The Internet and Modern CommunicationThe Internet has transformed the way people…
The Internet and Modern Communication
The Internet has transformed the way people communicate and share information around the world.
It allows individuals to connect instantly through emails, social media platforms, and video calls.
Over the past two decades, the Internet has developed rapidly, and (1) → As a result, communication has become faster and more convenient than ever before.
In addition, online platforms have created new opportunities for businesses and content creators.
Companies can promote their products globally, while individuals can share ideas and talents with large audiences. This development (2) –
Moreover, the Internet also plays an important role in education and research. Students can access a wide range of online resources, digital libraries, and interactive learning tools, (3) _. (4)
Therefore, the Internet continues to shape modern society by improving communication, supporting education, and expanding economic opportunities. (5) _ _ helps ensure that it will remain an
essential part of daily life.
Question 1
A. many innovative communication tools it has introduced
B. it has introduced many innovative communication tools
C. introduced many innovative communication tools it has
D. many innovative communication tools have introduced it
Question 2
A. has led with new opportunities for digital businesses
B. has led to new opportunities for digital businesses
C. has led for new opportunities for digital businesses
D. has led new opportunities for digital businesses
Question 3
A. which help improve their learning experience
B. help improve their learning experience
C. and this help improve their learning experience
D. which helps improving their learning experience
Question 4
A. It highlights the importance of technology in education
B. Which highlights the importance of technology in education
C. This highlights the importance of technology in education
D. As it highlights the importance of technology in education
Question 5
A. Their continuous development
B. His continuous development
C. Our continuous development
D. Its continuous development
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn về “Internet và Giao tiếp hiện đại”. Đây là dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em củng cố ngữ pháp, từ vựng và khả năng đọc hiểu. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Đoạn văn:
The Internet and Modern Communication
The Internet has transformed the way people communicate and share information around the world.
It allows individuals to connect instantly through emails, social media platforms, and video calls.
Over the past two decades, the Internet has developed rapidly, and (1) → As a result, communication has become faster and more convenient than ever before.
In addition, online platforms have created new opportunities for businesses and content creators.
Companies can promote their products globally, while individuals can share ideas and talents with large audiences. This development (2) – new opportunities for digital businesses.
Moreover, the Internet also plays an important role in education and research. Students can access a wide range of online resources, digital libraries, and interactive learning tools, (3) _. (4)
Therefore, the Internet continues to shape modern society by improving communication, supporting education, and expanding economic opportunities. (5) _ _ helps ensure that it will remain an essential part of daily life.
—
Phân tích từng câu hỏi:
Question 1:
Over the past two decades, the Internet has developed rapidly, and (1) → As a result, communication has become faster and more convenient than ever before.
A. many innovative communication tools it has introduced
B. it has introduced many innovative communication tools
C. introduced many innovative communication tools it has
D. many innovative communication tools have introduced it
Giải thích:
Chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh đứng sau liên từ “and”. Mệnh đề này phải có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, đồng thời thể hiện ý nghĩa hợp lý với câu trước đó và phần “As a result…” tiếp theo.
-
A. “many innovative communication tools it has introduced”: Cấu trúc này không phải là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh sau “and”. Nó giống như một mệnh đề quan hệ bị rút gọn hoặc một cách nói nhấn mạnh không phù hợp ở đây.
-
B. “it has introduced many innovative communication tools”: Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh với chủ ngữ “it” (thay thế cho “the Internet”) và vị ngữ “has introduced many innovative communication tools”. Câu này có nghĩa là “Internet đã giới thiệu nhiều công cụ giao tiếp sáng tạo”, rất phù hợp để giải thích lý do tại sao Internet phát triển nhanh và dẫn đến giao tiếp nhanh hơn, tiện lợi hơn.
-
C. “introduced many innovative communication tools it has”: Cấu trúc này bị đảo lộn và không đúng ngữ pháp cho một mệnh đề độc lập.
-
D. “many innovative communication tools have introduced it”: Câu này thay đổi nghĩa hoàn toàn. Chủ ngữ “many innovative communication tools” (nhiều công cụ giao tiếp sáng tạo) không thể “introduce” (giới thiệu) “it” (Internet). Ngược lại, Internet mới là thứ giới thiệu các công cụ đó.
Đáp án đúng là: B
Internet đã phát triển nhanh chóng, và nó (Internet) đã giới thiệu nhiều công cụ giao tiếp sáng tạo. Kết quả là, giao tiếp đã trở nên nhanh hơn và tiện lợi hơn bao giờ hết.
—
Question 2:
This development (2) – new opportunities for digital businesses.
A. has led with
B. has led to
C. has led for
D. has led new opportunities
Giải thích:
Chúng ta cần một cụm động từ mang ý nghĩa “dẫn đến”, “gây ra” hoặc “tạo ra”.
-
A. “has led with”: “Lead with” có nghĩa là bắt đầu bằng cái gì, hoặc trình bày cái gì đó trước tiên. Ví dụ: “She led with a strong argument.” (Cô ấy bắt đầu bằng một lập luận mạnh mẽ). Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
-
B. “has led to”: “Lead to” là một phrasal verb (cụm động từ) có nghĩa là “dẫn đến”, “gây ra”, “kết quả là”. Đây là lựa chọn hoàn hảo, phù hợp với ý nghĩa “sự phát triển này đã dẫn đến những cơ hội mới”.
-
C. “has led for”: “Lead for” không phải là một cụm động từ thông dụng với nghĩa tương tự.
-
D. “has led new opportunities”: Khi “lead” được dùng làm ngoại động từ trực tiếp (có tân ngữ không có giới từ), nó thường mang nghĩa “hướng dẫn”, “chỉ đường”. Ví dụ: “He led the team.” (Anh ấy dẫn dắt đội). Nó không mang nghĩa “tạo ra” hoặc “gây ra” cơ hội một cách trực tiếp như “lead to”.
Đáp án đúng là: B
Sự phát triển này đã dẫn đến những cơ hội mới cho các doanh nghiệp kỹ thuật số.
—
Question 3:
Students can access a wide range of online resources, digital libraries, and interactive learning tools, (3) _.
A. which help improve their learning experience
B. help improve their learning experience
C. and this help improve their learning experience
D. which helps improving their learning experience
Giải thích:
Sau dấu phẩy, chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho các danh từ đứng trước (“online resources, digital libraries, and interactive learning tools”).
-
A. “which help improve their learning experience”:
- “which” là đại từ quan hệ phù hợp để thay thế cho vật (resources, libraries, tools).
- Chủ ngữ mà “which” thay thế là số nhiều (a wide range of resources, libraries, and tools). Do đó, động từ theo sau phải là số nhiều: “help” (không phải “helps”).
- Cấu trúc “help + V-bare infinitive” (help improve) là chính xác.
Đây là lựa chọn đúng ngữ pháp và hợp lý về nghĩa.
-
B. “help improve their learning experience”: Thiếu đại từ quan hệ “which” để kết nối với mệnh đề chính. Nếu không có “which”, đây sẽ là một câu chạy (run-on sentence).
-
C. “and this help improve their learning experience”:
- “and this” có thể dùng để nối câu, nhưng “this” là đại từ chỉ số ít. Trong khi đó, các danh từ được nhắc đến trước đó là số nhiều.
- Động từ “help” (số nhiều) không hòa hợp với chủ ngữ “this” (số ít). Phải là “this helps”.
Không chính xác.
-
D. “which helps improving their learning experience”:
- “which” đúng, nhưng động từ “helps” (số ít) không hòa hợp với chủ ngữ số nhiều mà “which” đại diện.
- Cấu trúc “help + V-ing” (helps improving) cũng ít phổ biến hơn và thường được thay bằng “help to improve” hoặc “help improve”.
Không chính xác.
Đáp án đúng là: A
Học sinh có thể truy cập nhiều nguồn tài liệu trực tuyến, thư viện số và công cụ học tập tương tác, những thứ giúp cải thiện trải nghiệm học tập của họ.
—
Question 4:
Moreover, the Internet also plays an important role in education and research. Students can access a wide range of online resources, digital libraries, and interactive learning tools, (3) which help improve their learning experience. (4)
A. It highlights the importance of technology in education
B. Which highlights the importance of technology in education
C. This highlights the importance of technology in education
D. As it highlights the importance of technology in education
Giải thích:
Chỗ trống này cần một câu hoàn chỉnh mới để tiếp tục đoạn văn, tóm tắt hoặc nhấn mạnh ý nghĩa của những gì vừa nói về vai trò của Internet trong giáo dục.
-
A. “It highlights the importance of technology in education”: Đây là một câu hoàn chỉnh (Chủ ngữ “It” + Vị ngữ “highlights…”). “It” ở đây đề cập đến toàn bộ tình huống hoặc sự kiện vừa được đề cập (việc học sinh có thể tiếp cận các tài nguyên trực tuyến). Câu này hoàn toàn hợp lý và mạch lạc.
-
B. “Which highlights the importance of technology in education”: “Which” bắt đầu một mệnh đề quan hệ và không thể đứng một mình làm một câu. Nó cần một mệnh đề chính để bổ nghĩa.
-
C. “This highlights the importance of technology in education”: Đây cũng là một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. “This” cũng có thể dùng để chỉ những gì vừa được đề cập. Trong văn viết học thuật, “It” thường được dùng để chỉ một sự thật, một tình huống chung chung hơn, trong khi “This” có thể mang tính chỉ định cụ thể hơn một chút. Tuy nhiên, cả A và C đều có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp. Trong nhiều trường hợp, “It” được ưu tiên hơn khi nói về một ý tưởng, một sự việc tổng thể đã được nhắc đến.
-
D. “As it highlights the importance of technology in education”: “As” là một liên từ phụ thuộc, mở đầu một mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ không thể đứng một mình làm một câu hoàn chỉnh.
Giữa A và C, cả hai đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, “It highlights…” thường được dùng để đưa ra một nhận định, một kết luận tổng quát về một sự việc đã xảy ra, một ý tưởng đã được trình bày. “This highlights…” cũng có ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái chỉ định mạnh mẽ hơn. Trong ngữ cảnh này, một nhận định tổng quát là phù hợp nhất. Do đó, A là lựa chọn tốt nhất.
Đáp án đúng là: A
Internet đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và nghiên cứu. Học sinh có thể truy cập nhiều nguồn tài liệu trực tuyến, thư viện số và công cụ học tập tương tác, những thứ giúp cải thiện trải nghiệm học tập của họ. Điều đó (tức là việc Internet đóng vai trò như vậy) làm nổi bật tầm quan trọng của công nghệ trong giáo dục.
—
Question 5:
Therefore, the Internet continues to shape modern society by improving communication, supporting education, and expanding economic opportunities. (5) _ _ helps ensure that it will remain an essential part of daily life.
A. Their continuous development
B. His continuous development
C. Our continuous development
D. Its continuous development
Giải thích:
Chỗ trống này cần một cụm danh từ làm chủ ngữ cho động từ “helps ensure”. Cụm danh từ này phải nói về sự phát triển liên tục của “the Internet”.
-
A. “Their continuous development”: “Their” là tính từ sở hữu dành cho chủ ngữ số nhiều hoặc đại từ “they”. “The Internet” là số ít.
-
B. “His continuous development”: “His” là tính từ sở hữu dành cho chủ ngữ là nam giới. “The Internet” không phải là người.
-
C. “Our continuous development”: “Our” là tính từ sở hữu dành cho “we” (chúng ta). Đoạn văn đang nói về sự phát triển của Internet, không phải sự phát triển của chúng ta.
-
D. “Its continuous development”: “Its” là tính từ sở hữu dành cho chủ ngữ số ít không phải người (it). “Its continuous development” có nghĩa là “sự phát triển liên tục của nó (Internet)”. Đây là lựa chọn chính xác, phù hợp với “the Internet” và ngữ cảnh câu.
Đáp án đúng là: D
Do đó, Internet tiếp tục định hình xã hội hiện đại bằng cách cải thiện giao tiếp, hỗ trợ giáo dục và mở rộng cơ hội kinh tế. Sự phát triển liên tục của nó (Internet) giúp đảm bảo rằng nó sẽ vẫn là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng cho từng câu hỏi. Hãy ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp và cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1. B\)
\(->\) Sử dụng phương pháp loại trừ:
\(-A:\) Thiếu động từ chính
\(-C:\) Sai trật tự từ
\(-D:\) Sai ngữ pháp
\(2. B\)
\(->\) cụm: lead to: dẫn đến
\(3. A\)
\(->\) Trong câu đã có động từ chính, động từ phía sau phải đưa vào trong mệnh đề quan hệ
\(->\) Loại từ các đáp án sai:
\(-B:\) Trong câu không thể có \(2\) động từ chính
\(-C:\) Sai ngữ pháp
\(-D:\) Sai ngữ pháp
\(4. C\)
\(->\) Sử dụng phương pháp loại trừ:
\(-A:\) “It” không rõ nghĩa, chuyển ý ở đây dùng “This” sẽ hợp lí hơn
\(-B:\) ĐTQH không đứng bắt đầu câu
\(-D:\) Không hợp logic và nghĩa
\(5. D\)
\(->\) Trước đó đang nói về The Internet, nên loại trừ các đáp án:
\(-A:\) Their thay thế cho N số nhiều
\(-B:\) His không thay thế cho vật
\(-C:\) Our không thay thế cho vật
\(1. B\)
\(-\) HTHT: S + have/has + V3/ed
\(-\) many + N số nhiều
\(-\) Trong hai thập kỷ qua, Internet đã phát triển nhanh chóng và nó đã giới thiệu nhiều công cụ giao tiếp sáng tạo.
\(2. B\)
\(-\) lead to sth: dẫn đến thứ gì
\(-\) Sự phát triển này đã dẫn đến những cơ hội mới cho các doanh nghiệp kỹ thuật số.
\(3. A\)
\(-\) Which thay thế cho danh từ chỉ vật (a wide range of online resources, digital libraries, and interactive learning tools) ~ đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu
\(->\) N chỉ vật + which + V
\(-\) help + V: giúp làm gì
\(4. C\)
\(-\) the importance of sth: tầm quan trọng của thứ gì
\(-\) Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của công nghệ trong giáo dục.
\(5. D\)
\(-\) TTSH + N
\(-\) Its ~ the Internet
\(-\) Sự phát triển liên tục của nó giúp đảm bảo rằng nó sẽ tiếp tục là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment