The phone (ring) __________ for 2 minutes, but I (not answer) __________ it yet.
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp rất hay liên quan đến thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhé. Bài tập của chúng ta là:
The phone (ring) __________ for 2 minutes, but I (not answer) __________ it yet.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng vế một nhé!
Phân tích vế thứ nhất:
The phone (ring) __________ for 2 minutes
Ở vế này, các em hãy chú ý đến cụm từ khóa quan trọng là “for 2 minutes“.
- Cụm từ “for + khoảng thời gian” (ví dụ: for 2 minutes, for an hour, for a long time) thường dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định và còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại. Đồng thời, nó nhấn mạnh tính liên tục, quá trình của hành động.
- Với những đặc điểm này, thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là lựa chọn phù hợp nhất.
- Cấu trúc của Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn: S + has/have + been + V-ing
- Chủ ngữ là “The phone” (ngôi thứ ba số ít), vậy chúng ta sẽ dùng “has”. Động từ “ring” sẽ chuyển thành “ringing”.
Vậy, phần điền vào chỗ trống thứ nhất sẽ là: has been ringing
Phân tích vế thứ hai:
but I (not answer) __________ it yet.
Ở vế này, các em hãy chú ý đến từ khóa quan trọng là “yet“.
- Từ “yet” thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect Simple). Nó có nghĩa là “chưa”, diễn tả một hành động đáng lẽ đã hoặc đang được mong đợi xảy ra nhưng cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra.
- Với những đặc điểm này, thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect Simple) ở dạng phủ định là lựa chọn phù hợp nhất.
- Cấu trúc của Hiện tại Hoàn thành (thể phủ định): S + has/have + not + V3/ed
- Chủ ngữ là “I”, vậy chúng ta sẽ dùng “have not” (hoặc viết tắt là “haven’t”). Động từ “answer” là động từ có quy tắc, quá khứ phân từ của nó là “answered”.
Vậy, phần điền vào chỗ trống thứ hai sẽ là: haven’t answered (hoặc have not answered)
Lời giải hoàn chỉnh:
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, chúng ta có câu hoàn chỉnh là:
The phone has been ringing for 2 minutes, but I haven’t answered it yet.
Tạm dịch:
Điện thoại đã reo được 2 phút rồi, nhưng tôi vẫn chưa trả lời.
Tóm tắt kiến thức cần nhớ:
- Sử dụng Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous) khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra hành động, hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thường đi với “for” hoặc “since”).
- Sử dụng Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect Simple) khi nói về một hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại, thường đi với “yet” trong câu phủ định và câu hỏi.
Hy vọng bài giảng này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng hai thì quan trọng này nhé! Cố gắng luyện tập thêm để thành thạo ngữ pháp hơn nha!
\(1\). has been ringing/ have not answered
\(-\) Vế \(1\): Hành động kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại \(->\) Dùng HTHTTD\((+)\): S \(+\) have/ has \(+\) been \(+\) V-ing \(+\) O…
\(-\) Vế \(2\): DHNB: yet \(->\) HTHT\((+)\): S \(+\) has/ have \(+\) V3/ ed \(+\) O…
Dịch: Điện thoại đã reo liên tục suốt 2 phút rồi, nhưng tôi vẫn chưa nhấc máy
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
Cấu trúc: S1 + have/has + been + V(ing),S2 + hasn’t/haven’t + V(3/ed)
Vế 1: has been ringing
Vế 2: haven’t answered
Câu hoàn chỉnh: The phone (ring) has been ringing for 2 minutes, but I (not answer) haven’t answered it yet.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment