The minister ______ stated that no further redundancies would be made before the…
a. obscurely
b. cryptically
c. vaguely
d. unambiguously
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập trắc nghiệm ngữ pháp và từ vựng rất hay để củng cố kiến thức nhé. Đây là dạng bài thường gặp, đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của từ và ngữ cảnh.
Đề bài:
The minister ______ stated that no further redundancies would be made before the end of the year.
a. obscurely
b. cryptically
c. vaguely
d. unambiguously
Chúng ta hãy cùng phân tích câu này nhé!
1. Phân tích ngữ cảnh câu:
Câu có nghĩa là: “Bộ trưởng ______ tuyên bố rằng sẽ không có thêm đợt cắt giảm nhân sự nào nữa trước cuối năm.”
Chúng ta cần điền một trạng từ (adverb) vào chỗ trống để bổ nghĩa cho động từ “stated” (đã tuyên bố), mô tả cách mà bộ trưởng đưa ra lời tuyên bố đó. Nội dung của lời tuyên bố là “no further redundancies would be made before the end of the year” (không có thêm đợt sa thải nào trước cuối năm). Đây là một lời cam kết, một thông báo quan trọng, mang tính trấn an hoặc định hướng.
2. Phân tích từng lựa chọn:
a. obscurely
- Ý nghĩa: một cách tối nghĩa, không rõ ràng, khó hiểu hoặc che giấu.
- Nếu bộ trưởng tuyên bố một cách obscurely, có nghĩa là lời tuyên bố của ông ấy sẽ rất khó hiểu, không ai nắm bắt được thông điệp chính xác. Điều này mâu thuẫn với bản chất của một thông báo quan trọng về việc làm.
b. cryptically
- Ý nghĩa: một cách bí ẩn, khó hiểu, như một câu đố (thường có chủ ý để ẩn giấu ý nghĩa).
- Tương tự như “obscurely”, nếu bộ trưởng tuyên bố một cách cryptically, mọi người sẽ không hiểu rõ ý của ông ấy. Một lời cam kết về việc làm không thể được đưa ra theo cách bí ẩn như vậy.
c. vaguely
- Ý nghĩa: một cách mơ hồ, không rõ ràng, không chi tiết, không cụ thể.
- Nếu bộ trưởng tuyên bố một cách vaguely, điều đó có nghĩa là thông điệp sẽ thiếu sự rõ ràng hoặc chi tiết cần thiết. Tuy nhiên, nội dung “no further redundancies would be made before the end of the year” đã khá cụ thể về cả hành động (“no further redundancies”) và thời gian (“before the end of the year”). Do đó, “vaguely” không phù hợp.
d. unambiguously
- Ý nghĩa: một cách rõ ràng, dứt khoát, không thể hiểu sai, không có khả năng gây nhầm lẫn. Từ này là trạng từ của tính từ “unambiguous” (rõ ràng, không mơ hồ).
- Một lời cam kết quan trọng từ một bộ trưởng về việc không sa thải thêm nhân sự cần phải được đưa ra một cách unambiguously để mọi người đều hiểu đúng, không còn nghi ngờ hay lo lắng. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Lời tuyên bố này mang tính chất rõ ràng, dứt khoát để trấn an hoặc thông báo quyết định.
3. Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, trạng từ phù hợp nhất để mô tả cách mà bộ trưởng đưa ra lời tuyên bố rõ ràng và dứt khoát về việc không sa thải thêm nhân sự là unambiguously.
Vậy, đáp án chính xác là d. unambiguously.
Câu hoàn chỉnh:
The minister unambiguously stated that no further redundancies would be made before the end of the year.
(Bộ trưởng đã tuyên bố một cách rõ ràng, dứt khoát rằng sẽ không có thêm đợt cắt giảm nhân sự nào nữa trước cuối năm.)
Bài học rút ra:
- Khi chọn từ, chúng ta không chỉ cần biết nghĩa của từ mà còn phải xem xét nó có phù hợp với sắc thái và mục đích của câu văn hay không.
- Trong các tình huống trang trọng hoặc khi đưa ra thông báo quan trọng, sự rõ ràng (unambiguous) là yếu tố then chốt.
Hy vọng các em đã hiểu rõ bài giải này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáo án: \(D\)(một cách rõ ràng, dứt khoát.)\(->\) Phù hợp nhất với câu.
( Bộ trưởng đã tuyên bố một cách rõ ràng rằng không có thêm sự giảm nhân sự nào nữa sẽ được thực hiện trước cuối năm)
\(@\) Nghĩa:
\(+\) \(A:\) obscurely: Một cách mập mờ, khó hiểu.
\(+\) \(B:\)crypticatly: Một cách bí ẩn, ẩn ý , có mật mã.
\(+\) \(C:\)unambiguosly: Một cách mơ hồ.
Câu Tiếng Anh:
The minister______ stated that no further redundancies would be made before the end
Dịch nghĩa câu
Bộ trưởng đã tuyên bố ……….. rằng sẽ không có thêm đợt cắt giảm nhân sự nào trước cuối năm
A.obscurely : 1 cách thật khó hiểu , không dễ dàng
B.cryptically :1 cách bí ẩn , khó hiểu , nói bóng gió
C.vaguely : 1 cách mơ hồ không cụ thể
D.unambiguously :1 cách rõ ràng , dứt khoát
Đáp án đúng : D.unambiguously

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment