The interviewer said, “Can you describe your experience with content marketing?”…
→ The interviewer asked if she __________ her experience with content marketing.
A. can describe
B. could describe
C. has described
D. described
The manager said, “We will provide feedback on your content strategy by next week.”
→ The manager said that they __________ feedback on the content strategy by next week.
A. provide
B. will provide
C. would provide
D. provided
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” hai bài tập rất thú vị về Câu gián tiếp hay còn gọi là Reported Speech nhé! Đây là một kiến thức quan trọng khi chúng ta muốn kể lại lời nói của ai đó mà không lặp lại nguyên văn. Khi chuyển từ lời nói trực tiếp (Direct Speech) sang lời nói gián tiếp (Reported Speech), chúng ta cần chú ý đến 3 thay đổi chính:
- Thay đổi đại từ (Pronouns)
- Thay đổi thì (Tense backshift)
- Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Time and place expressions) (trong hai bài này thì chưa có nhiều, nhưng các em ghi nhớ nhé!)
Bây giờ, chúng ta cùng đi vào bài tập cụ thể!
Bài số 1:
The interviewer said, “Can you describe your experience with content marketing?”
→ The interviewer asked if she __________ her experience with content marketing.
A. can describe
B. could describe
C. has described
D. described
Phân tích chi tiết:
1. Nhận dạng câu gốc: Đây là một câu hỏi trực tiếp (Direct Question) bắt đầu bằng “Can” (có thể/không), hay còn gọi là câu hỏi Yes/No.
2. Động từ tường thuật (Reporting verb): Đề bài đã cho chúng ta động từ “asked” (hỏi), rất phù hợp với câu hỏi.
3. Từ nối (Connector): Với câu hỏi Yes/No, chúng ta sẽ dùng “if” hoặc “whether” để nối (đề bài đã dùng “if”).
4. Thay đổi đại từ (Pronoun Change):
- Trong câu trực tiếp: “you” (bạn) ở đây là người được phỏng vấn.
- Trong câu gián tiếp: “she” (cô ấy) là người được nhắc đến, vậy “you” chuyển thành “she” là hoàn toàn chính xác.
- “your experience” (kinh nghiệm của bạn) sẽ trở thành “her experience” (kinh nghiệm của cô ấy) – cái này đề bài đã làm giúp chúng ta rồi.
5. Thay đổi thì (Tense Backshift):
- Trong câu trực tiếp: “Can” là động từ khuyết thiếu (modal verb) ở thì hiện tại.
- Khi chuyển sang câu gián tiếp, “Can” sẽ lùi thì thành “Could“.
6. Cấu trúc câu: Từ một câu hỏi (“Can you describe…?”), khi chuyển sang câu gián tiếp, nó sẽ trở thành một câu kể bình thường, không còn dấu hỏi và trật tự từ giống như câu khẳng định: Chủ ngữ + động từ.
- Trong câu hỏi trực tiếp: Can + chủ ngữ (you) + động từ (describe)…?
- Trong câu gián tiếp: chủ ngữ (she) + động từ (could describe)…
Xét các phương án:
- A. can describe: Không có sự lùi thì của “can”. Sai.
- B. could describe: “Can” đã lùi thì thành “Could” một cách chính xác. Đúng!
- C. has described: Thì này là Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect), không phù hợp với “Can”. Sai.
- D. described: Thì này là Quá khứ Đơn (Simple Past), không phù hợp với “Can”. Sai.
Đáp án đúng là: B. could describe
Bài số 2:
The manager said, “We will provide feedback on your content strategy by next week.”
→ The manager said that they __________ feedback on the content strategy by next week.
A. provide
B. will provide
C. would provide
D. provided.
Phân tích chi tiết:
1. Nhận dạng câu gốc: Đây là một câu kể trực tiếp (Direct Statement).
2. Động từ tường thuật (Reporting verb): Đề bài đã cho chúng ta động từ “said” (nói rằng), rất phù hợp với câu kể.
3. Từ nối (Connector): Với câu kể, chúng ta sẽ dùng “that” để nối (đề bài đã dùng “that”).
4. Thay đổi đại từ (Pronoun Change):
- Trong câu trực tiếp: “We” (chúng tôi) ở đây là người quản lý và nhóm của họ.
- Trong câu gián tiếp: “they” (họ) là người được nhắc đến, vậy “we” chuyển thành “they” là chính xác.
- “your content strategy” (chiến lược nội dung của bạn) đã được chuyển thành “the content strategy” (chiến lược nội dung đó) để làm câu gián tiếp trở nên chung chung hơn nếu không muốn chỉ đích danh người nhận.
5. Thay đổi thì (Tense Backshift):
- Trong câu trực tiếp: “will provide” là thì Tương lai Đơn (Simple Future), sử dụng động từ khuyết thiếu “will”.
- Khi chuyển sang câu gián tiếp, “will” sẽ lùi thì thành “would“. Do đó, “will provide” sẽ thành “would provide“.
6. Cụm trạng ngữ chỉ thời gian: “by next week” (trước tuần tới) có thể giữ nguyên nếu thời điểm tường thuật không quá xa so với thời điểm nói trực tiếp, hoặc có thể đổi thành “by the following week”. Trong các lựa chọn, không có sự thay đổi này, nên chúng ta không cần bận tâm quá nhiều ở đây.
Xét các phương án:
- A. provide: Thì Hiện tại Đơn (Simple Present), không có sự lùi thì. Sai.
- B. will provide: Không có sự lùi thì của “will”. Sai.
- C. would provide: “Will” đã lùi thì thành “Would” một cách chính xác. Đúng!
- D. provided: Thì Quá khứ Đơn (Simple Past), không phù hợp với “will provide”. Sai.
Đáp án đúng là: C. would provide
Tổng kết lại:
Các em nhớ rằng, khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta cần lùi thì của động từ về quá khứ một bậc (nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ như “said”, “asked”).
- Can → Could
- Will → Would
Và đừng quên thay đổi đại từ (ngôi) sao cho phù hợp với ngữ cảnh nhé!
Cô hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập Reported Speech. Cứ luyện tập thật nhiều là các em sẽ giỏi thôi!
Chúc các em học tốt!
\(1B\)
Người phỏng vấn hỏi: “Bạn có thể mô tả kinh nghiệm của mình với tiếp thị nội dung không?” \(->\) Người phỏng vấn hỏi liệu cô ấy có thể mô tả kinh nghiệm của mình với tiếp thị nội dung hay không
Lùi: can \(->\) could + \(V_o\)
\(2C\)
Quản lý nói: “Chúng tôi sẽ cung cấp phản hồi về chiến lược nội dung của bạn vào tuần tới.” \(->\) Quản lý nói rằng họ sẽ cung cấp phản hồi về chiến lược nội dung vào tuần tới.
Lùi: will \(->\) would \(+V_o\)
1. B. could describe
→ The interviewer asked if she could describe her experience with content marketing.
Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp:
Can → could
2. C. would provide
→ The manager said that they would provide feedback on the content strategy by next week.
Khi chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp:
will → would
Đáp án: 1. B — 2. C

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment