viên đồng ý gia hạn.
– A. finish: “Finish” là một động từ (kết thúc) hoặc một danh từ (phần cuối). “Extend the finish” không phải là cách diễn đạt tự nhiên.
– B. deadline: “Deadline” là một danh từ có nghĩa là thời hạn chót, thời gian cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó. Đây là một từ rất phù hợp khi nói về việc gia hạn thời gian.
– C. limit: “Limit” có nghĩa là giới hạn. Chúng ta có thể nói “extend the limit of something” (gia hạn giới hạn của cái gì đó), nhưng “deadline” cụ thể hơn cho thời hạn hoàn thành công việc.
– D. allotment: “Allotment” có nghĩa là sự phân chia, phần được phân chia, hoặc phần đất được giao. Từ này không liên quan đến thời hạn.
Kết luận: “Deadline” là từ chính xác nhất để diễn tả thời hạn cuối cùng được gia hạn thêm hai tuần.
Đáp án đúng là: B. deadline
Câu 3: Their house is within easy reach of schools and sports _____
A. facilities
B. means
C. systems
D. tools
Phân tích:
Cụm từ “within easy reach of” có nghĩa là “gần, dễ dàng tiếp cận”. Chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những nơi hoặc tiện ích liên quan đến thể thao.
– A. facilities: “Facilities” có nghĩa là cơ sở vật chất, tiện nghi. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ các cơ sở, địa điểm phục vụ cho hoạt động thể thao như sân vận động, phòng tập, sân bóng,… Đây là lựa chọn rất phù hợp.
– B. means: “Means” có nghĩa là phương tiện, cách thức. Ví dụ: “means of transport” (phương tiện giao thông). Nó không phù hợp để chỉ các địa điểm thể thao.
– C. systems: “Systems” có nghĩa là hệ thống. Ví dụ: “a computer system” (hệ thống máy tính). Nó không phù hợp ở đây.
– D. tools: “Tools” có nghĩa là công cụ, dụng cụ. Ví dụ: “hand tools” (dụng cụ cầm tay). Nó không liên quan đến địa điểm thể thao.
Kết luận: “Sports facilities” là cụm từ thông dụng và chính xác để chỉ các cơ sở vật chất, tiện nghi phục vụ cho thể thao.
Đáp án đúng là: A. facilities
Các em nhớ ghi lại các kiến thức này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(star\) Câu 1: C. accomplished
accomplished: hoàn thành, đạt được
succeeded: thành công
managed: xoay sở, cố gắng
got: có, đạt được
\(+)\) dịch câu: Chính phủ đã hoàn thành mục tiêu giảm tội phạm bạo lực.
.
\(star\) Câu 2: B. deadline
Deadline: hạn chót nộp bài.
Finish: sự kết thúc.
Limit: giới hạn chung chung.
Allotment: sự chia phần.
\(+)\) dịch câu: Giáo viên của chúng tôi đồng ý gia hạn thêm hai tuần.
.
\(star\) Câu 3: A. facilities
Facilities: tiện nghi, cơ sở vật chất.
Means: phương tiện.
Systems: hệ thống.
Tools: dụng cụ.
\(+)\) dịch câu: Nhà của họ nằm trong tầm tay của trường học và các tiện nghi thể thao.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1\). \(text{C}\)
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) accomplish + objective/goal/aim: hoàn thành, đạt được mục tiêu
\(star\) Dịch: Chính phủ đã hoàn thành mục tiêu giảm thiểu tình trạng tội phạm bạo lực
\(2\). \(text{B}\)
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) to + V-inf
\(@\) extend the deadline: gia hạn thời hạn
\(star\) Dịch: Giáo viên của chúng tôi đồng ý gia hạn thời hạn thêm hai tuần
\(3\). \(text{A}\)
\(@\) within easy reach of + N: ở gần, dễ dàng tiếp cận/đi tới một nơi nào đó
\(@\) S + am/is/are + adj/N
\(star\) Dịch: Nhà của họ nằm ở vị trí thuận tiện, dễ dàng đi đến các trường học và cơ sở thể thao
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment