The reform proposal has been put on the back ________ until after the next gener…
a. stove
b. burner
c. oven
d. grill
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị liên quan đến thành ngữ trong tiếng Anh.
Câu của chúng ta là:
The reform proposal has been put on the back ________ until after the next general election.
Và các lựa chọn là:
a. stove
b. burner
c. oven
d. grill.
Để làm được câu này, chúng ta cần phải hiểu ý nghĩa của các thành ngữ có liên quan đến “back” và các thiết bị nhà bếp mà đề bài đưa ra.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn:
a. stove (bếp lò/bếp nấu):
Nếu ta ghép “back” với “stove”, ta có cụm “back stove”. Cụm này không phải là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh và không mang ý nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh câu.
b. burner (vỉ nướng/bộ phận đốt nóng trên bếp):
Khi ghép “back” với “burner”, chúng ta có thành ngữ rất quen thuộc: “put on the back burner”.
Thành ngữ này có nghĩa là hoãn lại, tạm dừng hoặc giảm bớt sự ưu tiên cho một việc gì đó, thường là để tập trung vào những việc quan trọng hơn hoặc chờ đợi một thời điểm thích hợp hơn.
Hãy xem xét ý nghĩa này trong câu:
“The reform proposal has been put on the back burner until after the next general election.”
Điều này có nghĩa là đề xuất cải cách đã bị tạm hoãn lại cho đến sau cuộc tổng tuyển cử tiếp theo. Ý nghĩa này hoàn toàn hợp lý và phù hợp với ngữ cảnh.
c. oven (lò nướng):
Tương tự như “stove”, cụm “back oven” không phải là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa.
d. grill (vỉ nướng/máy nướng):
Cụm “back grill” cũng không phải là một thành ngữ có nghĩa trong tiếng Anh.
Kết luận:
Dựa trên việc phân tích ý nghĩa của các thành ngữ và ngữ cảnh của câu, lựa chọn b. burner là chính xác nhất bởi vì nó tạo thành thành ngữ “put on the back burner” với ý nghĩa hoãn lại.
Vậy đáp án đúng là b. burner.
Các em hãy ghi nhớ thành ngữ quan trọng này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(B.\) burner
\(star\) Cụm từ: put something on the back burner \(=\) tạm gác lại, chưa giải quyết/triển khai ngay.
\(star\) Câu đầy đủ:
The reform proposal has been put on the back burner until after the next general election.
\(star\) Trans: Đề xuất cải cách đã được tạm gác lại cho đến sau cuộc tổng tuyển cử tiếp theo.
\(->bbB\)
\(@\) put something on the back burner: tạm gác lại một việc gì đó chưa giải quyết vội
Trans: Đề xuất cải cách đã bị tạm gác lại cho đến sau cuộc tổng tuyển cử tiếp theo

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment