The government _______ their objective of reducing violent crime A…
A. succeeded
B. managed
C. accomplished
D. got
Our teacher agreed to extend the ______ by two weeks
A. finish
B. deadline
C. limit
D. allotment
Their house is within easy reach of schools and sports _____
A. facilities
B. means
C. systems
D. tools
N/L : E khong biet lam, em khong co xa, mong dung xoa.
Chào em, thầy/cô rất vui vì em đã dũng cảm gửi câu hỏi nhờ giúp đỡ. Đừng lo lắng nhé, học ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ có những câu hỏi đánh đố, nhưng thầy/cô ở đây để giải thích thật chi tiết và dễ hiểu cho em. Em hãy xem phần hướng dẫn dưới đây nha!
Câu 1: Đáp án đúng là C. accomplished
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, chúng ta cần một động từ đi kèm với danh từ “objective” (mục tiêu).
- Động từ “accomplish” (hoàn thành, đạt được) thường đi chung với các từ như mục tiêu (objective), kế hoạch (plan), hay nhiệm vụ (task).
- Loại trừ các đáp án khác: “succeeded” thường đi với giới từ “in” (succeeded in doing something); “managed” thường đi với “to” (managed to do something); “get” không phù hợp với văn phong trang trọng này.
Câu 2: Đáp án đúng là cụm từ B. deadline
Giải thích chi tiết:
- Cả câu mang nghĩa là giáo viên đồng ý gia hạn thời hạn nộp bài thêm hai tuần.
- Chúng ta có cụm từ cố định rất phổ biến trong học tập và công việc là “extend the deadline” (kéo dài thời hạn/hạn chót).
- Các từ còn lại như finish (kết thúc), limit (giới hạn chung), allotment (sự phân bổ) không kết hợp tự nhiên với động từ “extend” trong ngữ cảnh nộp bài tập.
Câu 3: Đáp án đúng là A. facilities
Giải thích chi tiết:
- Cụm từ “sports facilities” có nghĩa là các cơ sở vật chất thể thao (như sân bóng, nhà thi đấu, bể bơi…).
- Ngữ cảnh câu nói về vị trí ngôi nhà thuận tiện để đi đến trường học và các khu vực tiện ích thể thao công cộng, nên từ “facilities” là hoàn toàn chính xác.
- Các từ còn lại như means (phương tiện), systems (hệ thống), tools (dụng cụ) không phù hợp để chỉ các công trình phục vụ hoạt động thể thao và sinh hoạt.
Lời khuyên dành cho em: Đừng ngại hỏi khi gặp bài khó nhé. Để làm tốt dạng bài tập từ vựng (vocabulary) này, em nên ghi chép lại các cụm từ hay đi kèm với nhau (collocations) như accomplish an objective hay extend a deadline. Chúc em học tốt và đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh!
\(star\) Câu 1: C. accomplished
accomplished: hoàn thành, đạt được
succeeded: thành công
managed: xoay sở, cố gắng
got: có, đạt được
\(+)\) dịch câu: Chính phủ đã hoàn thành mục tiêu giảm tội phạm bạo lực.
.
\(star\) Câu 2: B. deadline
Deadline: hạn chót nộp bài.
Finish: sự kết thúc.
Limit: giới hạn chung chung.
Allotment: sự chia phần.
\(+)\) dịch câu: Giáo viên của chúng tôi đồng ý gia hạn thêm hai tuần.
.
\(star\) Câu 3: A. facilities
Facilities: tiện nghi, cơ sở vật chất.
Means: phương tiện.
Systems: hệ thống.
Tools: dụng cụ.
\(+)\) dịch câu: Nhà của họ nằm trong tầm tay của trường học và các tiện nghi thể thao.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(1\). \(text{C}\)
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) accomplish + objective/goal/aim: hoàn thành, đạt được mục tiêu
\(star\) Dịch: Chính phủ đã hoàn thành mục tiêu giảm thiểu tình trạng tội phạm bạo lực
\(2\). \(text{B}\)
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) to + V-inf
\(@\) extend the deadline: gia hạn thời hạn
\(star\) Dịch: Giáo viên của chúng tôi đồng ý gia hạn thời hạn thêm hai tuần
\(3\). \(text{A}\)
\(@\) within easy reach of + N: ở gần, dễ dàng tiếp cận/đi tới một nơi nào đó
\(@\) S + am/is/are + adj/N
\(star\) Dịch: Nhà của họ nằm ở vị trí thuận tiện, dễ dàng đi đến các trường học và cơ sở thể thao
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment