The new evidence has ____________ proved that the original verdict was a serious…
A. allegedly
B. theoretically
C. demonstrably
D. reportedly
Xin chào tất cả các em học sinh lớp 11! Rất vui được gặp các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi trắc nghiệm rất hay về từ vựng và ngữ nghĩa, giúp các em củng cố kiến thức về cách chọn trạng từ phù hợp để diễn tả ý nghĩa chính xác trong câu.
Các em hãy cùng nhìn vào đề bài sau đây:
The new evidence has ____________ proved that the original verdict was a serious miscarriage of justice.
A. allegedly
B. theoretically
C. demonstrably
D. reportedly
Trước hết, chúng ta hãy cùng phân tích câu này nhé.
Phân tích ngữ cảnh câu:
- Câu nói về “new evidence” (bằng chứng mới) đã “proved” (chứng minh) điều gì đó.
- Điều được chứng minh là “the original verdict was a serious miscarriage of justice” (phán quyết ban đầu là một sự sai lầm nghiêm trọng của công lý).
- Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ “proved”. Trạng từ này phải diễn tả cách thức mà bằng chứng mới đã “chứng minh” điều đó.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn một:
A. allegedly
- Nghĩa: được cho là, bị cáo buộc là (nhưng chưa có bằng chứng xác thực).
- Ví dụ: He allegedly stole the money. (Anh ta bị cáo buộc đã trộm tiền.)
- Phân tích: Nếu chúng ta dùng “allegedly proved”, điều đó có nghĩa là người ta cho rằng nó đã được chứng minh, nhưng sự thật là việc chứng minh đó có thể chưa rõ ràng hoặc còn gây tranh cãi. Điều này mâu thuẫn với ý “new evidence has proved” (bằng chứng mới đã chứng minh) vì “proved” mang nghĩa đã được xác nhận. Bằng chứng mới thường mang tính thuyết phục, rõ ràng chứ không phải “được cho là”. Do đó, lựa chọn A không phù hợp.
B. theoretically
- Nghĩa: về mặt lý thuyết, trên lý thuyết.
- Ví dụ: Theoretically, this plan should work. (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ thành công.)
- Phân tích: “Theoretically proved” có nghĩa là điều đó đúng trên lý thuyết, hoặc có thể được chứng minh về mặt lý thuyết, nhưng chưa chắc đã được chứng minh trong thực tế hoặc bằng chứng cụ thể. Tuy nhiên, câu nói là “new evidence has proved” – bằng chứng mới đã chứng minh, tức là sự việc đã xảy ra trong thực tế, không còn là lý thuyết nữa. Do đó, lựa chọn B không phù hợp.
D. reportedly
- Nghĩa: theo như báo cáo, theo như được kể lại.
- Ví dụ: The company is reportedly planning to expand. (Công ty được báo cáo là đang có kế hoạch mở rộng.)
- Phân tích: Tương tự như “allegedly”, “reportedly proved” có nghĩa là người ta đang kể lại rằng nó đã được chứng minh, dựa trên các báo cáo hoặc lời kể, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng việc chứng minh đó là khách quan và chắc chắn. “New evidence” (bằng chứng mới) thường là nguồn gốc trực tiếp và khách quan của việc chứng minh, chứ không phải chỉ là những lời kể lại. Do đó, lựa chọn D không phù hợp.
C. demonstrably
- Nghĩa: một cách rõ ràng, có thể chứng minh được, không thể chối cãi. Từ “demonstrably” xuất phát từ “demonstrate” (chứng minh, thể hiện rõ ràng).
- Ví dụ: His guilt was demonstrably clear. (Tội lỗi của anh ta rõ ràng không thể chối cãi.)
- Phân tích: Khi chúng ta nói “new evidence has demonstrably proved”, điều đó có nghĩa là bằng chứng mới đã chứng minh một cách rõ ràng, không thể bàn cãi, khiến cho việc đó trở nên không thể nghi ngờ. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu, khi “bằng chứng mới” mang lại sự chắc chắn và thuyết phục để khẳng định một “miscarriage of justice” (sự sai lầm của công lý).
Kết luận:
Dựa trên phân tích ngữ nghĩa, trạng từ C. demonstrably là lựa chọn phù hợp nhất để bổ nghĩa cho “proved” trong câu này. Nó nhấn mạnh rằng việc chứng minh là rõ ràng, cụ thể và không thể phủ nhận nhờ vào các bằng chứng mới.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
The new evidence has demonstrably proved that the original verdict was a serious miscarriage of justice.
Một từ vựng quan trọng cần ghi nhớ:
miscarriage of justice (n): sự sai lầm của công lý, một quyết định sai trái của tòa án khiến một người vô tội bị kết tội hoặc người có tội được tha bổng. Đây là một cụm từ rất thông dụng trong lĩnh vực pháp luật.
Hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách lựa chọn trạng từ sao cho phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. Hãy luôn chú ý đến mối quan hệ giữa trạng từ và động từ mà nó bổ nghĩa nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi thầy nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
\(\color{#EC7AA3}{P}\color{#F4A4C4}{T}\color{#F9C8DC}{B}\)
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(->\) \(C.\)
\(-\) demonstrably: \(1\) cách rõ ràng
\(+\) \(A.\)allegedly: được cho là
\(+\) \(B\). theoretically: về mặt lý thuyết
\(+\) \(D.\) reportedly: theo báo cáo
\(=>\) Dịch: Bằng chứng mới đã chứng minh \(1\) cách rõ ràng rằng phán quyết ban đầu là \(1\) sự bất công nghiêm trọng.
\(color{#1A1A1A}{♕M}color{#333333}{c}color{#666666}{L}color{#808080}{a}color{#666666}{r}color{#333333}{e}color{#1A1A1A}{n}color{#333333}{E}color{#666666}{m}color{#808080}{p}color{#666666}{i}color{#333333}{r}color{#1A1A1A}{e⨢}\)
\(=> C.\)
Trans \(:\) Những bằng chứng mới đã chứng minh rõ ràng phán quyết ban đầu là một sai lầm nghiêm trọng của công lý.
\(@\) demonstrably \(+\) V \(=\) làm gì đó một cách có thể chứng minh rõ ràng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment