The rapid transformation of the modern job market has made continuous skill acqu…
Question (1):
A. such sophisticated and demanding for most individuals that
B. so sophisticated and demanding for individuals of older generations that
C. too sophisticated and demanding for individuals of older generations that
D. So demanding and sophisticated a technological requirement that.
Question (2):
A. On account of the undeniable fact that they completely
B. Because of their inevitable vulnerability to the fact that
C. As a consequence of being severely exposed to the situation that
D. Now that they have successfully managed to prove that
Question (3):
A. Had it not been for the timely intervention of
B. If it were not for the continuous financial backing of
C. But for the unexpected failure and termination of
D. Without any consideration for the establishment of
Question (4):
A. These collaborative workshops are systematically designed with the primary intention
B. The management board is openly expressing their profound skepticism about the feasibility
C. Such corporate initiatives are deliberately aimed at marginalizing older employees rather
D. Most senior staff members are actively resisting any technological modifications instead
Question (5):
A. Not until the management board had the human resources department implemented these inclusive training sessions
B. No sooner had the human resources department implemented these inclusive training sessions
C. Hardly had the human resources department implemented these inclusive training sessions
D. Scarcely before the executives had the human resources department implemented these inclusive training sessions
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một bài tập điền từ vào chỗ trống khá thú vị và mang tính thời sự, xoay quanh chủ đề thị trường lao động hiện đại và thách thức về kỹ năng số. Đây là một dạng bài thường gặp trong các kỳ thi, đòi hỏi chúng ta không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững ngữ pháp và logic mạch lạc của đoạn văn.
Chúng ta hãy cùng đi sâu vào từng câu một nhé!
Đoạn văn gốc:
The rapid transformation of the modern job market has made continuous skill acquisition a vital strategy for career survival. However, the transition to digital learning platforms has not been seamless for everyone. In fact, the technological requirements for entering these online academies are (1) ________ many senior workers feel completely alienated. (2) ________ they lack formal training in advanced digital literacy, these older professionals often struggle to navigate complex e-learning interfaces. This digital divide could have crippled the entire aging workforce. (3) ________ government-funded community initiatives that offer free technical support, thousands of senior citizens would have been permanently locked out of the modern economy. Fortunately, some forward-thinking corporations have begun to address this issue by launching tailored mentorship programs. (4) ________ to bridge the intergenerational knowledge gap and foster mutual respect. Additionally, the results were almost immediate. (5) ________ when employee productivity across all age groups witnessed a dramatic surge.
Giải thích chi tiết từng câu:
Question (1):
Câu gốc: “In fact, the technological requirements for entering these online academies are (1) ________ many senior workers feel completely alienated.”
Phân tích ngữ cảnh: Câu này diễn tả mức độ của các yêu cầu công nghệ (“technological requirements”) quá cao, đến nỗi (“that”) nhiều người lao động lớn tuổi cảm thấy bị xa lánh (“alienated”). Chúng ta cần một cấu trúc chỉ mức độ và kết quả.
Phân tích các lựa chọn:
- A. such sophisticated and demanding for most individuals that: Cấu trúc “such + (a/an) + adj + noun + that” hoặc “such + adj + plural noun + that”. Ở đây, “sophisticated and demanding” là tính từ, nhưng sau đó không có danh từ trực tiếp đi kèm. Nếu dùng “such”, nó phải là “such sophisticated and demanding requirements that…” hoặc “such is the sophistication… that…”. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp về ngữ pháp trong cấu trúc này.
- B. so sophisticated and demanding for individuals of older generations that: Cấu trúc “so + adjective/adverb + that + clause” là hoàn toàn chính xác. “Sophisticated and demanding” là các tính từ mô tả “technological requirements”, và “are so sophisticated and demanding that…” là cách diễn đạt mức độ phù hợp. Cụm “for individuals of older generations” cũng rất phù hợp với ngữ cảnh “many senior workers” ở vế sau, làm rõ đối tượng bị ảnh hưởng.
- C. too sophisticated and demanding for individuals of older generations that: Cấu trúc “too…to V” dùng để diễn tả mức độ quá cao không thể làm gì (quá… đến nỗi không thể…). Tuy nhiên, vế sau của câu gốc là một mệnh đề (“many senior workers feel…”), chứ không phải động từ nguyên mẫu. Do đó, “too…that” là sai ngữ pháp.
- D. So demanding and sophisticated a technological requirement that: Đây là cấu trúc đảo ngữ “So + adj + a/an + N + that…”. Tuy nhiên, chủ ngữ của câu là “the technological requirements” (số nhiều), nên không thể dùng “a technological requirement” (số ít). Hơn nữa, vị trí của “a” cũng không đúng nếu chủ ngữ là số nhiều.
Kết luận: Lựa chọn B là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Question (2):
Câu gốc: “(2) ________ they lack formal training in advanced digital literacy, these older professionals often struggle to navigate complex e-learning interfaces.”
Phân tích ngữ cảnh: Câu này giải thích lý do (“because”) tại sao những người lớn tuổi gặp khó khăn: họ thiếu đào tạo chính thức về kỹ năng số. Chỗ trống cần điền là một cụm từ hoặc liên từ chỉ nguyên nhân, và nó phải dẫn dắt mệnh đề “they lack formal training…”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. On account of the undeniable fact that they completely: Nếu ta lắp lựa chọn này vào chỗ trống, câu sẽ trở thành: “On account of the undeniable fact that they completely lack formal training…”. Cụm “On account of the fact that” hoạt động như “because” và giới thiệu một mệnh đề. Từ “completely” bổ nghĩa cho “lack”. Đây là cách diễn đạt chính xác về mặt ngữ pháp và phù hợp về nghĩa, cho biết lý do chính đáng cho sự khó khăn của họ.
- B. Because of their inevitable vulnerability to the fact that: Cụm “Because of” thường theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. “their inevitable vulnerability” là một cụm danh từ. Tuy nhiên, cụm “vulnerability to the fact that they lack…” là một cách diễn đạt rất vòng vo và không tự nhiên để nói về lý do “họ thiếu đào tạo”.
- C. As a consequence of being severely exposed to the situation that: Tương tự như B, “As a consequence of” cũng theo sau là danh từ/cụm danh từ. “being severely exposed to the situation that they lack…” cũng rất dài dòng và không truyền tải trực tiếp ý nghĩa “bởi vì họ thiếu đào tạo”. Hơn nữa, “exposed to the situation” không có nghĩa là “thiếu thốn”.
- D. Now that they have successfully managed to prove that: Cụm “Now that” dùng để giới thiệu một lý do dựa trên một tình huống mới (kiểu “vì bây giờ đã…”). Tuy nhiên, phần sau “they have successfully managed to prove that” (họ đã chứng minh thành công rằng) hoàn toàn trái ngược với ngữ cảnh của câu sau đó (“struggle” – gặp khó khăn).
Kết luận: Lựa chọn A, khi được hiểu là bổ sung vào mệnh đề sau chỗ trống (tức là “they completely” là phần của mệnh đề đó), tạo thành câu có nghĩa và ngữ pháp hoàn chỉnh: “On account of the undeniable fact that they completely lack formal training…”.
Question (3):
Câu gốc: “(3) ________ government-funded community initiatives that offer free technical support, thousands of senior citizens would have been permanently locked out of the modern economy.”
Phân tích ngữ cảnh: Vế sau của câu (“thousands of senior citizens would have been permanently locked out…”) là cấu trúc điều kiện loại 3 (diễn tả điều không có thật trong quá khứ). Chúng ta cần một cụm từ mang nghĩa “nếu không có…” trong quá khứ.
Phân tích các lựa chọn:
- A. Had it not been for the timely intervention of: Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3 (“If it had not been for…”), có nghĩa là “Nếu không có sự can thiệp kịp thời của…”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với vế sau “would have been…”. Nó diễn tả rằng nhờ có các sáng kiến cộng đồng này mà hàng ngàn người cao tuổi đã không bị loại khỏi nền kinh tế.
- B. If it were not for the continuous financial backing of: Đây là dạng câu điều kiện loại 2 (“If it were not for…”), dùng cho điều không có thật ở hiện tại. Trong khi vế sau là loại 3 (“would have been”), do đó không khớp thì.
- C. But for the unexpected failure and termination of: “But for” cũng có nghĩa là “Nếu không có…”, nhưng vế sau của lựa chọn này (“the unexpected failure and termination of” – sự thất bại và chấm dứt bất ngờ) lại mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với ý tích cực của câu gốc (nhờ có sự hỗ trợ mà không bị loại bỏ).
- D. Without any consideration for the establishment of: Cụm này có nghĩa là “mà không hề cân nhắc đến việc thành lập…”. Nó không mang ý nghĩa của câu điều kiện loại 3 và không phù hợp với ngữ cảnh.
Kết luận: Lựa chọn A là chính xác nhất về ngữ pháp và ý nghĩa.
Question (4):
Câu gốc: “Fortunately, some forward-thinking corporations have begun to address this issue by launching tailored mentorship programs. (4) ________ to bridge the intergenerational knowledge gap and foster mutual respect.”
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước giới thiệu về các chương trình cố vấn. Câu cần điền vào chỗ trống phải giải thích mục đích hoặc bản chất của các chương trình này, đó là “để thu hẹp khoảng cách kiến thức giữa các thế hệ và thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau”.
Phân tích các lựa chọn:
- A. These collaborative workshops are systematically designed with the primary intention: Câu này nói rằng “Những buổi hội thảo hợp tác này được thiết kế một cách có hệ thống với mục đích chính là…”. “Workshops” có thể là một hình thức của “mentorship programs”. Câu này giải thích mục đích một cách hợp lý và phù hợp với ngữ cảnh tích cực của đoạn văn.
- B. The management board is openly expressing their profound skepticism about the feasibility: Câu này có nghĩa là ban quản lý đang bày tỏ sự hoài nghi sâu sắc. Điều này trái ngược với tinh thần của đoạn văn, khi các tập đoàn đang chủ động giải quyết vấn đề (“address this issue”).
- C. Such corporate initiatives are deliberately aimed at marginalizing older employees rather: Câu này có nghĩa là các sáng kiến này nhằm mục đích cố tình gạt bỏ nhân viên lớn tuổi ra ngoài lề. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với mục tiêu “bridge the intergenerational knowledge gap and foster mutual respect” (thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy tôn trọng).
- D. Most senior staff members are actively resisting any technological modifications instead: Câu này nói rằng phần lớn nhân viên cấp cao đang tích cực phản đối các thay đổi công nghệ. Điều này cũng không phù hợp với mục tiêu của các chương trình cố vấn được đưa ra để giải quyết vấn đề.
Kết luận: Lựa chọn A là phù hợp nhất, duy trì mạch lạc và ý nghĩa tích cực của đoạn văn.
Question (5):
Câu gốc: “Additionally, the results were almost immediate. (5) ________ when employee productivity across all age groups witnessed a dramatic surge.”
Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng “kết quả gần như ngay lập tức”. Câu này cần diễn tả rằng một sự kiện vừa xảy ra thì một sự kiện khác xảy ra ngay sau đó, làm rõ hơn tính “ngay lập tức” của kết quả. Chúng ta cần một cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh thời điểm.
Phân tích các lựa chọn:
- A. Not until the management board had the human resources department implemented these inclusive training sessions: Cấu trúc “Not until X did Y” hoặc “It was not until X that Y”. Nếu dùng “Not until”, thường theo sau là một mệnh đề hoặc cụm thời gian, và sau đó là đảo ngữ của mệnh đề chính. “Not until… when…” không phải là cấu trúc phổ biến cho sự kiện xảy ra “ngay lập tức”. Nó thường diễn tả một sự việc chỉ xảy ra sau một thời điểm nhất định.
- B. No sooner had the human resources department implemented these inclusive training sessions: Cấu trúc chính xác là “No sooner had S + V(p.p.) THAN S + V(simple past)”. Ở đây, vế sau bắt đầu bằng “when”, nên không khớp với “No sooner… than”.
- C. Hardly had the human resources department implemented these inclusive training sessions: Cấu trúc chính xác là “Hardly had S + V(p.p.) WHEN S + V(simple past)”. Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động này vừa mới xảy ra thì hành động kia diễn ra ngay lập tức. Điều này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh “the results were almost immediate” và cú pháp “Hardly had… when…”. Nghĩa là “Ban nhân sự vừa mới triển khai các buổi đào tạo hòa nhập này thì năng suất lao động đã tăng vọt.”
- D. Scarcely before the executives had the human resources department implemented these inclusive training sessions: Cấu trúc với “Scarcely” thường là “Scarcely had S + V(p.p.) WHEN/BEFORE S + V(simple past)”. Cách dùng “Scarcely before the executives had the human resources department implemented” vừa phức tạp, vừa không tự nhiên như lựa chọn C.
Kết luận: Lựa chọn C là chính xác nhất về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa, thể hiện sự “ngay lập tức” của kết quả.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức nhé!
2010.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) B
\(-\) S + be + so + adj + for + sb + that + S + V : Quá… đến nỗi…
\(@\) Các yêu cầu công nghệ phức tạp và khắt khe đến mức nhiều người lao động lớn tuổi cảm thấy hoàn toàn bị tách biệt
\(2.\) A
\(-\) On account of the fact that + S + V
\(@\) Bởi vì họ hoàn toàn thiếu sự đào tạo chính thức về kỹ năng số nâng cao,…
\(3.\) A
\(-\) Had it not been for + N, S + would have + Vpp : đảo ngữ type \(3\)
\(@\) Nếu không có sự can thiệp kịp thời của các chương trình cộng đồng được chính phủ tài trợ,…
\(4.\) A
\(-\) be designed with the intention to V / of V-ing : được thiết kế nhằm mục đích…
\(@\) Những buổi hội thảo hợp tác này được thiết kế nhằm thu hẹp khoảng cách kiến thức giữa các thế hệ và thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.
\(5.\) A
\(-\) đảo ngữ
\(-\) No sooner had + S + Vpp + than + S + Ved : Ngay khi… thì…
\(@\) Ngay sau khi phòng nhân sự triển khai các buổi đào tạo toàn diện này thì năng suất làm việc ở mọi nhóm tuổi đã tăng vọt
\( 1. \) B. so sophisticated and demanding for indiniduals of older generations that
\( @ \) cấu trúc: so + adj + that ( quá… đến nỗi… )
\( 2. \) A. On account of the undeniable fact that they completely
\( @ \) nghĩa phù hợp: “Do thực tế không thể phủ nhận rằng họ hoàn toàn thiếu đào tạo…”
\( 3. \) A. Had it not been for the timely intervention of
\( @ \) cấu trúc đảo ngữ điều kiện loại 3:
Had it not been for… , … would have + PII
\( 4. \) A. These collaborative workshops are systematically designed with the primary intention
Ghép với phần sau:
“…to bridge the intergenerational knowledge gap and foster mutual respect.”
\( 5. \) B. No sooner had the human resources department implemented these inclusive training sessions
\( @ \) cấu trúc:
No sooner had + S + PII + than + S + V
Ý nghĩa: kết quả xuất hiện gần như ngay lập tức sau khi triển khai chương trình.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment