The recruiter asked the candidate to submit a portfolio.
→ The candidate _______…
→ The candidate __________ to submit a portfolio by the recruiter.
A. is asked
B. was asked
C. has been asked
D. will be asked
The marketing department analyzed the performance of last month’s blog posts.
→ The performance of last month’s blog posts __________ by the marketing department.
A. is analyzed
B. has been analyzed
C. was analyzed
D. is being analyzed
Trước hết, chúng ta hãy cùng nhắc lại một chút về câu bị động nhé:
Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng câu chủ động (Active Voice) khi muốn nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động (chủ ngữ là người thực hiện). Ví dụ: “Lan eats an apple.” (Lan ăn một quả táo.) Ở đây, “Lan” là người thực hiện hành động “ăn”.
Nhưng đôi khi, chúng ta lại muốn nhấn mạnh hành động được thực hiện hoặc người/vật bị tác động bởi hành động đó, chứ không cần biết rõ ai là người thực hiện. Lúc này, chúng ta dùng câu bị động (Passive Voice).
Công thức chung của câu bị động là:
S + be (chia theo thì) + V(past participle) + (by O)
Trong đó:
- S: là tân ngữ (Object) của câu chủ động được đưa lên làm chủ ngữ mới.
- be: động từ “to be” được chia theo thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới.
- V(past participle): động từ chính được chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
- (by O): tân ngữ của câu bị động, là chủ ngữ của câu chủ động, được thêm “by” vào trước (có thể lược bỏ nếu không quan trọng).
Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng vào từng bài tập cụ thể nhé!
Bài 1: The recruiter asked the candidate to submit a portfolio.
→ The candidate __________ to submit a portfolio by the recruiter.
A. is asked
B. was asked
C. has been asked
D. will be asked
Chúng ta hãy phân tích câu gốc nhé:
-
“The recruiter asked the candidate to submit a portfolio.”
-
“The recruiter” là chủ ngữ (người thực hiện hành động).
-
“asked” là động từ chính, và nó đang ở thì quá khứ đơn (Simple Past).
-
“the candidate” là tân ngữ (người nhận hành động).
Khi chuyển sang câu bị động, chúng ta sẽ làm như sau:
-
Đưa tân ngữ “the candidate” lên làm chủ ngữ mới.
-
Động từ “asked” ở thì quá khứ đơn, vậy động từ “to be” trong câu bị động cũng phải chia ở thì quá khứ đơn. Với chủ ngữ “The candidate” (số ít), chúng ta dùng “was”.
-
Quá khứ phân từ của “ask” là “asked”.
-
Phần còn lại “to submit a portfolio” giữ nguyên.
-
Cuối cùng, chúng ta có thể thêm “by the recruiter” để nói rõ ai là người đã thực hiện hành động.
Vậy, cấu trúc bị động của câu này sẽ là: “The candidate was asked to submit a portfolio by the recruiter.”
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
-
A. is asked: Đây là thì hiện tại đơn bị động. Không phù hợp vì câu gốc là quá khứ.
-
B. was asked: Đây là thì quá khứ đơn bị động. Rất chính xác! Nó khớp với thì của động từ “asked” trong câu gốc.
-
C. has been asked: Đây là thì hiện tại hoàn thành bị động. Không phù hợp.
-
D. will be asked: Đây là thì tương lai đơn bị động. Không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là B. was asked.
Bài 2: The marketing department analyzed the performance of last month’s blog posts.
→ The performance of last month’s blog posts __________ by the marketing department.
A. is analyzed
B. has been analyzed
C. was analyzed
D. is being analyzed
Chúng ta lại tiếp tục phân tích câu gốc nhé:
-
“The marketing department analyzed the performance of last month’s blog posts.”
-
“The marketing department” là chủ ngữ (người thực hiện hành động).
-
“analyzed” là động từ chính, và nó cũng đang ở thì quá khứ đơn (Simple Past).
-
“the performance of last month’s blog posts” là tân ngữ (vật nhận hành động).
Tương tự như bài 1, khi chuyển sang câu bị động, chúng ta sẽ làm như sau:
-
Đưa cụm tân ngữ dài “the performance of last month’s blog posts” lên làm chủ ngữ mới. Mặc dù cụm này hơi dài, nhưng chủ ngữ chính của nó là “the performance” (hiệu suất), là danh từ số ít.
-
Động từ “analyzed” ở thì quá khứ đơn, vậy động từ “to be” trong câu bị động cũng phải chia ở thì quá khứ đơn. Với chủ ngữ “The performance…” (số ít), chúng ta dùng “was”.
-
Quá khứ phân từ của “analyze” là “analyzed”.
-
Cuối cùng, thêm “by the marketing department”.
Vậy, cấu trúc bị động của câu này sẽ là: “The performance of last month’s blog posts was analyzed by the marketing department.”
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
-
A. is analyzed: Thì hiện tại đơn bị động. Sai thì.
-
B. has been analyzed: Thì hiện tại hoàn thành bị động. Sai thì.
-
C. was analyzed: Thì quá khứ đơn bị động. Chính xác! Khớp với thì của động từ “analyzed” trong câu gốc và chủ ngữ số ít.
-
D. is being analyzed: Thì hiện tại tiếp diễn bị động. Sai thì.
Vậy, đáp án đúng là C. was analyzed.
Qua hai bài tập này, chúng ta thấy rằng điều quan trọng nhất khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động là phải xác định đúng thì của động từ chính trong câu gốc để chia động từ “to be” cho phù hợp. Và đừng quên chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ nhé!
Cô mong rằng bài giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về câu bị động. Hãy luyện tập thêm để làm quen với cấu trúc này nhé!
Chúc các em học tốt!
1. The recruiter asked the candidate to submit a portfolio.
→ The candidate __________ to submit a portfolio by the recruiter.
Câu chủ động có:
asked + O + to V
→ Khi chuyển sang bị động:
O + was/were + V3/ed + to V + by S
→ The candidate was asked to submit…
Đáp án B. was asked
2. The marketing department analyzed the performance of last month’s blog posts.
→ The performance of last month’s blog posts __________ by the marketing department.
Câu chủ động có analyzed → quá khứ đơn.
Bị động:
was/were + V3/ed
→ was analyzed
Vì The performance là số ít → dùng was.
Đáp án C. was analyzed
-chucmaymantrongnamhocnha_
#lnhu.haii
\(1B\)
CBĐ QKĐ: S+was/were +Vc3/ed (byO)
Trans: Nhà tuyển dụng đã yêu cầu ứng viên nộp một hồ sơ năng lực -> Ứng viên đã được yêu cầu nộp một hồ sơ năng lực bởi nhà tuyển dụng
\(2C\)
Trans:Bộ phận tiếp thị đã phân tích hiệu quả của các bài đăng blog tháng trước -> Hiệu quả của các bài đăng blog tháng trước đã được phân tích bởi bộ phận tiếp thị

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment