The new chairman is unusually amenable ______ suggestions from junior members of…
a. from
b. for
c. of
d. to
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một câu hỏi ngữ pháp liên quan đến giới từ (preposition) mà nhiều em có thể gặp trong bài thi nhé. Câu hỏi của chúng ta là:
The new chairman is unusually amenable ______ suggestions from junior members of the board.
a. from
b. for
c. of
d. to
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ amenable và cách nó kết hợp với các giới từ.
—
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
1. Hiểu nghĩa của từ “amenable”:
Từ amenable (tính từ) có nghĩa là dễ bảo, dễ chấp nhận, sẵn sàng nghe theo, cởi mở với lời khuyên, đề nghị, hoặc sự thay đổi. Khi một người hay một điều gì đó là “amenable”, tức là họ/nó có khả năng hoặc sẵn sàng được thuyết phục, được điều khiển, hoặc được thay đổi.
2. Tìm giới từ đi kèm với “amenable”:
Trong tiếng Anh, nhiều tính từ hoặc động từ thường đi kèm với một giới từ cố định để tạo thành một cụm có nghĩa hoàn chỉnh. Đây được gọi là “collocation” (sự kết hợp từ). Đối với tính từ amenable, giới từ đi kèm phổ biến và chính xác nhất là to.
Cấu trúc thường gặp là: amenable to something/somebody
Ví dụ:
- She is very amenable to reason. (Cô ấy rất dễ nghe theo lẽ phải.)
- The team was amenable to change. (Đội bóng sẵn sàng đón nhận sự thay đổi.)
- He is amenable to suggestions. (Anh ấy dễ tiếp thu các đề xuất.)
3. Xét các phương án:
- a. from: Giới từ “from” thường chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc sự tách rời (ví dụ: “from London”, “apart from”). “Amenable from suggestions” không có ý nghĩa ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa phù hợp.
- b. for: Giới từ “for” thường chỉ mục đích, lý do, hoặc đối tượng hưởng lợi (ví dụ: “good for you”, “a gift for her”). “Amenable for suggestions” cũng không đúng. Bạn có thể “responsible for” (chịu trách nhiệm cho) cái gì đó, nhưng không phải “amenable for”.
- c. of: Giới từ “of” thường chỉ sở hữu, thuộc tính, hoặc một phần (ví dụ: “the capital of France”, “fond of music”). “Amenable of suggestions” không phải là cách kết hợp đúng.
- d. to: Đây là giới từ chính xác. “Amenable to” có nghĩa là cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận hoặc chịu ảnh hưởng từ điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, vị chủ tịch mới cởi mở với (sẵn sàng tiếp thu) các đề xuất.
4. Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, giới từ to là lựa chọn phù hợp nhất để hoàn thành câu.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
The new chairman is unusually amenable to suggestions from junior members of the board.
Nghĩa của câu là: Vị chủ tịch mới đặc biệt dễ tiếp thu những đề xuất từ các thành viên cấp dưới trong hội đồng quản trị.
ĐÁP ÁN CUỐI CÙNG
Vậy, đáp án chính xác của chúng ta là d. to.
—
LỜI KHUYÊN DÀNH CHO CÁC EM:
Khi học từ vựng mới, đặc biệt là các tính từ, các em nên tìm hiểu luôn giới từ đi kèm với chúng (nếu có). Việc này sẽ giúp các em sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều trong cả văn nói và văn viết. Hãy luôn ghi nhớ các “collocation” nhé!
Hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng của từ “amenable”. Chúc các em học tốt!
Đáp án: \(D\). to
Giải thích:
\(@\) amenable (tính từ): dễ bảo, biết nghe lời, sẵn sàng chấp nhận
\(@\) amenable to something: dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì, sẵn sàng nghe theo, tuân theo cái gì
Dịch: Vị chủ tịch mới sẵn sàng lắng nghe/chấp nhận các gợi ý từ các thành viên cấp dưới trong hội đồng quản trị một cách khác thường
Chọn \(D.\) to
\(->\) be amenable to \(+\) N\(/\)V-ing: sẵn sàng tiếp thu, cởi mở với điều gì
\(->\) Trong bài: amenable to suggestions \(=\) sẵn sàng tiếp thu các đề xuất
\(->\) Trans: Vị tân chủ tịch đặc biệt cởi mở với những đề xuất từ các thành viên cấp dưới trong ban lãnh đạo
\(->\) from, for, of là sai vì không có cấu trúc be amenable không đi cùng những từ đấy

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment