The rapid growth of Artificial Intelligence (AI) has fundamentally changed the g…
To thrive in this unstable environment, upskilling is no longer optional but mandatory. (3) __________ AI presents unprecedented tools to improve human productivity and simplify complex tasks, it simultaneously devalues routine mental labor. Employees must therefore transition toward roles that demand emotional intelligence and ethical judgment. They must actively cultivate these irreplaceable human traits; (4) __________ in the lower tiers of the labor market.
Ultimately, the integration of AI should not be viewed as a fight where one side must lose. Instead, it requires a supportive framework (5) __________ rather than a threat to human creativity. Only through such a balanced perspective can society harness the true potential of this technological evolution.
**Question 1**
A. has actively and systematically expanded
B. was actively and systematically expanded
C. has been actively and systematically expanding
D. is systematically known to have actively expanded
**Question 2**
A. who previously believing firmly
B. previously believed firmly
C. previously believing firmly
D. who was previously believed firmly
**Question 3**
A. Much as the use of advanced AI systems
B. In spite of the use of advanced AI systems
C. Despite the fact that the use of advanced AI systems does
D. However much the use of advanced AI systems
**Question 4**
A. otherwise they would risk being permanently left behind
B. otherwise they will have risked to be permanently left behind
C. or else they would have risked being permanently left behind
D. without which they risk to be permanently left behind
**Question 5**
A. where automation is widely praised as a small improvement
B. in which advanced technology is seen as a helpful partner
C. that makes technological innovations an impossible obstacle
D. which completely rejects artificial i
ntelligence as a replacement
Câu 1
Chúng ta cần điền một động từ chia ở thì thích hợp vào chỗ trống (1) để hoàn thành câu:
“Over the past decade, automation (1) __________ into sectors traditionally thought to be safe from technological change, such as creative writing and legal analysis.”
Phân tích:
- Cụm từ “Over the past decade” (trong thập kỷ qua) cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại. Điều này gợi ý chúng ta nên sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành hoặc Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn.
- Xét các lựa chọn:
- A. has actively and systematically expanded: Thì Hiện tại Hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra và có kết quả ở hiện tại, hoặc hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ đến hiện tại. Phù hợp với ngữ cảnh.
- B. was actively and systematically expanded: Thì Quá khứ Đơn, chỉ hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Không phù hợp vì “Over the past decade” ám chỉ sự tiếp diễn.
- C. has been actively and systematically expanding: Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn, nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của hành động trong suốt khoảng thời gian “the past decade”. Đây là lựa chọn rất mạnh.
- D. is systematically known to have actively expanded: Cấu trúc này hơi phức tạp và không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
- So sánh A và C: Cả hai đều có thể đúng về mặt ngữ pháp, nhưng thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (C) thường được dùng để diễn tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ và có thể vẫn còn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc, tạo ra một kết quả rõ ràng ở hiện tại. Trong trường hợp này, sự “mở rộng” của tự động hóa vào các lĩnh vực mới là một quá trình liên tục và đang diễn ra.
Đáp án: C. has been actively and systematically expanding
Câu 2
Chỗ trống (2) cần một mệnh đề quan hệ hoặc cụm từ để bổ nghĩa cho “White-collar workers”.
“White-collar workers, (2) __________ that their mental skills would guarantee lifelong career stability, are now finding themselves competing against algorithms.”
Phân tích:
- Chúng ta cần một cấu trúc để diễn tả niềm tin hoặc suy nghĩ trước đây của những người lao động cổ cồn trắng.
- Xét các lựa chọn:
- A. who previously believing firmly: “believing” là dạng hiện tại phân từ, không thể đứng một mình sau “who” để tạo thành mệnh đề quan hệ đầy đủ.
- B. previously believed firmly: Dạng bị động, có nghĩa là “những người lao động cổ cồn trắng, những người đã từng được tin tưởng một cách chắc chắn rằng…”. Điều này không hợp lý, bởi lẽ chính họ mới là người tin tưởng vào kỹ năng của mình.
- C. previously believing firmly: “believing” ở đây là dạng hiện tại phân từ, dùng để thay thế cho một mệnh đề quan hệ rút gọn (ví dụ: “who previously believed firmly”). Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp để diễn tả hành động tin tưởng trong quá khứ của chủ ngữ “White-collar workers”.
- D. who was previously believed firmly: “was believed” là bị động, không phù hợp như đã phân tích ở B.
- Lựa chọn C, “previously believing firmly”, tạo thành một cụm hiện tại phân từ có chức năng như một mệnh đề quan hệ rút gọn, bổ nghĩa cho “White-collar workers” và diễn tả đúng ý nghĩa “những người lao động cổ cồn trắng, những người trước đây tin tưởng chắc chắn rằng…”.
Đáp án: C. previously believing firmly
Câu 3
Chỗ trống (3) cần một liên từ hoặc cụm từ để nối hai vế câu có mối quan hệ tương phản.
“(3) __________ AI presents unprecedented tools to improve human productivity and simplify complex tasks, it simultaneously devalues routine mental labor.”
Phân tích:
- Vế thứ nhất nói về những lợi ích của AI (cung cấp công cụ, cải thiện năng suất, đơn giản hóa nhiệm vụ).
- Vế thứ hai nói về mặt trái của AI (làm giảm giá trị lao động trí óc thông thường).
- Hai vế này có mối quan hệ tương phản. Chúng ta cần một liên từ chỉ sự nhượng bộ.
- Xét các lựa chọn:
- A. Much as the use of advanced AI systems: “Much as” là một liên từ chỉ sự nhượng bộ, tương đương với “Although” hoặc “Even though”. Tuy nhiên, cấu trúc “Much as + subject + verb” hoặc “Much as + adj/adv + subject + verb” thường được dùng. Ở đây, “the use of advanced AI systems” là danh từ, nên cách dùng này không hoàn toàn tự nhiên và chuẩn mực nhất.
- B. In spite of the use of advanced AI systems: “In spite of” là giới từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Tuy nhiên, vế sau nó là một mệnh đề với động từ “presents”, nên không phù hợp.
- C. Despite the fact that the use of advanced AI systems does: “Despite the fact that” là một cụm từ chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh. Vế sau nó có “presents” là động từ chính. “does” ở đây có thể là trợ động từ hoặc động từ chính. Tuy nhiên, cách dùng này làm cho câu trở nên hơi dài dòng.
- D. However much the use of advanced AI systems: Cấu trúc “However much/many/little/far + subject + verb” hoặc “However + adj/adv + subject + verb” là một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự nhượng bộ, tương đương với “No matter how much”. Tuy nhiên, ở đây chúng ta có “the use of advanced AI systems” là danh từ, không phải là chủ ngữ có động từ hành động trực tiếp.
- Quay lại xem xét lại các lựa chọn và ngữ cảnh: Câu văn đang cố gắng thiết lập một sự đối lập giữa việc AI cung cấp công cụ tuyệt vời và việc nó làm giảm giá trị lao động. Các lựa chọn A và D đều có tiềm năng. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn để thể hiện sự nhượng bộ trước một mệnh đề là “Although” hoặc “Even though”. Trong các lựa chọn có sẵn, chúng ta cần tìm cái gần nhất.
- “Much as” (trong A) là một liên từ nhượng bộ đúng, nhưng cấu trúc hơi gượng.
- “Despite the fact that” (trong C) cũng là nhượng bộ. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ động từ ở vế sau.
- Xem xét lại lựa chọn A: “Much as AI presents…” hoặc “Much as the use of advanced AI systems presents…”. Cách diễn đạt này có thể chấp nhận được trong văn phong trang trọng.
- Hãy xem xét lại cả câu: “Much as AI presents unprecedented tools […], it simultaneously devalues […]”. Vế sau có chủ ngữ “it” (AI) và động từ “devalues”. Vế trước có chủ ngữ “AI” (hoặc “the use of advanced AI systems”) và động từ “presents”.
- Trong các lựa chọn, A. “Much as the use of advanced AI systems” là một khởi đầu hợp lý cho một mệnh đề nhượng bộ.
Đáp án: A. Much as the use of advanced AI systems (Tuy cách dùng không hoàn hảo nhất nhưng là lựa chọn tốt nhất trong số các phương án để diễn đạt sự nhượng bộ).
Câu 4
Chỗ trống (4) cần một mệnh đề nối để thể hiện hậu quả nếu không thực hiện hành động được nêu trước đó (cần tích cực trau dồi các đặc điểm con người không thể thay thế).
“They must actively cultivate these irreplaceable human traits; (4) __________ in the lower tiers of the labor market.”
Phân tích:
- Hành động cần làm là “actively cultivate these irreplaceable human traits” (tích cực trau dồi các đặc điểm con người không thể thay thế).
- Hậu quả nếu không làm là “bị bỏ lại ở các tầng thấp hơn của thị trường lao động”.
- Chúng ta cần một liên từ hoặc cụm từ nối chỉ hậu quả, thường đi kèm với điều kiện hoặc lời cảnh báo.
- Xét các lựa chọn:
- A. otherwise they would risk being permanently left behind: “Otherwise” có nghĩa là “nếu không thì”. “would risk” là cấu trúc điều kiện loại 2 (hoặc hỗn hợp), diễn tả một hành động giả định trong hiện tại hoặc tương lai có thể dẫn đến kết quả đó. Phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo.
- B. otherwise they will have risked to be permanently left behind: “will have risked” là thì Tương lai Hoàn thành, không phù hợp để diễn tả hậu quả trực tiếp của một hành động không làm ở hiện tại.
- C. or else they would have risked being permanently left behind: “Or else” tương đương với “otherwise”. Tuy nhiên, “would have risked” là cấu trúc điều kiện loại 3, diễn tả một hành động giả định trong quá khứ và hậu quả của nó trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
- D. without which they risk to be permanently left behind: “Without which” thường dùng để thay thế cho mệnh đề quan hệ với “without”. Cấu trúc này không phù hợp để diễn tả hậu quả của việc không làm một hành động.
- Lựa chọn A, “otherwise they would risk being permanently left behind”, là cấu trúc chuẩn mực để diễn đạt ý “nếu không làm điều này, thì có thể xảy ra hậu quả kia”.
Đáp án: A. otherwise they would risk being permanently left behind
Câu 5
Chỗ trống (5) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “a supportive framework”.
“Instead, it requires a supportive framework (5) __________ rather than a threat to human creativity.”
Phân tích:
- “A supportive framework” là một “khung hỗ trợ”.
- Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để mô tả khung hỗ trợ này sẽ làm gì hoặc có đặc điểm gì.
- Xét các lựa chọn:
- A. where automation is widely praised as a small improvement: “where” thường dùng cho địa điểm hoặc tình huống. “praised as a small improvement” không hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa “hỗ trợ” và “không phải là mối đe dọa”.
- B. in which advanced technology is seen as a helpful partner: “in which” là một mệnh đề quan hệ, thay thế cho “where” khi đi với giới từ. Cụm từ “seen as a helpful partner” (được xem như một người bạn đồng hành hữu ích) hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của một “khung hỗ trợ” và đối lập với “a threat” (mối đe dọa).
- C. that makes technological innovations an impossible obstacle: “makes… an impossible obstacle” (biến đổi đổi mới công nghệ thành trở ngại không thể vượt qua) hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của “supportive framework”.
- D. which completely rejects artificial intelligence as a replacement.: “rejects” (từ chối) cũng không phù hợp với ý nghĩa “hỗ trợ”.
- Lựa chọn B, “in which advanced technology is seen as a helpful partner”, diễn tả đúng vai trò của một “khung hỗ trợ” trong bối cảnh AI, đó là xem công nghệ như một đối tác hữu ích, không phải là mối đe dọa.
Đáp án: B. in which advanced technology is seen as a helpful partner
Vậy là chúng ta đã cùng nhau phân tích chi tiết từng câu hỏi. Hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm và áp dụng được cho những bài tập tương tự nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
2010.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) C
\(-\) DH : over the past decade , HTHT
\(-\) S + has/have been + V-ing
\(-\) diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại
\(@\) Trong suốt thập kỷ qua, tự động hóa đã và đang liên tục mở rộng vào những lĩnh vực…
\(2.\) C
\(-\) mệnh đề rút gọn
\(-\) N + V-ing + …
\(@\) Những nhân viên văn phòng, trước đây luôn tin chắc rằng kỹ năng trí tuệ của họ sẽ đảm bảo sự ổn định nghề nghiệp lâu dài,…
\(3.\) D
\(-\) However much + S + V, S + V
\(-\) No matter how much + S + V
\(->\) Dù … đến mức nào.
\(4.\) A
\(-\) …, otherwise + S + would + V
\(=\) If not, S would V
\(5.\) B
\(-\) N + in which + S + V
\(-\) cần một mệnh đề bổ nghĩa cho a supportive framework
\(@\) một khuôn khổ hỗ trợ trong đó công nghệ tiên tiến được xem như một người đồng hành hữu ích thay vì là mối đe dọa.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment