The _____ police patrolled the large park.
cưỡi ngựa (adj)
m_____d
TỪ GÌ GIÚP EM…
cưỡi ngựa (adj)
m_____d
TỪ GÌ GIÚP EM VỚII
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị nhé. Bài tập của chúng ta là:
The _____ police patrolled the large park.
Gợi ý:
- cưỡi ngựa (adj)
- m_____d
Để tìm được từ còn thiếu, chúng ta hãy cùng phân tích các gợi ý một cách chi tiết nha:
1. Phân tích gợi ý về nghĩa: “cưỡi ngựa (adj)”
Gợi ý này cho chúng ta biết rằng từ cần điền là một tính từ (adj – adjective) và nó mang nghĩa là “cưỡi ngựa” hoặc “được trang bị để cưỡi ngựa”.
Trong ngữ cảnh “police” (cảnh sát), việc cảnh sát “cưỡi ngựa” dùng để chỉ một đơn vị cảnh sát sử dụng ngựa làm phương tiện di chuyển và làm nhiệm vụ. Họ thường tuần tra ở các khu vực rộng lớn như công viên, rừng, hoặc dùng để kiểm soát đám đông trong các sự kiện lớn.
2. Phân tích gợi ý về hình thức: “m_____d”
Gợi ý này cho chúng ta biết cấu trúc của từ:
- Từ bắt đầu bằng chữ ‘m’.
- Từ kết thúc bằng chữ ‘d’.
- Phần gạch dưới (_____) là các chữ cái còn thiếu ở giữa từ. Chúng ta cần tìm những chữ cái này để từ có nghĩa phù hợp.
3. Kết nối các gợi ý và tìm từ
Bây giờ, chúng ta hãy ghép hai gợi ý lại:
- Chúng ta cần tìm một tính từ bắt đầu bằng ‘m’, kết thúc bằng ‘d’.
- Tính từ đó phải có nghĩa liên quan đến “cưỡi ngựa”.
Ngay lập tức, từ mà chúng ta nghĩ đến và hoàn toàn phù hợp với cả hai gợi ý này chính là MOUNTED.
- Mounted (adj): có nghĩa là “cưỡi ngựa”, “được gắn trên lưng ngựa”, hoặc “được lắp đặt/gắn vào cái gì đó”.
- Nó bắt đầu bằng ‘m’ và kết thúc bằng ‘d’.
- Các chữ cái còn thiếu ở giữa là ‘ount’, khớp với cấu trúc “m_____d” của gợi ý.
4. Giải thích từ “mounted” trong ngữ cảnh
Khi nói “mounted police”, chúng ta đang nói đến “cảnh sát cưỡi ngựa”. Đây là một lực lượng cảnh sát có vai trò đặc biệt, thường được sử dụng hiệu quả để:
- Tuần tra các khu vực rộng lớn, địa hình phức tạp mà xe cộ khó tiếp cận (như công viên, khu bảo tồn, bãi biển).
- Kiểm soát đám đông trong các sự kiện lớn, diễu hành, lễ hội, vì ngựa cao lớn giúp cảnh sát có tầm nhìn tốt và có thể dễ dàng di chuyển qua đám đông.
5. Hoàn thành câu
Vậy, từ chính xác cần điền vào chỗ trống là MOUNTED.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
The mounted police patrolled the large park.
(Cảnh sát cưỡi ngựa đã tuần tra công viên rộng lớn.)
Mở rộng vốn từ:
- Patrol (v): tuần tra, đi tuần. “Patrolled” là thì quá khứ đơn của “patrol”, có nghĩa là “đã tuần tra”.
- Large (adj): to lớn, rộng lớn.
- Park (n): công viên.
- Ngoài “mounted police”, các em có thể gặp từ “mounted” trong các cụm từ khác như “mounted camera” (máy ảnh được gắn/lắp đặt), “mounted gun” (súng được lắp đặt trên giá đỡ). Từ “mount” cũng có nghĩa là “leo lên, cưỡi” (động từ).
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách phân tích đề bài và tìm ra từ vựng phù hợp. Hãy luôn cố gắng luyện tập và mở rộng vốn từ của mình nhé!
Chúc các em học tốt!
mounted
– mounted (adj) cưỡi (ngựa)
– adj + N
– QKD : S V2/ed
– Cảnh sát cưỡi ngựa tuần tra công viên lớn.
\(→\) The mounted police patrolled the large park.
\(+\) Dịch: Cảnh sát cưỡi ngựa đã tuần tra khu công viên rộng lớn.
\(+\) Mount \((v)\) \(→\) mounted \((adj)\): Cưỡi ngựa.
\(+\) Mounted police: Cảnh sát cưỡi ngựa. \((adj + N)\)
\(+\) \(QKĐ\): \(S + V-ed + O\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment