The new chief executive has been accused of trying to ____________ debate within…
a. smother
b. strangle
c. throttle
d. stifle
Chào các em học sinh thân mến,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi về từ vựng rất hay, đòi hỏi các em phải nắm vững cả nghĩa đen, nghĩa bóng và cách dùng từ (collocation) trong tiếng Anh. Hãy cùng xem câu hỏi này nhé:
The new chief executive has been accused of trying to ____________ debate within the senior management team.
Các lựa chọn của chúng ta là:
a. smother
b. strangle
c. throttle
d. stifle
Để giải quyết bài này, chúng ta cần hiểu rõ ngữ cảnh của câu và nghĩa của từng từ. Câu này nói về việc “vị giám đốc điều hành mới bị buộc tội cố gắng ______ tranh luận trong đội ngũ quản lý cấp cao”. Từ cần điền vào chỗ trống phải mang nghĩa là kìm hãm, ngăn chặn, hoặc dập tắt một cuộc tranh luận.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn một nhé:
1. Lựa chọn a. smother
Nghĩa gốc của “smother” là làm ngạt thở bằng cách che phủ hoàn toàn, hoặc dập tắt lửa bằng cách phủ kín. Ví dụ: “She smothered the fire with a blanket.” (Cô ấy dập lửa bằng một cái chăn.)
Khi dùng theo nghĩa bóng, “smother” có nghĩa là ngăn cản sự phát triển, dập tắt cái gì đó một cách nhẹ nhàng hơn hoặc do quá nhiều sự quan tâm, hoặc áp đảo. Ví dụ: “smother someone with kindness” (áp đảo ai đó bằng lòng tốt).
Trong ngữ cảnh này, “smother debate” nghe có vẻ hợp lý ở một mức độ nào đó, nhưng nó không phải là lựa chọn thông dụng nhất hay chính xác nhất để diễn tả hành động dập tắt một cuộc tranh luận.
2. Lựa chọn b. strangle
Nghĩa gốc của “strangle” là bóp cổ, siết cổ ai đó cho đến chết. Ví dụ: “He tried to strangle her.” (Anh ta cố bóp cổ cô ấy.)
Khi dùng theo nghĩa bóng, “strangle” có nghĩa là ngăn cản sự phát triển một cách cực kỳ mạnh mẽ, gây tắc nghẽn hoặc làm tê liệt. Ví dụ: “The new regulations could strangle economic growth.” (Các quy định mới có thể bóp nghẹt tăng trưởng kinh tế.)
“Strangle debate” có thể truyền tải ý nghĩa kìm hãm tranh luận một cách quyết liệt, nhưng nó thường mang sắc thái bạo lực hoặc gây tắc nghẽn hoàn toàn, mạnh hơn so với ý muốn của câu.
3. Lựa chọn c. throttle
Nghĩa gốc của “throttle” cũng là bóp cổ, siết cổ, hoặc điều khiển tốc độ của động cơ (tay ga). Ví dụ: “He throttled the engine.” (Anh ta tăng ga động cơ.)
Khi dùng theo nghĩa bóng, “throttle” có nghĩa là kìm hãm, hạn chế hoặc làm chậm lại một cách mạnh mẽ. Ví dụ: “The government throttled the flow of information.” (Chính phủ đã hạn chế luồng thông tin.)
“Throttle debate” cũng khá giống “strangle debate”, mang ý nghĩa kiểm soát hoặc hạn chế rất chặt chẽ, đôi khi quá mạnh mẽ so với ngữ cảnh của việc “cố gắng” kìm hãm tranh luận một cách tiêu cực.
4. Lựa chọn d. stifle
Nghĩa gốc của “stifle” là làm ngạt thở (khiến khó thở hoặc không thở được). Ví dụ: “The smoke stifled him.” (Khói làm anh ta ngạt thở.)
Khi dùng theo nghĩa bóng, “stifle” có nghĩa là dập tắt, kìm nén, ngăn chặn sự phát triển, sự thể hiện của cái gì đó, hoặc ngăn cản một cảm xúc, phản ứng. Đây là từ thường được dùng với các danh từ trừu tượng như “creativity”, “dissent”, “laughter”, và đặc biệt là “debate”.
Ví dụ:
– “The new rules could stifle creativity.” (Các quy tắc mới có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
– “She tried to stifle a yawn.” (Cô ấy cố gắng nén một cái ngáp.)
– “He sought to stifle dissent within the party.” (Anh ta tìm cách dập tắt sự bất đồng trong đảng.)
Kết luận:
Trong tiếng Anh, cụm từ “stifle debate” là một collocation (cụm từ cố định) rất phổ biến và phù hợp nhất để diễn tả hành động cố gắng kìm hãm, dập tắt hoặc ngăn chặn một cuộc tranh luận mở. Nó truyền tải ý nghĩa của việc ngăn cản sự thể hiện tự do của ý kiến, làm cho cuộc tranh luận không thể diễn ra hoặc phát triển. Các từ “smother”, “strangle”, “throttle” tuy cũng có nghĩa là kìm hãm nhưng không tự nhiên và thông dụng bằng “stifle” khi đi với “debate”.
Vậy nên, đáp án chính xác nhất là d. stifle.
Cả câu sẽ là: The new chief executive has been accused of trying to stifle debate within the senior management team. (Vị giám đốc điều hành mới bị buộc tội cố gắng dập tắt các cuộc tranh luận trong đội ngũ quản lý cấp cao.)
Các em nhớ nhé, khi học từ vựng, không chỉ học nghĩa mà còn phải học cả cách dùng của từ đó trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là các cụm từ đi kèm (collocations). Điều này sẽ giúp các em sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
\( D.\) stifle
\(-\) stifle debate: dập tắt, kìm hãm cuộc tranh luận
\(->\) Giám đốc điều hành mới bị cáo buộc cố gắng kìm hãm các cuộc tranh luận trong đội ngũ quản lý cấp cao
\(+\) smother: làm nghẹt, dập tắt (cảm xúc, lửa,…)
\(+\) strangle: bóp cổ
\(+\) throttle: bóp nghẹt, siết mạnh
Ans : \(D\)
\(-\) stifle debate ( collocation ) : dập tắt, kìm hãm một cuộc tranh luận, thảo luận.
\(-\) Trans : Giám đốc điều hành mới bị cáo buộc cố gắng dập tắt cuộc tranh luận trong nhóm quản lý cấp cao.
\(->\) Các từ còn lại không phù hợp.
\(color{pink}{Mako}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment